Friday, March 27, 2015

GIẢI ĐÁP BỆNH HỌC 41 - 50



Lưu ý: Các kiến thức y học dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, không nên được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu, chẩn đoán, hoặc điều trị cho các trường hợp bệnh.  Các trường hợp bệnh nên được chẩn đoán và điều trị bởi bác sĩ y khoa có giấy phép hành nghề.  Hãy gọi cho số điện thoại khẩn cấp ở địa phương (chẳng hạn như 911) cho tất cả các trường hợp cấp cứu y tế. 







ĐÁP ÁN CÂU HỎI 41

Sau vài năm điều trị chống Parkinson thành công, một bệnh nhân đột nhiên phát sinh các cơn co cứng cơ và vận động chậm (bradykinesia) cấp tính.  Sự thuyên giảm của các dấu hiệu này xảy ra cũng đột ngột như lúc xuất hiện.  Bệnh nhân này có lẽ gặp phải trường hợp nào sau đây?

1.   Rối loạn trương lực cấp tính (acute dystonia)
2.   Các cơn tai biến ngập máu đột ngột (absence attacks)
3.   Hiện tượng on-off (on-off phenomenon)
4.   Các cơn co giật bán phần phức (complex partial seizures)
5.   Ngộ độc thuốc (drug toxicity)

Câu trả lời: 3, Hiện tượng on-off (on-off phenomenon)

Hiệu ứng on-off thường được nhìn thấy ở những người đã mắc bệnh Parkinson trong vài năm.  Việc duy trì mức độ ổn định hơn hàm lượng thuốc kháng Parkinson trong máu không loại bỏ được hiện tượng các triệu chứng trở xấu và thuyên giảm một cách đột ngột này.  Sự biến đổi về phản ứng của hệ thần kinh trung ương đối với loại thuốc này, thay vì hàm lượng thuốc, tạo nên hiện tượng này. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 42

Một thanh niên 23 tuổi xuất hiện tại phòng cấp cứu với tiền sử bị sốt đến 38°C (100.5°F) từng cơn trong vòng 2 tuần qua, ho liên tục, và xuống 10 lb (4,5 kg) trong tháng vừa qua.  Bệnh nhân này lưu ý rằng anh cũng bị tình trạng ngày càng trở nên hay quên trong suốt tháng vừa qua và lưu ý rằng suy nghĩ của anh “không phải lúc nào cũng được rõ ràng”.  Gần đây, anh đã bị lạc đường 2 lần trong khi đang lái xe.  Kiểm tra chẩn đoán nào sau đây sẽ giúp ích nhất cho bệnh nhân này?

1.   Đo điện não (Electroencephalograph - EEG)
2.   Các kiểm tra chức năng gan (Liver function tests)
3.   Các kiểm tra chức năng tuyến giáp (Thyroid function tests)
4.   Xét nghiệm kháng thể HIV (HIV antibody test)
5.   Chụp X-quang hộp sọ (Skull x-ray)

Câu trả lời: 4, Xét nghiệm kháng thể HIV (HIV antibody test)

Bệnh nhân này bị chứng mất trí liên quan đến HIV (HIV-associated dementia), một rối loạn do tác động độc hại trực tiếp của HIV lên não gây ra.  Số đo CD4 dưới 200 là thường liên quan đến chứng mất trí do HIV, vì rối loạn này thường xảy ra ở các giai đoạn nghiêm trọng của bệnh AIDS.  Trong trường hợp hiếm, các hiện tượng suy giảm nhận thức (cognitive impairment) có thể là biểu hiện đầu tiên của tình trạng nhiễm HIV. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 43

Một bé nam 10 tuổi nhập viện vì lý do xuất huyết.  Các kết quả xét nghiệm liên quan bao gồm số đo tiểu huyết cầu (platelet count) là 50000/µL, xét nghiệm thời gian prothrombin (prothrombin time – PT) là 15 giây (thời gian kiểm soát là 11,5 giây), thời gian thromboplastin bán phần kích hoạt (activated partial thromboplastin time - aPTT) là 51 giây (thời gian kiểm soát là 36 giây), thời gian thrombin (thrombin time – TT) là 13,7 giây (thời gian kiểm soát là 10,5 giây), và mức yếu tố VIII (factor VIII- antihemophilic factor) là 14% (bình thường là 38 – 178%).  Trường hợp nào sau đây có nhiều khả năng nhất gây ra tình trạng chảy máu của bệnh nhân này?

