Monday, March 9, 2015

GIẢI ĐÁP BỆNH HỌC 11 - 20



Lưu ý: Các kiến thức y học dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, không nên được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu, chẩn đoán, hoặc điều trị cho các trường hợp bệnh.  Các trường hợp bệnh nên được chẩn đoán và điều trị bởi bác sĩ y khoa có giấy phép hành nghề.  Hãy gọi cho số điện thoại khẩn cấp ở địa phương (chẳng hạn như 911) cho tất cả các trường hợp cấp cứu y tế. 







ĐÁP ÁN CÂU HỎI 11

Vì sao tim vẫn tiếp tục đập khi não của một người đã chết?

Khi một người được xem là chết não (brain dead), thì sẽ không có máu hoặc oxy truyền đến não.  Não (bao gồm thân não có vai trò kiểm soát chức năng hô hấp) ngưng hoạt động trong bất kỳ khả năng nào.  Vì máy hô hấp nhân tạo (ventilator) giúp tạo khả năng hô hấp cho bệnh nhân này, nên các cơ quan chẳng hạn như tim và gan vẫn tiếp tục nhận oxy, do đó các cơ quan này có thể hoạt động trong vòng vài ngày sau khi não đã chết.  Trừ khi bị hủy hoại bởi chấn thương hoặc bệnh tật, các cơ quan này có thể được hiến tặng cho những cá nhân khác cần cấy ghép cơ quan.

Tim có máy tạo nhịp tim (pacemaker) riêng, đó là nút xoang nhĩ (sinoatrial node: xem chương 5, hệ tim mạch, phần 7), hoàn toàn độc lập với não.  Khi còn được cung cấp oxy, tim vẫn tiếp tục đập.  Tim thực sự có thể được lấy ra khỏi cơ thể, đặt vào trong một dung dịch nước muối (saline solution), được cung cấp oxy, và vẫn tiếp tục đập.  Đây là lý do vì sao mặc dù não đã chết, nhưng tim vẫn tiếp tục đập. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 12

Một bé trai 8 tuổi, trước đây khỏe mạnh, bị sốt nhẹ (low-grade) 3 tuần nhưng không biết nguyên nhân, mệt mỏi, xuống cân, đau cơ (myalgia), và bị các cơn đau đầu.  Trong những lần kiểm tra lặp lại trong suốt thời gian này, bé trai này được phát hiện phát sinh tiếng thổi tim (heart murmur), các đốm xuất huyết ở da (petechiae), và bị to lá lách (splenomegaly) nhẹ.  Trường hợp nào sau đây là kết quả chẩn đoán thích hợp nhất?

1.   Sốt thấp khớp (rheumatic fever)
2.   Bệnh Kawasaki
3.   Sốt ban đỏ (scarlet fever)
4.   Viêm màng trong tim (Endocarditis)
5.   Bệnh lao (Tuberculosis)

Câu trả lời: 4, Viêm màng trong tim (Endocarditis)

Các triệu chứng của tình trạng viêm màng trong tim do vi sinh vật gây ra (infective endocarditis) có thể biến đổi khá rộng, từ hiện tượng sốt kéo dài với một vài triệu chứng khác đến quá trình diễn tiến bệnh cấp tính và nghiêm trọng với tình trạng độc hại ban đầu.  Các dấu hiệu có tính nghi ngờ cao là rất cần thiết để chẩn đoán bệnh một cách nhanh chóng.  Việc xác định các sinh vật gây bệnh (thường là Streptococcus sp. hoặc Staphylococcus sp.) thông qua nhiều mẫu máu thường mang tính chất bắt buộc cho việc điều trị hợp lý.  Phương pháp siêu âm tim (Echocardiography) có thể giúp xác định những chỗ sùi giống mụn cơm ở van tim (valvular vegetations) và có thể dự đoán được các hiện tượng tắc mạch sắp xảy đến.  Biện pháp điều trị thường bao gồm trị liệu kháng vi sinh vật (antimicrobial therapy) thích hợp trong vòng 4 đến 6 tuần.  Việc nghỉ ngơi trên giường chỉ dành cho những trường hợp bị suy tim.  Bệnh nhân được chỉ định điều trị kháng khuẩn phòng bệnh trước và sau khi tẩy trắng răng (dental cleaning). 

