Thursday, March 19, 2015

GIẢI ĐÁP BỆNH HỌC 21 - 30



Lưu ý: Các kiến thức y học dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, không nên được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu, chẩn đoán, hoặc điều trị cho các trường hợp bệnh.  Các trường hợp bệnh nên được chẩn đoán và điều trị bởi bác sĩ y khoa có giấy phép hành nghề.  Hãy gọi cho số điện thoại khẩn cấp ở địa phương (chẳng hạn như 911) cho tất cả các trường hợp cấp cứu y tế. 







ĐÁP ÁN CÂU HỎI 21

Một phụ nữ 20 tuổi xuất hiện ở phòng khám của bạn để kiểm tra tổng quát định kỳ.  Cô có tiền sử bị mụn trứng cá (acne), vì rối loạn này cô đã sử dụng thuốc minocycline và isotretinoin mỗi ngày.  Cô còn có tiền sử bị chứng động kinh (epilepsy) và được kiểm soát rất tốt bằng thuốc valproic acid.  Cô còn sử dụng thuốc tránh thai phối hợp chứa norethindrone acetate và ethinyl estradiol.  Người phụ nữ này không hút thuốc lá, nhưng lại uống rượu mỗi ngày.  Cô cảm thấy lo ngại về tác dụng phụ của thuốc tránh thai, nên đã vứt bỏ tất cả thuốc cô sử dụng.  Cô đặc biệt lo lắng về các tác động của các loại thuốc cô đang sử dụng lên thai nhi trong trường hợp mang thai ngoài ý muốn.  Loại nào sau đây có nguy cơ thấp nhất gây dị tật bẩm sinh?

1.   Rượu bia
2.   Isotretinoin (Accutane)
3.   Tetracyclines
4.   Progesterones
5.   Valproic acid (Depakote)

Câu trả lời: 4, Progesterones

Rượu (bia) là một tác nhân quan trọng gây ra các trường hợp dị tật bẩm sinh (có thể tránh khỏi), bao gồm thai nhi chậm phát triển trong tử cung (intrauterine growth retardation), các dị tật về sọ mặt (craniofacial abnormality), và thiểu năng thần kinh (mental retardation).  Trường hợp phụ nữ mang thai thỉnh thoảng uống rượu bia vẫn chưa được chứng minh là có hại.

Thuốc Isotretinoin (Accutane) là một loại thuốc khá mạnh để trị mụn trứng cá, có nhiều tiềm năng tạo ra các dị tật bẩm sinh khi được sử dụng trong thời kỳ đầu mang thai; do đó loại thuốc này không bao giờ được sử dụng trong thời kỳ mang thai.

Các loại thuốc tetracycline ảnh hưởng đến sự phát triển của xương và có thể làm răng của trẻ em bị biến màu.

Các loại progesterone được xem có liên quan đến nhiều trường hợp dị tật bẩm sinh, nhưng các nghiên cứu được kiểm soát (controlled studies) đã không chứng minh được progesterone có liên quan chặt chẽ đến nguy cơ gia tăng gây dị tật bẩm sinh.  Các bệnh nhân tình cờ trở nên mang thai khi đang sử dụng thuốc tránh thai nên được trấn an rằng tỷ lệ con trẻ của họ bị dị tật bẩm sinh không cao hơn so với cộng đồng dân số bình thường.

Thuốc phenytoin (Dilantin) được sử dụng để điều trị chứng động kinh (epilepsy) và có thể liên quan đến một loạt các dị tật, bao gồm giảm sản ngón tay/ngón chân (digital hypoplasia) và các dị tật ở mặt. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 22

Một trẻ sơ sinh được chẩn đoán bị bệnh tim bẩm sinh.  Bạn sẽ tư vấn gia đình này rằng tỷ lệ mắc bệnh tim ở những đứa trẻ sinh ra trong tương lai sẽ là:

1.   1%
2.   2% đến 6%
3.   8% đến 10%
4.   15% đến 20%
5.   25% đến 30%

Câu trả lời: 2, 2% đến 6%

Tỷ lệ mắc bệnh tim bẩm sinh trong cộng đồng dân số là khoảng 1%.  Nguy cơ mắc bệnh tim bẩm sinh trong một gia đình có một con trẻ sinh ra mắc bệnh tim thay đổi tùy thuộc vào dạng thương tổn mà đứa con đầu tiên mắc phải, nhưng nhìn chung, tỷ lệ thay đổi trong khoảng từ 2% đến 6% nếu dạng bệnh tim này không liên quan đến một hội chứng có thể xác định bằng chẩn đoán.

