Sunday, March 1, 2015

GIẢI ĐÁP BỆNH HỌC 1 - 10



Lưu ý: Các kiến thức y học dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, không nên được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu, chẩn đoán, hoặc điều trị cho các trường hợp bệnh.  Các trường hợp bệnh nên được chẩn đoán và điều trị bởi bác sĩ y khoa có giấy phép hành nghề.  Hãy gọi cho số điện thoại khẩn cấp ở địa phương (chẳng hạn như 911) cho tất cả các trường hợp cấp cứu y tế. 





ĐÁP ÁN CÂU HỎI 1

Bao nhiêu phần trăm số phụ nữ trên 70 tuổi bị xuất huyết hậu mãn kinh (postmenopausal bleeding) có bệnh ung thư?

1.   10%.
2.   25%.
3.   50%.
4.   75%

Câu trả lời: 4, 75%

75% số phụ nữ trên 70 tuổi bị xuất huyết hậu mãn kinh có bệnh ung thư, và nguy cơ phát triển bệnh gia tăng theo tuổi tác.  Ngược lại, 10% số phụ nữ tiền mãn kinh bị xuất huyết không bình thường có khối u ác tính.

Nguyên nhân gây xuất huyết bất thường ở âm đạo phụ thuộc vào tuổi tác.  Tình trạng xuất huyết âm đạo hậu mãn kinh là dấu hiệu phổ biến nhất của khối u ác tính có đặc tính của biểu mô và mô liên kết (carcinosarcoma).  Các bệnh nhân với khối u ác tính dạng này cũng thường xuất hiện bộ ba kinh điển bao gồm xuất huyết hậu mãn kinh gây đau, tử cung nở to, và khối u lạc vị (prolapsed tumor) có thể nhìn thấy ở cửa cổ tử cung (cervical os). (Trở về đầu trang)


ĐÁP ÁN CÂU HỎI 2

Một bệnh nhân nam 19 tuổi xuất hiện với tình trạng tiêu chảy, mệt mỏi, xuống cân khoảng 5 lbs (khoảng 2,26 kg), tất cả đều hiện diện hoặc phát triển trong vòng 2 tháng qua.  Bệnh nhân này gần đây không đi du lịch ở nước ngoài, không sử dụng thuốc kháng sinh (trụ sinh), không bị buồn nôn hoặc nôn mửa, hoặc không bị đau bụng.  Bệnh nhân đã được xét nghiệm phân.  Một mẫu phân ướt được chuẩn bị với Iốt đã được chụp lại.

Trường hợp nào sau đây phù hợp nhất với tình trạng bệnh lý của bệnh nhân nam này?

1.   Tiêu chảy có máu thường liên quan đến bản chất xâm nhập của vi sinh vật gây bệnh
2.   Thuốc ciprofloxacin là chọn lựa trị liệu đầu tiên cho tình trạng bệnh lý này
3.   Sự lây truyền xảy ra do sinh vật gây bệnh có trong phân đi vào đường miệng
4.   Xét nghiệm HIV nên được thực hiện để đánh giá tình trạng suy giảm khả năng miễn dịch
5.   Muỗi là một yếu tố lây truyền vi sinh vật gây bệnh.

Câu trả lời: 3, Sự lây truyền xảy ra do sinh vật gây bệnh có trong phân đi vào đường miệng