Bé trai này có độ tuổi lớn hơn so với độ tuổi của các trẻ thường mắc bệnh Kawasaki (80% số trẻ em mắc bệnh này có độ tuổi là 5), và bệnh sử của bé trai này không phù hợp với chẩn đoán của bệnh Kawasaki. 

Sốt ban đỏ (scarlet fever) thường chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn nhất định và không phù hợp với quá trình bệnh kéo dài 3 tuần. 

Bệnh lao (tuberculosis) chắc chắn có thể gây ra hiện tượng sốt nhẹ kéo dài, nhưng dấu hiệu liên quan đến tim là bất thường, bao gồm viêm màng ngoài tim (pericarditis); do đó một tiếng cọ sát tim (pericardial friction rub) sẽ là dấu hiệu kiểm tra tiêu biểu. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 13

Một người đàn ông trẻ tuổi đã bị gãy (nứt) xương cánh tay (humerus) trong một tai nạn xe hơi (xe ô tô).  Khi tình trạng đau nhức ở cánh tay giảm bớt, người đàn ông này nhận thấy không có sức gấp (gập) cánh tay lại (ở khuỷu tay).  Các khu vực xương quay (radial) và mặt trong của cẳng tay (volar: cùng phía với lòng bàn tay) xuất hiện cảm giác như bị kim châm (ngứa ran).  Trong lúc bị tai nạn, người đàn ông này có thể đã bị tổn thương ở dây thần kinh nào sau đây?

1.   Dây thần kinh trên xương bả vai (suprascapular nerve)
2.   Dây thần kinh phân phối cho cơ răn cưa trước (long thoracic nerve)
3.   Dây thần kinh cơ da (musculocutaneous nerve: dây thần kinh phân phối cho cơ từ bả vai xuống nửa cánh tay trên, cơ hai đầu (bắp tay), và phần lớn cơ cánh tay)
4.   Dây thần kinh quay (radial nerve)
5.   Dây thần kinh đi qua ống cổ tay (median nerve)

Câu trả lời: 3, Dây thần kinh cơ da (musculocutaneous nerve: dây thần kinh phân phối cho cơ từ bả vai xuống nửa cánh tay trên, cơ hai đầu (bắp tay), và phần lớn cơ cánh tay)

Dây thần kinh cơ da (musculocutaneous nerve) thường bị tổn thương khi xương cánh tay (humerus) bị gãy (nứt).  Dây thần kinh này phân phối cho cơ hai đầu (bắp tay), cơ cánh tay (brachialis), và cơ hình trụ đi qua khớp vai (coracobrachialis), đồng thời dẫn truyền các thông tin cảm giác từ dây thần kinh bên ở da của cẳng tay.  Khi dây thần kinh này bị tổn thương, thì cử động gấp ở khuỷu tay (cẳng tay ngửa lên) thường bị suy yếu. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 14

Một người phụ nữ 46 tuổi, bị béo phì, và bị bệnh tiểu đường (đái tháo đường) loại 1 từ năm 12 tuổi, đến khám bác sĩ và than phiền rằng bà bị tình trạng mất khả năng kiểm soát việc đi tiểu (urinary incontinence).  Người phụ nữ này đã mãn kinh từ năm 44 tuổi.  Bệnh tiểu đường của bà không được kiểm soát chặt chẽ trong nhiều năm do không tuân theo việc trị liệu bằng insulin.  Người phụ nữ này không thể nhận biết được khi nào bàng quang (bọng đái) của bà chứa đầy nước tiểu, và bà sẽ đái dầm mà không có dấu hiệu báo trước.  Yếu tố nào sau đây góp phần chính yếu gây ra tình trạng mất khả năng kiểm soát việc đi tiểu của người phụ nữ này?