Nguy cơ mắc bệnh tim bẩm sinh của một trẻ sơ sinh sẽ gia tăng nếu người mẹ có tiền sử bị bệnh tim bẩm sinh.  Nếu có hai đứa con trong gia đình được chẩn đoán mắc bệnh tim bẩm sinh, thì nguy cơ sẽ tăng lên 20% đến 30%. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 23

Một cô gái 18 tuổi ngồi sau xe mô tô (motorcycle) của bạn trai, cô không đội mũ bảo hiểm, đã được đưa đến bệnh viện với tình trạng nứt phần sọ trán bên trái và bị giập vỏ não (cortical contusion).  Thang điểm hôn mê Glasgow (Glasgow coma scale) là 10.  Cô gái này đã được đưa vào khoa săn sóc đặc biệt (intensive care unit – ICU).  Cô không có các cơn co giật (seizures).  Giải thích nào sau đây phù hợp với trị liệu chống co giật (anticonvulsant therapy) trong trường hợp này?

1.   Trị liệu này được chỉ định do nguy cơ phát ban ở da (rash)
2.   Đạt được hiệu quả tốt nhất khi sử dụng thuốc phenobarbital
3.   Trị liệu này có khả năng làm tăng tình trạng phù não (cerebral edema)
4.   Trị liệu này được chỉ định để làm giảm tỷ lệ động kinh hậu chấn trễ (late posttraumatic epilepsy)
5.   Trị liệu này được chỉ định để làm làm giảm tỷ lệ xuất hiện các cơn co giật hậu chấn sớm (early posttraumatic seizure)

Câu trả lời: 5, Trị liệu này được chỉ định để làm làm giảm tỷ lệ xuất hiện các cơn co giật hậu chấn sớm (early posttraumatic seizures)

Có chứng cứ cho thấy rằng trị liệu dự phòng phenytoin sẽ giúp giảm bớt tần suất gặp phải các cơn co giật sau khi bị chấn thương đầu.  Vì những cơn co giật hậu chấn thương ban đầu có thể làm tăng tỉ suất bệnh (morbidity) và thời gian ở lại bệnh viện, do đó điều trị dự phòng (prophylactic treatment) cho bệnh nhân trong một số trường hợp là rất cần thiết.  Không có chứng cứ cho thấy rằng phương pháp điều trị dự phòng giúp giảm bớt nguy cơ dài hạn phát triển chứng động kinh sau chấn thương. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 24

Một phụ nữ G6P3215, 44 tuổi, đến khám định kỳ mỗi năm (well-woman exam).  Người phụ nữ này nói cho bạn biết rằng tất cả những lần bà sinh đẻ đều qua đường âm đạo, và bà cho biết rằng đứa con có cân nặng lớn nhất lúc mới sinh là 2900 g.  Bệnh nhân này có bao nhiêu lần mang thai đủ tháng (full-term pregnancy: giữa 39 tuần 0 ngày đến 40 tuần 6 ngày)?

a.   1
b.   2
c.   3
d.   5
e.   6

Câu trả lời: c, 3

Khi kiểm tra về sản khoa cho một bệnh nhân, bạn phải ghi rõ số lần mang thai (gravidity) và kết quả của mỗi lần mang thai này (parity: số lần sinh con).  Một cách cụ thể, số lần sinh con lại được phân ra thành số lần sinh con đủ tháng (term deliveries), sinh con thiếu tháng (preterm deliveries), và sẩy thai (abortion: phá thai) hoặc mang thai ngoài tử cung (ectopics), và số đứa con còn sống.  Vì bệnh nhân này được ký hiệu là G6P3215, do đó cô đã mang thai 6 lần (G6 – gravidity 6), 3 lần sinh con đủ tháng, 2 lần sinh con thiếu tháng, 1 lần sẩy thai (hoặc phá thai), và có 5 đứa con còn sống (P3215 – parity 3215). (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 25

Một phụ nữ 28 tuổi đến phòng khám của bạn với các triệu chứng của bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu (urinary tract infection).  Đây là lần nhiễm trùng thứ 2 trong vòng 2 tháng.  Bạn đã điều trị lần nhiễm trùng trước với thuốc Bactrim DS (Co-trimoxazole) trong 3 ngày.  Các triệu chứng của người phụ nữ này thực sự không bao giờ được cải thiện.  Bây giờ, người phụ nữ này có hiện tượng khó chịu ở vùng bụng dưới trở xấu, khó bài niệu (dysuria), và thường đi tiểu.  Bệnh nhân này không có hiện tượng sốt hoặc đau bên hông (flank pain).  Quá trình kiểm tra tổng quát chỉ cho thấy hiện tượng chạm vào đau trên khớp mu (suprapubic tenderness).  Phương pháp nào sau đây là bước kế tiếp thích hợp nhất trong việc kiểm tra đánh giá bệnh nhân này?