Bệnh nhiễm vi sinh vật Giardia lamblia (giardiasis) là một nguyên nhân phổ biến gây ra tiêu chảy, ở Hoa Kỳ và khắp nơi trên thế giới.  Bệnh nhiễm trùng này thường xảy ra từ tình trạng vi sinh vật gây bệnh có trong phân đi vào đường miệng (fecal-oral contamination), có thể là do vệ sinh kém hoặc lây truyền qua đường tình dục.  Tiêu thụ nước bị nhiễm bẩn cũng là một phương pháp lây nhiễm khác.  Không có sinh vật nào mang động vật nguyên sinh Giardia truyền từ chủ thể này sang chủ thể khác, mặc dù con người và các động vật có vú khác được xem là nơi sinh sản và phát triển của loại vi sinh vật này.  Phân tiêu chảy thường được mô tả là nặng mùi và có ánh mỡ (không có máu), và tình trạng xuống cân thường xảy ra.  Việc chẩn đoán có thể được thực hiện bằng cách xét nghiệm sử dụng các kháng thể và sự đổi màu của phân (enzyme-linked immunoassay of the stool) hoặc kiểm tra phân để phát hiện trứng hoặc ký sinh trùng, nhờ đó có thể tìm thấy túi bào chứa vi sinh vật Giardia lamblia hoặc tìm thấy vi sinh vật này ở giai đoạn hoạt động (trophozoites: xem hình).  Thuốc metronidazole là phương pháp trị liệu đầu tiên.  Bệnh nhiễm Giardia lamblia thường xảy ra ở những bệnh nhân có khả năng miễn dịch bình thường, do đó xét nghiệm để đánh giá tình trạng suy giảm khả năng miễn dịch là không cần thiết. (Trở về đầu trang)


ĐÁP ÁN CÂU HỎI 3

Một sinh viên đại học, nam, 22 tuổi, xuất hiện ở khoa cấp cứu với tình trạng buồn nôn và nôn mửa nghiêm trọng.  Bệnh nhân này vừa chia tay với bạn gái và báo cáo rằng anh ấy chỉ ăn những thức ăn thừa.  Các triệu chứng của bệnh nhân bắt đầu khoảng 2 giờ sau khi ăn món cơm chiên đã để lâu ngày.  Sinh vật nào sau đây có nhiều khả năng nhất gây ra các triệu chứng của bệnh nhân này?

1.   Bacillus cereus
2.   Clostridium perfringens
     3. Clostridium botulinum
     4. E. coli

Câu trả lời: 1, Bacillus cereus

Bacillus cereus là một loại vi khuẩn gram dương có liên quan đến trường hợp bệnh do thực phẩm gây ra (foodborne disease – FBD); nó là trường hợp phổ biến nhất liên quan đến cơm chiên đã bị thiêu thối.  B cereus là một loại sinh vật ưa khí (aerobic organism), sinh sản các nội bào tử (endospores) mà chúng có thể tồn tại ở nhiệt độ lên đến 100 độ C.  Ở các loại thực phẩm không được bảo quản trong tủ lạnh một cách hợp lý, các nội bào tử này sẽ phát sinh nhanh chóng.  Có hai dạng bệnh cụ thể.  Đối với dạng bệnh gây tiêu chảy (diarrheal form), bệnh nhân sẽ xuất hiện tình trạng tiêu chảy và đau ở vùng bụng sau một thời kỳ ủ bệnh khoảng 12 giờ.  Đối với dạng bệnh gây nôn mửa (emetic form), mà nó thường liên quan đến cơm đã bị thiêu thối, các độc tố trong ruột (enterotoxins: do vi khuẩn tiết ra, tấn công các tế bào ở ruột) tạo ra tình trạng buồn nôn và nôn mửa trong vòng 2 giờ.  Phương pháp điều trị thường dựa trên các triệu chứng, và đa số các triệu chứng sẽ được thuyên giảm trong vòng 24 giờ.  Hình chụp cho thấy các cụm khuẩn phát triển trong một đĩa aga được làm bằng máu cừu. (Trở về đầu trang)


ĐÁP ÁN CÂU HỎI 4

Tiêm chủng chống lại virut varicella-zoster (varicella-zoster virus: gây ra bệnh thủy đậu và bệnh zona) sẽ không được sử dụng (chống chỉ định) ở những người có một trong những đặc điểm sau?

1.   Trên 70 tuổi.
2.   Nhiễm virut HIV (human immunodeficiency virus) với số lượng tế bào CD4 là 500/mm3.
3.   Bệnh suyễn được kiểm soát kém cần 20 mg thuốc prednisone mỗi ngày để ổn định bệnh.
4.   Có bệnh sử bị nhiễm virut varicella-zoster.

Câu trả lời: 3, Bệnh suyễn được kiểm soát kém cần 20 mg thuốc prednisone mỗi ngày để ổn định bệnh.