1.   Mãn kinh
2.   Béo phì
3.   Đã từng sinh con
4.   Tuổi tác
5.   Bệnh tiểu đường (đái tháo đường)

Câu trả lời: 5, Bệnh tiểu đường (đái tháo đường)

Trong trường hợp bị chùng sàn chậu (pelvic relaxation: các cơ và dây chằng chống đỡ sàn chậu bị suy yếu), bệnh nhân mất đi sự hỗ trợ của mô liên kết gần các cơ quan sinh sản và ở đáy chậu (perineum).  Quá trình lão hóa tự nhiên của tổ chức mô, sự đuối sức vốn có do di truyền, chấn thương do sinh đẻ (birth trauma), giảm sản sinh estrogen (hypoestrogenism), và tăng áp suất trong bụng mãn tính do béo phì, ho, hoặc nâng (nhấc) vật nặng là tất cả các yếu tố góp phần gây ra tình trạng chùng sàn chậu.  Bệnh tiểu đường (đái tháo đường) có thể dẫn đến rối loạn thoái hóa thần kinh, mà rối loạn này có thể ảnh hưởng đến việc kiểm soát (của hệ thần kinh) khả năng đi tiểu, nhưng chứng bệnh này không phải là nguyên nhân gây ra tình trạng chùng sàn chậu. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 15

Một phụ nữ 64 tuổi trượt té trên lề đường bị đóng băng.  Bà bị đập một bên đầu vào mép lề đường.  Sau một hồi bất tỉnh, bà đã tỉnh lại, nhưng cảm thấy hơi bị đau.  Mười lăm phút sau đó, mức độ tỉnh táo của người phụ nữ này bắt đầu dao động và bà được đưa đến khoa cấp cứu trong tình trạng bị hôn mê.  Hình chụp MRI ở đầu của bệnh nhân này trong vòng vài giờ đầu tiên sau khi bị chấn thương sẽ cho thấy trường hợp nào sau đây?

1.   Não bình thường
2.   Tụ máu trong não (intracerebral hematoma)
3.   Giập thùy thái dương (temporal lobe contusion)
4.   Xuất huyết dưới màng nhện bọc não (subarachnoid hemorrhage)
5.   Tụ máu ngoài màng cứng (epidural hematoma)

Câu trả lời: 5, Tụ máu ngoài màng cứng (epidural hematoma)

Bệnh sử của bệnh nhân phù hợp với trường hợp tụ máu ngoài màng cứng (epidural hematoma).  Tổn thương đến động mạch màng não giữa (middle meningeal artery) cho phép máu ở các mức áp suất trong động mạch tràn vào khoảng không nằm giữa màng cứng (dura matter) và màng xương (periosteum) của hộp sọ.  Khi được chụp bằng MRI, tình trạng tụ máu ngoài màng cứng sẽ xuất hiện ngay sau khi bị chấn thương, và chắc chắn sẽ được nhìn thấy rõ vào thời điểm bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 16

Một người đàn ông 61 tuổi, hút 5 gói thuốc lá mỗi ngày và bị cao huyết áp (hypertension), vừa thực hiện thủ thuật điều chỉnh tình trạng phình động mạch chủ bụng (abdominal aortic aneurysm) cách đây 8 giờ.  Phẫu thuật diễn ra rất thuận lợi, và không có các biến chứng xuất hiện trước hoặc sau khi phẫu thuật.  Bây giờ bệnh nhân không thể cử động hai chân và nói rằng hai chân bị “mất cảm giác”.  Khi kiểm tra, bệnh nhân này bị tình trạng liệt mềm (flaccid paresis: liệt và cơ giảm độ rắn chắc) ở cả hai chi dưới và bị suy giảm cảm giác kim châm đến đốt sống ngực thứ 9 ở cả hai bên.  Cảm nhận về chuyển động khớp (joint proprioception) vẫn bình thường.  Trường hợp nào sau đây là chẩn đoán hợp lý nhất?