1.   Xét nghiệm vi khuẩn trong nước tiểu (urine culture)
2.   Hình chụp X-quang hệ tiết niệu qua tĩnh mạch (intravenous pyelogram)
3.   Soi bọng đái (cystoscopy)
4.   Kiểm tra nhiễm trùng âm đạo (wet smear)
5.   Chụp CT vùng bụng với chất phản quang

Câu trả lời: 1, Xét nghiệm vi khuẩn trong nước tiểu (urine culture)

Có khoảng từ 15 – 20 % số phụ nữ phát triển bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu (cystitis: viêm bàng quang) vào một thời điểm nào đó trong thời gian sống.  Viêm bàng quang được chẩn đoán khi một mẫu nước tiểu sạch (clean-catch urine sample) có nồng độ ít nhất là 100 000 vi khuẩn mỗi mililit nước tiểu và khi bệnh nhân bị các triệu chứng khó tiểu, đi tiểu thường xuyên, cảm giác bị thôi thúc đi tiểu, và bị đau khi đi tiểu.  Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra các trường hợp nhiễm trùng đường tiết niệu là vi khuẩn E. coli.  Phương pháp điều trị bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu bao gồm xét nghiệm nước tiểu và bắt đầu cho bệnh nhân sử dụng một chế độ thuốc kháng sinh sulfa hay nitrofurantoin, đây là trị liệu thích hợp chống lại vi khuẩn E. coli và tương đối không đắt tiền.

Các bệnh nhân được điều trị cho bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu cần được xét nghiệm nước tiểu để quan sát, khoảng từ 10 – 14 ngày sau lần chẩn đoán ban đầu để ghi nhận đã chữa khỏi.  Các bệnh nhân được điều trị cho bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu và có các triệu chứng kéo dài sau khi điều trị cần được xét nghiệm nước tiểu để đánh giá sự hiện diện của các sinh vật đề kháng.  Các bệnh nhân bị viêm thận và bể thận cấp tính (acute pyelonephritis) có thể được điều trị ngoài giờ trừ khi các bệnh nhân này không thể dung nạp thuốc kháng sinh uống bằng miệng hoặc có chứng cứ bị nhiễm trùng máu (sepsis).  Những phụ nữ gặp phải tình trạng tái phát nhiễm trùng đường tiết niệu do quan hệ tình dục sẽ có lợi nếu đi tiểu ngay sau khi quan hệ tình dục.  Nếu phương pháp điều trị này thất bại, thì cách điều trị phòng bệnh (prophylactic treatment) bằng thuốc kháng sinh hiệu quả chống lại vi khuẩn E. coli có thể sẽ giúp ngăn ngừa tình trạng tái phát của các trường hợp nhiễm trùng đường tiết niệu.  Các loại thuốc chống co thắt (antispasmodic) đường tiết niệu không ngăn ngừa được tình trạng nhiễm trùng. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 26

Một người đàn ông trẻ tuổi đã bị gãy xương cánh tay (humerus) trong một tai nạn xe hơi.  Khi cơn đau do chấn thương lắng xuống, thì bệnh nhân nhận thấy cánh tay bị đuối sức khi cố gắng co gấp ở khuỷu tay.  Bệnh nhân này phát triển cảm giác ngứa ran (paresthesias) trên da ở phần xương quay (radius) và phần nằm cùng phía với lòng bàn tay của cẳng tay (forearm).  Trong tai nạn xe hơi này, bệnh nhân có thể đã bị tổn thương ở dây thần kinh nào sau đây?

1.   Dây thần kinh nằm trên xương bả vai (suprascapular nerve)
2.   Dây thần kinh ngực dài (long thoracic nerve)
3.   Dây thần kinh cơ da (musculocutaneous nerve)
4.   Dây thần kinh quay (radial nerve: cung cấp cho chi trên)
5.   Dây thần kinh giữa (median nerve: một trong số các dây thần kinh ngoại biên chính của chi trên)

Câu trả lời: 3, Dây thần kinh cơ da (musculocutaneous nerve)

Dây thần kinh cơ da thường bị tổn thương ở các trường hợp bị gãy xương cánh tay (humerus).  Dây thần kinh này cung cấp cho cơ hai đầu (biceps brachii: bắp tay), cơ cánh tay (brachialis muscle: cơ gấp nằm ở phần dưới, mặt trước của xương cánh tay), và cơ xương quạ cánh tay (coracobrachialis muscle) đồng truyền dẫn các thông tin cảm giác từ dây thần kinh da bên (lateral cutaneous nerve) của cẳng tay (forearm).  Cử động co gấp ở khuỷu tay, khi dây thần kinh này bị tổn thương, phần lớn bị suy yếu với lòng bàn tay hướng lên. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 27