Loại vắcxin này chống chỉ định ở những người bị ung thư máu (hematologic cancer) không ở thời kỳ thuyên giảm hoặc đã tiếp nhận hóa trị tiêu diệt tế bào ung thư (cytotoxic chemotherapy) trong vòng 3 tháng, ở những người bị suy giảm miễn dịch tế bào T (ví dụ: nhiễm HIV với số lượng tế bào CD4 thấp hơn hoặc bằng 200/ml3 hoặc thấp hơn 15% của tổng số lymphô bào), và ở những người đang tiếp nhận trị liệu ức chế miễn dịch liều cao (ví dụ: lớn hơn hoặc bằng 20 mg prednisone mỗi ngày từ 2 tuần trở lên hoặc trị liệu yếu tố hoại tử chống khối u - anti–tumor necrosis factor therapy).  Loại vắcxin này có thể sử dụng cho những người có bệnh sử bị zona (giời leo), và hiện nay đã được cơ quan FDA Hoa Kỳ chấp thuận cho sử dụng ở những người từ 50 tuổi trở lên để ngăn ngừa bệnh zona.

Tỷ lệ nhiễm herpes zoster tăng theo tuổi tác.  Việc quản lý bệnh bao gồm trị liệu kháng virut (được đề xuất cho những người có nguy cơ cao xuất hiện các biến chứng, những người bị suy giảm miễn dịch, những người trên 50 tuổi, và những người bị đau nhức hoặc bị phát ban nghiêm trọng) và các loại thuốc giảm đau. 

Tình trạng nhiễm trùng nguyên phát với virut varcella-zoster (VZV) dẫn đến bệnh thủy đậu (chickenpox), đặc thù bởi nhiễm virut trong máu (viremia) với tình trạng phát ban lan rộng và truyền virut vào nhiều hạch thần kinh cảm giác (sensory ganglia), ở đây loại virut này ở trạng thái ẩn suốt đời.  Herpes zoster do sự tái kích hoạt virut varcella-zoster (VZV) ở trạng thái ẩn trong các hạch thần kinh sọ hoặc hạch thần kinh cảm giác cột sống (dorsal root ganglia), với sự lan truyền của virut này dọc theo dây thần kinh cảm giác đến khúc bì (dermatome).

Các Thông Tin Lâm Sàng

Mức độ phổ biến của bệnh zona (herpes zoster) ở Hoa Kỳ

Có trên 1 triệu trường hợp bị bệnh zona ở Hoa Kỳ mỗi năm, với tỷ lệ mỗi năm là 3 – 4 trường hợp trong 1000 người.  Các nghiên cứu cho thấy rằng tỷ lệ mắc bệnh zona đang trên đà gia tăng.  Những người không được tiêm chủng và sống đến 85 tuổi sẽ có 50% cơ hội phát triển bệnh zona (shingles: bệnh giời leo hay herpes zoster).

Các biểu hiện lâm sàng của virut VZV ở chủ thể bị suy giảm miễn dịch

Sự phát ban của bệnh zona chỉ xảy ra ở khu vực khúc bì (dermatome: vùng da được cung cấp bởi các sợi thần kinh cảm giác từ một dây thần kinh cột sống) và không vượt qua đường phân giữa (midline: đường chia cơ thể thành 2 phần: trái và phải), phù hợp với sự tái kích hoạt từ các hạch thần kinh cảm giác cột sống hoặc hạch thần kinh sọ.  Các khu vực khúc bì ở ngực, khu vực thần kinh sinh ba (trigeminal), ở thắt lưng (lumbar), và ở cổ (cervical) là những khu vực thường phát ban nhất, mặc dù bất kỳ khu vực da nào cũng có thể phát ban.  Ở những người bị suy giảm miễn dịch, một vài chỗ thương tổn nằm rải rác bên ngoài khu vực khúc bì bị ảnh hưởng cũng có thể xuất hiện.  Hiện tượng phát ban thường được báo hiệu bởi tình trạng ngứa ran hoặc đau nhức (hoặc cả hai xảy ra cùng lúc) trong vòng 2 đến 3 ngày, mà có thể xảy ra liên tục hay từng cơn.  Tùy thuộc vào vị trí và mức độ nghiêm trọng, cơn đau tiền triệu này có thể dẫn đến việc chẩn đoán sai và các kiểm tra gây phí tổn.  Sự phát ban bắt đầu như các chấm (macules) và các nốt sần (papules) trên da và sau đó phát triển thành các túi (vesicles) rồi thành các mụn (pustules).  Những thương tổn mới xuất hiện trong vòng 3 đến 5 ngày, thường bổ sung vào khu vực khúc bì mặc dù đã được điều trị kháng virut.  Chỗ phát ban thường khô đi và tạo vẩy cứng trong vòng 7 đến 10 ngày.