1.   Đột quỵ não (cerebral stroke)
2.   Rối loạn thần kinh/tâm thần (conversion disorder)
3.   Bệnh đa xơ cứng (multiple sclerosis)
4.   Chèn dây cột sống (spinal cord compression)
5.   Nhồi máu dây cột sống (spinal cord infarct)

Câu trả lời: 5, Nhồi máu dây cột sống (spinal cord infarct)

Bệnh nhân này có khả năng bị nhồi máu dây cột sống (spinal cord infarction) do động mạch cột sống phía trước bị tắc nghẽn.  Dây tủy sống phía sau có thể không bị ảnh hưởng, do đó cảm nhận về chuyển động khớp vẫn được duy trì.  Tình trạng hai chi dưới của bệnh nhân không thể cử động mà không có các phát hiện gì về thần kinh sọ (cranial nerve) hoặc trạng thái tâm thần chắc chắn không phải là đột quỵ não.  Không có thông tin nào, chẳng hạn như các yếu tố gây căng thẳng tâm lý hoặc một cuộc kiểm tra tâm lý, cho thấy bị rối loạn thần kinh/tâm thần trong trường hợp này.  Bệnh đa xơ cứng gây ra nhiều tình trạng suy giảm thần kinh theo không gian và thời gian.  Trong trường hợp này chúng ta chỉ có một tình trạng suy giảm đơn ở một thời điểm nhất định.  Bệnh sử bị ung thư có tính di căn hoặc chấn thương có thể làm cho bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân bị chèn dây cột sống. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 17

Một đứa trẻ 11 tuổi, được chẩn đoán bị nhiễm virut viêm gan C.  Phương pháp nào sau đây có thể được xem xét để điều trị bệnh nhiễm virut viêm gan C mãn tính?

1.   Tiêm vắcxin hoạt tính
2.   Trị liệu Interferon
3.   Trị liệu Gamma globulin
4.   Trị liệu Zidovudine
5.   Chế độ ăn ít protein

Câu trả lời: 2, Chế độ ăn ít protein

Khi được so sánh với phương pháp điều trị bệnh viêm gan mãn tính ở người thành niên, người ta biết rất ít về phương pháp điều trị tối ưu cho chứng bệnh đe dọa tính mạng này ở trẻ em.  Đối với bệnh nhiễm virut viêm gan C mãn tính, interferon alpha kết hợp với ribavirin đã cho thấy có những hứa hẹn.  Người ta vẫn chưa rõ đáp ứng dài hạn đối với các loại thuốc này; các nghiên cứu đang được tiến hành có thể làm rõ vai trò của các loại thuốc này trong việc điều trị bệnh viêm gan C. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 18

Một người đàn ông 45 tuổi, thuận tay phải, bị HIV dương tính trong 3 năm qua, đã phát hiện bị thay đổi thị giác trong vòng từ 1 đến 2 tháng qua.  Bệnh nhân khó mô tả một cách rõ ràng, nhưng một phần của thị trường (visual field) bên phải bị rối loạn.  Có một chỗ thương tổn với đường kính 4 cm có mép sáng (4 cm rim-enhancing lesion) ở thùy chẩm bên trái (left occipital lobe) xuất hiện trên hình chụp MRI.  Dạng khối u nào sau đây thường xuất hiện trong não của các bệnh nhân bị bệnh AIDS, mà lại rất hiếm thấy ở những người khác?

1.   Ung thư bạch cầu tủy xương (lymphocytic leukemia)
2.   U lym phô di căn (metastatic lymphoma)
3.   U lym phô nguyên phát (primary lymphoma)
4.   Ung thư mô liên kết Kaposi (Kaposi’s sarcoma)
5.   Ung thư mô lym phô (lymphosarcoma)

Câu trả lời: 3, U lym phô nguyên phát (primary lymphoma)