Một bệnh nhân bị các cơn co giật bán phần phức khó chữa (intractable complex partial seizure) do loạn sản vỏ não (cortical dysplasia) đã tiến hành thủ thuật cắt bỏ thùy thái dương trái (left temporal lobectomy).  Người đàn ông này có nhiều khả năng phát triển biến chứng hậu phẫu nào sau đây?

1.   Mất thị lực góc phần tư trên bên phải (Right superior quadrantanopsia)
2.   Mất thị lực góc phần tư dưới bên phải (Right inferior quadrantanopsia)
3.   Bán manh đồng bên phải (Right homonymous hemianopsia: mất thị lực góc 1 phần 2 đồng bên phải)
4.   Bàn tay phải bị đuối sức
5.   Mất khả năng hiểu và sử dụng ngôn ngữ (aphasia)

Câu trả lời: 1, mất thị lực góc phần tư trên bên phải (right superior quadrantanopsia).

Biến chứng phổ biến nhất của thủ thuật cắt bỏ thùy thái dương là mất thị lực do tình trạng gián đoạn các sợi thần kinh thị giác đi qua sừng thái dương (temporal horn) của các não thất bên (lateral ventricle).  Tình trạng mất thị lực góc phần tư trên (superior quadrantanopsia) xảy ra phổ biến hơn so với tình trạng mất thị lực góc 1 phần 2 (hemianopsia: bán manh).  Một số tình trạng suy giảm chức năng có thể cải thiện nếu thương tổn không phá hủy hoàn toàn các dây thần kinh.  Các trường hợp suy giảm chức năng ngôn ngữ (language deficit), đặc biệt là tình trạng mất khả năng nhớ lại từ ngữ và tên tuổi (dysnomia), xảy ra ít thường xuyên hơn.  Tình trạng liệt nhẹ bán thân (hemiparesis) rất hiếm khi xảy ra (dưới 2%), vì thủ thuật này được thực hiện ở vị trí cách xa các sợi thần kinh vận động của cột thần kinh vỏ não tủy sống (corticospinal tract).  Các rối loạn thần kinh khác có thể xảy ra bao gồm chứng song thị (diplopia) do suy giảm chức năng dây thần kinh hốc mắt (extraocular nerve), và liệt nhẹ mặt (facial paresis). (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 28

Một phụ nữ 57 tuổi bị một tai nạn xe hơi, trong tai nạn đó bà bị đập vào kính chắn gió xe hơi (windshield) và bất tỉnh trong một thời gian ngắn.  Bà đã hoàn toàn hồi phục, ngoại trừ rằng 3 tháng sau bà nhận thấy không thể nếm được mùi vị của thức ăn.  Tình trạng này có nhiều khả năng là do trường hợp nào sau đây?

1.   Nhồi máu não tủy (medullary infarction)
2.   Giập thùy thái dương (temporal lobe contusion)
3.   Xuất huyết xoang bướm (sphenoid sinus hemorrhage)
4.   Sử dụng thuốc phenytoin để ngăn ngừa các cơn co giật
5.   Các nhánh rễ thần kinh khứu giác (olfactory rootlets) bị giật đứt

Câu trả lời: 5, Các nhánh rễ thần kinh khứu giác (olfactory rootlets) bị giật đứt.

Chứng mất khứu giác (anosmia) là một trong những trường hợp thần kinh sọ bị mất chức năng hoạt động dài hạn phổ biến sau khi bị chấn thương ở đầu, mặc dù tình trạng này chỉ xuất hiện 6% trong một sự kiện.  Tình trạng mất khứu giác này thường kết hợp với chứng mất vị giác (ageusia).  Nó có thể gây trở ngại rất nhiều và làm cho bệnh nhân bị chán nản.  Có khoảng 1 phần 3 số bệnh nhân được hồi phục.  Chứng mất khứu giác bị gây ra bởi tình trạng các nhánh rễ thần kinh khứu giác (olfactory rootlet) bị giật đứt do chấn thương trong lúc đang di chuyển (acceleration-deceleration injury) ở đĩa xương sàng có lỗ (cribriform plate).  Sự tổn thương có thể xảy ra một bên hoặc hai bên. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 29

Một thanh niên 19 tuổi bị đánh vào mặt bằng một ống sắt.  Cơ vận động mắt (ocular motor muscle) có nhiều khả năng bị tổn thương trong trường hợp này là loại cơ được phân bố bởi dây thần kinh nào sau đây?