Những chỉ dẫn điều trị kháng virut cho các bệnh nhân bị herpes zoster và các loại thuốc được sử dụng

Những chỉ dẫn điều trị kháng virut trong trường hợp bệnh zona bao gồm tuổi trên 50, đau vừa hoặc nghiêm trọng, phát ban nghiêm trọng, ở mặt hoặc mắt, các biến chứng liên quan đến bệnh zona, và tình trạng suy giảm miễn dịch.  Những người khác cũng có thể có lợi khi được trị liệu kháng virut, mặc dù nguy cơ xuất hiện các biến chứng của họ là thấp hơn.  Ba loại thuốc guanosine analogs – acyclovir, valacyclovir, và famciclovir – đã được cơ quan FDA Hoa Kỳ cấp giấy phép cho sử dụng trong việc điều trị bệnh zona.  Mức độ hấp thụ uống bằng miệng (oral bioavailability) và mức động hoạt động của thuốc kháng virut trong máu tỏ ra cao hơn và đáng tin cậy hơn ở những người tiếp nhận valacyclovir hoặc famciclovir mỗi ngày 3 lần so với acyclovir mỗi ngày 5 lần.  Các loại thuốc kháng virut này thúc đẩy quá trình làm lành các mụn nước, giảm số lượng các thương tổn mới hình thành, giảm khả năng lây lan của virut, và giảm mức độ nghiêm trọng của cơn đau nhức.

Những người nên tiếp nhận tiêm chủng bệnh zona, và những người không nên tiêm chủng bệnh zona.

Vắcxin bệnh zona virut sống giảm độc được Ủy Ban Tư Vấn Tiến Hành Tiêm Chủng (Advisory Committee on Immunization Practices) ở những người từ 60 tuổi trở lên để ngăn ngừa bệnh zona và các biến chứng, bao gồm chứng đau dây thần kinh hậu zona (post-herpetic neuralgia).  Dựa trên các kết quả của một thử nghiệm lâm sàng gần đây, loại vắcxin này hiện nay đã được cơ quan FDA Hoa Kỳ chấp thuận cho sử dụng ở những người từ 50 tuổi trở lên để ngăn ngừa bệnh zona.  Một nghiên cứu theo dõi (follow-up study) cho thấy rằng khả năng hạ giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh zona duy trì trong vòng ít nhất 5 năm sau khi tiêm chủng, mặc dù tính hiệu quả của vắcxin giảm dần theo thời gian.  Trong số những người được tiêm chủng (so sánh với những người không được tiêm chủng) và họ phát triển bệnh zona, thì thời gian bị đau nhức kéo dài ngắn hơn và mức độ nghiêm trọng cũng thấp hơn.  Loại vắcxin này có thể được cho sử dụng ở những người có tiền sử bị bệnh zona.  Loại vắcxin này chống chỉ định ở những người bị ung thư máu (hematologic malignancies) và căn bệnh của họ không thuyên giảm hoặc đã tiếp nhận hóa trị tiêu diệt tế bào (cytotoxic chemotherapy) trong vòng 3 tháng, ở những người bị suy giảm miễn dịch tế bào T (ví dụ: nhiễm HIV với số lượng CD4 thấp hơn hoặc bằng 200/mm hoặc <15% trên tổng số tế bào lym phô), và ở những người tiếp nhận trị liệu ức chế miễn dịch liều cao (ví dụ: lớn hơn hoặc bằng 20 mg prednisone mỗi ngày trong 2 tuần hoặc trên 2 tuần hoặc trị liệu anti-TNF (anti-tumor necrosis factor therapy). (Trở về đầu trang)