Ung thư mô liên kết (Kaposi's sarcoma) xảy ra rất phổ biến ở các bệnh nhân bị bệnh AIDS, nhưng chứng bệnh này hiếm khi di căn đến não.  U lym phô di căn (metastatic lymphomas) – gây ra sự hiện diện của nhiều u lym phô trong màng não (meningeal lymphomatosis) – đặc biệt hiếm thấy ở cộng đồng chung, nhưng u lym phô nguyên phát (primary lymphomas: u lym phô phát triển trong hệ thần kinh trung ương) thì tương đối không phổ biến trước khi có sự bùng phát của bệnh AIDS.  U lym phô não nguyên phát thường xuất hiện dưới dạng một khối đơn độc và có thể xảy ra ở bất cứ khu vực nào trong não, nhưng khối u này thường xảy ra ở các cấu trúc xung quanh não thất hay khoang não (periventricular structures). (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 19

Một người cao tuổi bị chấn thương nhẹ ở đầu, nhưng sau đó phát triển chứng mất trí tăng dần (progressive dermentia) trong vòng vài tuần, có nhiều khả năng bị một trong số các tình trạng sau đây?

1.   Tụ máu dưới màng cứng cấp tính (acute epidural hematoma)
2.   Tụ máu ngoài màng cứng cấp tính (acute epidural hematoma)
3.   Tụ máu dưới màng cứng mãn tính (chronic subdural hematoma)
4.   Tụ máu trong não (intracerebral hematoma)
5.   Tụ máu trong tiểu não (intracerebellar hematoma)

Câu trả lời: 3, Tụ máu dưới màng cứng mãn tính (chronic subdural hematoma)

Tụ máu dưới màng cứng mãn tính (chronic subdural hematoma) xuất hiện khá phổ biến ở những người cao tuổi và ở các bệnh nhân tiếp nhận tiến trình thẩm tách (renal dialysis: lọc thận).  Dịch dưới màng cứng trở nên có cùng mức chắn bức xạ (isodense) với não sau vài ngày hoặc vài tuần và do đó có thể bị bỏ sót trên hình chụp CT.  Phương pháp chụp MRI sẽ xác định được vùng tổn thương này, cho dù nó hiện diện ở hai bên và không tạo sự dịch chuyển của các cấu trúc não khỏi đường trung tuyến. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 20

Một bác sĩ nội trú chuyên khoa tâm thần (psychiatric resident) được yêu cầu tư vấn trong trường hợp của một phụ nữ 75 tuổi, bà đã được phẫu thuật thay thế khớp ở hông 2 ngày trước.  Trong lúc kiểm tra, bác sĩ nội trú này lưu ý rằng bệnh nhân cho rằng hiện tại là năm 1956 và bà nghĩ bà đang ở nhà của con trai bà.  Các vấn đề của bệnh nhân này đưa ra ví dụ cho lĩnh vực kiểm tra trạng thái tâm thần nào sau đây?

1.   Kiểm tra sự tập trung (concentration)
2.   Kiểm tra trí nhớ (memory)
3.   Kiểm tra quá trình hình thành ý nghĩ (thought process)
4.   Kiểm tra sự định hướng (orientation)
5.   Kiểm tra mức độ tỉnh táo (level of consciousness)

Câu trả lời: 4, Kiểm tra sự định hướng (orientation)

Định hướng (orientation) ám chỉ đến trạng thái nhận biết của cá nhân này về thời gian và nơi chốn, và nhận biết nhân thân của bản thân cũng như của những người khác trong môi trường xung quanh.  Đây là lý do mà các trạng thái ý thức của bệnh nhân thường được gọi là “định hướng × 3 – oriented × 3”, có nghĩa là định hướng về con người, nơi chốn, và thời gian.

Các câu hỏi có thể sử dụng để hỏi bệnh nhân:

-      “Tên họ của ông/bà (anh/chị/em/cháu) là gì?”.
-      “Chúng ta đang ở đâu (cao ốc, thành phố, tỉnh, và tiểu bang)?”
-      “Hôm nay là ngày mấy (ngày, tháng, năm, ngày trong tuần, và mùa nào trong năm)?”
-      “Ông/bà (anh/chị/em/cháu) mô tả thế nào về tình huống chúng ta đang đối diện?” (Trở về đầu trang)