1.   Phân khu trên của dây thần kinh sọ số 3
2.   Phân khu dưới của dây thần kinh sọ số 3
3.   Dây thần kinh sọ số 4 (trochlear nerve: dây thần kinh ròng rọc)
4.   Dây thần kinh sọ số 6 (abducens: dây thần kinh vận nhãn ngoài)
5.   Dây thần kinh mi dài (long ciliary nerve: cung cấp dây thần kinh cảm giác cho cầu mắt, bao gồm giác mạc)

Câu trả lời: 3, Dây thần kinh sọ số 4 (trochlear nerve: dây thần kinh ròng rọc)

Dây thần kinh sọ số 4 phân phối cho cơ chéo trên (superior oblique muscle).  Vì cơ này kéo dài ra phía trước trong ổ mắt (orbit), do đó nó có nhiều nguy cơ bị tổn thương khi ổ mắt hoặc toàn bộ gương mặt bị chấn thương.  Dây thần kinh số 3 đặc biệt dễ bị áp lực từ các hiện tượng phình mạch, nhưng nó thường không bị ảnh hưởng bởi tình trạng chấn thương đầu, trừ khi có những chỗ nứt sọ khu vực đụng chạm đến.  Tổn thương dây thần kinh số 4 với tình trạng chấn thương mặt thường sẽ tạo ra một hiện tượng nghiêng đầu nhẹ để cân bằng tình trạng xoay vào trong của mắt bị ảnh hưởng. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 30

Một công nhân khuân vác ở bến cảng 46 tuổi, bị đau phần thắt lưng lan tỏa xuống mặt sau của chân trái, và có cảm giác ngứa ran ở mặt bên của bàn chân trái.  Hiện tượng này đã diễn ra được 6 tháng.  Sức khỏe, chức năng đi tiêu và đi tiểu vẫn bình thường.  Kiểm tra sẽ có nhiều khả năng cho thấy tình trạng nào sau đây?

1.   Dấu hiệu Babinski bên trái (left Babinski sign)
2.   Mất cảm giác kim châm ở màng nằm giữa ngón thứ nhất và ngón thứ hai của bàn chân trái
3.   Tăng phản xạ ở đầu gối trái (Hyperreflexia at the left knee jerk)
4.   Giảm phản xạ ở gân gót chân bên trái (Hyporeflexia in the left Achilles tendon reflex)
5.   Giảm độ rắn chắc của trực tràng (Decreased rectal tone)

Câu trả lời: 4, Giảm phản xạ ở gân gót chân bên trái (Hyporeflexia in the left Achilles tendon reflex)

Bệnh nhân này có bệnh sử phù hợp với tình trạng thoát vị đĩa đệm thắt lưng (herniated lumbar disk).  Các vị trí bị thoát vị đĩa đệm thắt lưng phổ biến nhất là giữa đốt sống thắt lưng thứ 5 (fifth lumbar vertebra) và đốt sống xương cùng thứ 1 (first sacral vertebra) (tạo ra tình trạng chèn ép rễ thần kinh S1) cũng như giữa đốt sống thắt lưng thứ 4 và 5 (tạo ra tình trạng chèn ép rễ thần kinh L5).  Tình trạng chèn ép rễ thần kinh S1, hay còn gọi là bệnh rễ thần kinh (radiculopathy), gắn liền với hiện tượng đau ở vùng thắt lưng (lower back) hoặc vùng mông (buttock region), thường lan tỏa xuống vùng đùi sau (posterior thigh) và bắp chân (calf) đến mặt bên của bàn chân và lòng bàn chân, đồng thời ảnh hưởng đến ngón thứ 4 và thứ 5 của bàn chân.  Chức năng vận động của bàn chân và các cơ gấp ngón chân (toe flexor), các cơ dạng ngón chân (toe abductor), và các cơ đùi sau (hamstring muscles) có thể bị suy giảm, nhưng thông thường không bị ảnh hưởng.  Chức năng đại tiện và tiểu tiện thường được duy trì.  Hiện tượng mất phản xạ giật gân gót (ankle jerk hoặc Achilles tendon reflex) thường chỉ là dấu hiệu khách quan của bệnh rễ thần kinh S1.  Các phản xạ gân sâu (deep tendon reflexes) chẳng hạn như phản xạ giật gân gót sẽ mất đi khi bị tổn thương ở các sợi thần kinh cảm giác từ các cơ quan kéo giãn gân. (Trở về đầu trang)