ĐÁP ÁN CÂU HỎI 5

Một bệnh nhân nam 23 tuổi không có bệnh sử, đột ngột bị ngã quỵ trong khi đang chơi video game căng thẳng.  Bạn của bệnh nhân lập tức tiến hành hô hấp nhân tạo (cardiopulmonary resuscitation – CPR) và gọi cho số điện thoại 911 (số điện thoại khẩn cấp ở Hoa Kỳ).  Các nhân viên cấp cứu y tế (paramedics) đã đến nơi trong vòng 5 phút và phát hiện bệnh nhân bị rung tâm thất (ventricular fibrillation – VF).  Bệnh nhân đã được phục hồi nhịp tim (defibrillated) một cách thành công với một lần kích thích điện (electric shock) và tim đã trở lại hoạt động.  Sau đó, bệnh nhân này đã được đưa đến bệnh viện.

Chẩn đoán nào sau đây phù hợp với tình trạng của bệnh nhân?

1.   Hội chứng giảm đoạn QT (short QT syndrome)
2.   Hội chứng tăng đoạn QT (long QT syndrome)
3.   Hội chứng Brugada (Brugada syndrome)
4.   Rối loạn tăng nhịp tim ở tâm thất đa dạng liên quan đến catecholamine (catecholaminergic polymorphic ventricular tachycardia)
5.   Hội chứng Timothy (Timothy syndrome)

Câu trả lời: 3, Hội chứng Brugada (Brugada syndrome)

Hội chứng Brugada (Brugada syndrome) đặc thù bởi các kết quả điện tâm đồ cho thấy đoạn ST cao hơn mức đẳng điện (isoelectric line) ở các dây dẫn điện trước tim bên phải từ V1 đến V3, khi có mặt hoặc vắng mặt tình trạng tắc nghẽn lộ trình xung điện truyền đến tim (bundle branch block) bên phải hoàn toàn hoặc không hoàn toàn, và nguy cơ gia tăng bị đột tử (sudden death).  Các bệnh nhân thường là đàn ông xuất hiện với hiện tượng đột tử do rung tâm thất (ventricular fibrillation – VF).  Mặc dù cả hai hội chứng tăng đoạn QT và giảm đoạn QT có thể xuất hiện với hiện tượng đột tử, nhưng phác đồ điện tim không phù hợp với các chứng bệnh ảnh hưởng đến hệ thống điện tim mạch (channelopathies: xảy ra khi một trong số các protein hình thành các kênh ion, chẳng hạn như Na+, K+, Ca2+, không hoạt động bình thường) này. (Trở về đầu trang)


ĐÁP ÁN CÂU HỎI 6

Trong 3 tháng qua, một cô gái 15 tuổi đã phải bật tắt đèn 23 lần vào 10h30 mỗi tối trước khi đi ngủ.  Cô gái có thể dành từ 1 đến 2 giờ làm điều này vì cô gái phải làm lại từ đầu nếu bị gián đoạn hoặc đếm lầm.  Cô gái tỏ ra rất khó chịu nếu vị trí hoặc thứ tự các vật để trên bàn bị thay đổi thậm chí chỉ là sự thay đổi nhỏ, và không ngừng lo lắng về sự an toàn của gia đình.  Cùng phối hợp với trị liệu bằng thuốc, phương pháp trị liệu nào sau đây được chứng minh là có hiệu quả đối với rối loạn này?

1.   Trị liệu bằng chơi đùa (play therapy)
2.   Trị liệu phân tích tâm lý tập trung vào tiềm thức (psychodynamic psychotherapy)
3.   Trị liệu nhóm (group therapy)
4.   Trị liệu hành vi nhận thức (cognitive-behavioral therapy)
5.   Trị liệu gia đình (family therapy)

Câu trả lời: 4, Trị liệu hành vi nhận thức (cognitive-behavioral therapy)

Các phương pháp trị liệu hành vi chẳng hạn như ngăn ngừa tiếp xúc và phản ứng (exposure and response prevention) cũng như khử nhạy cảm hóa (desensitization) tỏ ra rất hiệu quả ở những người thành niên và các trẻ vị thành niên khi được chẩn đoán bị rối loạn ám ảnh thôi thúc (obsessive-compulsive disorder – OCD).  Rối loạn này có tỷ lệ mắc bệnh suốt đời trong khoảng 0,2 – 1,2% ở trẻ em.  Có những trẻ em mới 2 tuổi đã được chẩn đoán bị chứng rối loạn này.  Trái ngược với trường hợp rối loạn ám ảnh thôi thúc bắt đầu ở tuổi thành niên (adult-onset OCD), những sự ám ảnh và cảm giác thôi thúc thường phù hợp với hành vi, giá trị, và cảm xúc của cá nhân (ego-syntonic) trong trường hợp rối loạn OCD ở trẻ em. (Trở về đầu trang)


ĐÁP ÁN CÂU HỎI 7

Một bé trai 9 tuổi sống với mẹ bị bắt buộc phải tham gia vào một nhóm phòng cháy sau khi đốt cháy một kho chứa dụng cụ làm vườn ở sân sau nhà.  Bé trai này bắt đầu bằng cách đốt một đống lá khô, sau đó đổ thêm xăng vào đống lửa.  Đống lửa đã lan ra và làm cháy kho chứa dụng cụ.  Mẹ của cậu bé báo cáo với cảnh sát rằng đã có ít nhất 4 lần đốt lửa trong vòng 6 tháng trước.  Trường hợp nào sau đây phù hợp với rối loạn của bé trai này?

1.   Bé gái và bé trai có nguy cơ mắc bệnh thích đốt lửa như nhau
2.   Các trường hợp đốt lửa do trẻ em hiếm khi gây tổn thất nghiêm trọng
3.   Trẻ em dưới 6 tuổi thường không chơi với lửa
4.   Tiên lượng bệnh cho các trẻ em được điều trị là lý tưởng
5.   Một đặc điểm thường liên quan là chỉ số IQ thấp hơn bình thường

Câu trả lời: 5, Một đặc điểm thường liên quan là chỉ số IQ thấp hơn bình thường

Đa số trẻ em giữa độ tuổi 3 và 5 cho thấy có sự quan tâm đến lửa.  Thử nghiệm với diêm quẹt hoặc các chất liệu gây cháy xuất hiện giữa độ tuổi 5 và 9.  Các trẻ nam có nhiều khả năng bắt đầu chơi lửa hơn so với các trẻ nữ.  Tính lơ là, hấp tấp, học lực kém, mất khả năng học tập, thiểu năng tâm thần, và khả năng kiểm soát sự giận dữ kém thường xuất hện ở những trẻ thích đốt lửa hơn so với cộng đồng trẻ em bình thường.

Những gia đình chỉ có cha hoặc mẹ (single-parent homes); những tương tác gia đình có nhiều mâu thuẫn, lạnh lùng, và gây ảnh hưởng xấu; và việc sử dụng các hình thức kỷ luật khắc nghiệt thường thấy trong trường hợp của những trẻ thích đốt lửa.  Các trận lửa do trẻ em đã gây ra nhiều trường hợp tử vong, thương tổn và các tổn thất nghiêm trọng về kinh tế mỗi năm.  Vào năm 1991, trẻ em đã gây ra 103,260 trận lửa mà đã làm 457 người chết, 1856 người bị thương, và gây tổn thất về tài sản khoảng 310 triệu đô la.

Tình trạng gây cháy là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở các trẻ ở độ tuổi trước khi đến trường (preschoolers) và là nguyên nhân thứ hai gây tử vong (sau tai nạn giao thông) trong số những trẻ giữa độ tuổi 6 và 14.  Trong khi các trẻ nhỏ thường đốt lửa một mình, thì các trẻ vị thành niên thường thực hiện trò chơi với bạn bè, thường trong bối cảnh của một nhóm cùng lứa có tác dụng khuyến khích hoặc cho phép điều này và các hành vi sai lệch khác xảy ra.  Có rất ít dữ liệu về cách điều trị chứng cuồng phóng hỏa (pyromania), đồng thời những người thích đốt lửa thường khó điều trị vì họ thiếu động cơ. (Trở về đầu trang)


ĐÁP ÁN CÂU HỎI 8

Một bé trai 5 tuổi được chẩn đoán bị rối loạn tăng hiếu động thiếu tập trung (attention-deficit/hyperactivity disorder – ADHD).  Bé trai này đã từng bị tình trạng chậm phát triển và hiện tại vẫn có tỷ lệ phát triển về chiều cao và cân nặng là 15%.  Bác sĩ của bé trai lưu ý rằng bé trai này có cặp mắt nhỏ một cách không bình thường với khe hở giữa hai mí mắt (palpebral fissures) nhỏ, cũng như có môi trên mỏng với nhân trung (philtrum) trơn láng.  Mẹ của bé trai này đã lạm dụng chất nào trong thời gian mang thai?

1.   Heroin
2.   Nicotin
3.   Cần sa (cannabis)
4.   Rượu bia
5.   Côcain

Câu trả lời: 4, Rượu bia

Hội chứng bia rượu thai nhi (fetal alcohol syndrome) xảy ra trong số 1 – 2 phần 1000 trẻ sơ sinh, và trong số 2 – 10% những người mẹ tiêu thụ rượu bia.  Hội chứng bia rượu thai nhi có các đặc điểm như thai nhi chậm phát triển (intrauterine growth retardation) và tình trạng trẻ sơ sinh chậm phát triển kéo dài, tình trạng đầu nhỏ (microcephaly), chậm phát triển, thiếu tập trung, mất khả năng học hỏi, và tăng hiếu động (hyperactivity).  Các đặc điểm về gương mặt bao gồm mắt nhỏ (microphthalmia) với khoảng giữa các mí mắt hẹp, vùng giữa mặt không phát triển (midface hypoplasia), môi trên mỏng, và nhân trung trơn láng hoặc dài.

Các trẻ em có người mẹ sử dụng các loại thuốc chứa thuốc phiện trong thời gian mang thai được sinh ra bị nghiện các loại thuốc này và xuất hiện các triệu chứng giống bị ngưng thuốc trong những ngày đầu tiên hoặc những tuần đầu tiên sau khi sinh.  Trong suốt năm đầu tiên, các trẻ sơ sinh này xuất hiện tình trạng kém phối hợp vận động, tăng hiếu động, và thiếu tập trung.  Các vấn đề này kéo dài trong suốt những năm các trẻ còn đi học, mặc dù đã có báo cáo về một vài sự khác biệt về khả năng nhận thức.

Các thai nhi bị tiếp xúc với cần sa trước khi sinh xuất hiện tình trạng giảm đáp ứng thị lực (visual responsiveness), rung cơ thể, tăng phản ứng trẻ sơ sinh (startle reflex), và gián đoạn thói quen ngủ.  Các nghiên cứu dài hạn về các kết quả xem ra rất ít và không thống nhất.  Tiếp xúc với côcain trước khi sinh gây ra tình trạng giảm phản xạ của trẻ sơ sinh; giảm khả năng dung nạp thuốc (habituation), nhận thức, và khả năng phản xạ lại các kích thích mới; và tăng tính khó chịu ở trẻ sơ sinh.  Các trẻ lớn hơn xuất hiện tình trạng chậm nói, phối hợp vận động kém, tăng hiếu động, và thiếu tập trung. (Trở về đầu trang)


ĐÁP ÁN CÂU HỎI 9

Một phụ nữ 30 tuổi xuất hiện tại phòng khám của bạn với sự lo lắng phát triển bệnh ung thư buồng trứng (ovarian cancer).  Bà (70 tuổi) của người phụ nữ này gần đây vừa qua đời vì bị ung thư buồng trứng.  Bạn sẽ thảo luận với người phụ nữ này về các yếu tố nguy cơ và phương pháp phòng chống bệnh ung thư buồng trứng.  Yếu tố nào sau đây có thể hạ giảm nguy cơ ung thư buồng trứng của phụ nữ?

1.   Sử dụng phối hợp các trị liệu tránh thai uống bằng miệng
2.   Mãn kinh sau tuổi 55
3.   Các loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
4.   Chưa sinh đẻ bao giờ
5.   Các loại thuốc kích thích rụng trứng

Câu trả lời: 1, Sử dụng phối hợp các trị liệu tránh thai uống bằng miệng

Sử dụng thuốc tránh thai uống bằng miệng (oral contraceptive use), tình trạng sinh đẻ nhiều (multiparity: từ 2 đứa con trở lên), và mãn kinh sớm là các yếu tố được xem có khả năng cắt giảm nguy cơ phát triển bệnh ung thư buồng trứng (ovarian cancer), vì các yếu tố này giúp giảm bớt số năm (years) rụng trứng của người phụ nữ.  Việc sử dụng thuốc tránh thai uống bằng miệng cắt giảm nguy cơ phát triển bệnh ung thư buồng trứng khoảng 40%.  Tình trạng chưa bao giờ sinh đẻ (nulliparity), lớn tuổi, và các loại thuốc kích thích khả năng sinh sản (fertility drugs) đều là những yếu tố làm tăng các chu kỳ rụng trứng và do đó là các yếu tố nguy cơ phát triển bệnh ung thư buồng trứng.  Trong cộng đồng dân số chung, nguy cơ phát triển bệnh ung thư buồng trứng là khoảng từ 1 – 1,5%.  Nguy cơ này tăng lên khoảng 5% nếu một người phụ nữ có 1 người thân có chung huyết thống (first-degree relative) bị ung thư buồng trứng, và tăng lên khoảng 7% nếu một người phụ nữ có từ hai người thân có chung huyết thống trở lên bị ung thư buồng trứng. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 10

Một người đàn ông 27 tuổi, bắt đầu gặp phải các đợt buồn nôn không thường xuyên, tình trạng ấm nóng lan khắp cơ thể, và xuất hiện mùi hôi giống cá bị hư thối.  Người bạn gái lưu ý rằng sau đó phần mặt bên trái của người đàn ông này bị co giật và mất khả năng nói trong vài phút.  Sau đó người đàn ông này bị choáng váng và không thể nhớ được những gì đã xảy ra.  Ngoài những vấn đề này ra, thì người đàn ông này có sức khỏe tốt.  Hình chụp MRI não của người đàn ông này có nhiều khả năng cho thấy bị thương tổn ở khu vực nào sau đây?

1.   Thùy chẩm bên trái (left occipital lobe)
2.   Thùy trán bên phải (right frontal lobe)
3.   Đĩa xương sàng nằm ngang (cribriform plate)
4.   Nếp cuộn não có móc (uncus: phần trước của nếp cuộn hải mãi)
5.   Thùy đỉnh bên trái (left parietal lobe)

Câu trả lời: 4, Nếp cuộn não có móc (uncus: phần trước của nếp cuộn hải mãi)

Nhiều bệnh nhân bị tai biến ngập máu phức bán phần (complex partial seizure: trong thời gian bị tai biến ngập máu bán phần phức, bệnh nhân không thể tương tác với người khác một cách bình thường, không kiểm tra được các chuyển động, lời nói hoặc các hành động của họ; không biết được họ đang làm gì; và sau đó không thể nhớ được những gì đã xảy ra trong thời gian bị cơn tai biến ngập máu) xuất hiện một hiện tượng tiền tai biến ngập máu (tiền triệu chứng) có tác dụng báo trước cho họ biết một cơn tai biến ngập máu sắp xảy đến.  Tiền triệu chứng này bao gồm tình trạng ảo giác mùi (olfactory hallucination), thường liên quan đến các thương tổn ở thùy thái dương giữa (mesial temporal lobe), đặc biệt là nếp cuộn não có móc (uncus hoặc parahippocampal gyrus).  Các chứng bệnh có thể ảnh hưởng đến khu vực đó bao gồm các khối u, chấn thương, và xơ cứng thái dương giữa. (Trở về đầu trang)