1.   Ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (Immune thrombocytopenic purpura - ITP)
2.   Thiếu hụt vitamin K (Vitamin K deficiency)
3.   Đông nội mạch lan rộng (Disseminated intravascular coagulation - DIC)
4.   Bệnh ưa chảy máu A (Hemophilia A)
5.   Bệnh ưa chảy máu B (Hemophilia B)

Câu trả lời: 3, Đông nội mạch lan rộng (Disseminated intravascular coagulation - DIC)

Trong trường hợp đông nội mạch lan rộng, fibrinogen, các yếu tố II, V, và VIII và các tiểu huyết cầu sẽ bị tiêu hủy.  Do đó, có sự kéo dài về thời gian PT, aPTT, và TT, đồng thời hàm lượng yếu tố VIII và số đo tiểu huyết cầu bị giảm xuống.  Ngoài ra, nồng độ sản phẩm fibrin phân giải (fibrin split product: các chất còn lại trong máu sau khi cơ thể hòa tan huyết khối) thường bị giảm xuống.  Hiện tượng kéo dài thời gian PT, aPTT, và TT loại trừ kết quả chẩn đoán bị ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP). Xét nghiệm PT chủ yếu kiểm tra các yếu tố I, II, X, VII, và X và không bị kéo dài trong trường hợp bệnh ưa chảy máu A (Hemophilia A: thiếu hụt yếu tố VIII) hoặc bệnh ưa chảy máu B (Hemophilia B: thiếu hụt yếu tố IX).

Trong trường hợp bị thiếu hụt vitamin K, quá trình sản sinh các yếu tố II, VII, IX, và X bị sụt giảm, còn thời gian PT và aPTT bị kéo dài.  Tuy nhiên, thời gian TT (thrombin time), có tác dụng kiểm tra sự chuyển hóa fibrinogen thành fibrin, phải là bình thường, và số đo tiểu huyết cầu (platelet count) cũng phải có kết quả bình thường. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 44

Một người đàn ông 37 tuổi say rượu khi thức giấc gặp phải tình trạng bàn tay phải trở nên vụng về (thiếu phối hợp).  Kiểm tra thần kinh (neurologic examination) cho thấy cổ tay không thể bẻ ngược lên (wrist extension: mu bàn tay hướng về phía cơ thể).  Bệnh nhân này có nhiều khả năng bị tổn thương dây thần kinh nào sau đây?

1.   Dây thần kinh giữa (Median nerve)
2.   Dây thần kinh cánh tay quay (Brachioradialis nerve)
3.   Dây thần kinh cơ da (Musculocutaneous nerve)
4.   Dây thần kinh quay (Radial nerve)
5.   Dây thần kinh trụ (Ulnar nerve)

Câu trả lời: 4, Dây thần kinh quay (Radial nerve)

Các tổn thương dây thần kinh quay (radial nerve injury) thường khá phổ biến ở những người say rượu, họ có thể bị bất tỉnh ở những tư thế đứng không vững.  Tình trạng này thỉnh thoảng được gọi là chứng liệt tối thứ bảy (Saturday night palsy).  Tổn thương này thường là một tình trạng liệt do áp lực (pressure palsy) và tạo ra hiện tượng sa cổ tay (wristdrop: liệt cơ duỗi của bàn tay làm cho bàn tay bị rủ xuống ở cổ tay).  Dây thần kinh này bị tổn thương vì nó chạy gần rãnh xoắn ốc của xương cánh tay (humerus). (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 45

Một phụ nữ 18 tuổi, chưa mang thai lần nào (G0), đến phòng khám bác sĩ than phiền bị đi tiểu thường xuyên, khẩn cấp, và khó tiểu.  Sáng nay, cô đã bị hoảng sợ khi lưu ý thấy nước tiểu của mình có máu đỏ tươi.  Cô cũng cho biết cảm thấy khó chịu ở vùng bụng giữa bên dưới.  Cách đây 5 ngày cô đã quan hệ tình dục lần đầu tiên và cho biết cô đã dùng bao cao su.  Khi kiểm tra tổng quát, không có dấu hiệu bị rách ở các bộ phận sinh dục ngoài (external genitalia), không có hiện tượng chảy dịch từ cổ tử cung (cervix) hoặc ở âm đạo (vagina), và cổ tử cung xem ra bình thường.  Kiểm tra bằng hai ngón tay ở âm đạo (bimanual exam) cho thấy không có gì bất thường ngoại trừ hiện tượng chạm vào bị đau nhẹ ở trên xương mu (suprapubic tenderness).  Không có hiện tượng chạm vào đau ở hai bên giữa phần bụng trên và lưng (flank tenderness), và thân nhiệt của bệnh nhân là bình thường.  Chẩn đoán nào sau đây có nhiều khả năng nhất?

1.   Viêm cổ tử cung do vi khuẩn Chlamydia trachomatis (Chlamydia cervicitis)
2.   Viêm bể thận (Pyelonephritis)
3.   Viêm bọng đái cấp tính (Acute cystitis)
4.   Viêm ruột thừa cấp tính (Acute appendicitis)
5.   Viêm âm đạo do nấm Monilia (Monilial vaginitis)

Câu trả lời: 3, Viêm bọng đái cấp tính (Acute cystitis)

Có khoảng 15% đến 20% số phụ nữ phát triển các trường hợp nhiễm trùng đường tiết niệu (viêm bàng quang – cystitis) vào một thời điểm nào đó trong cuộc sống của họ.  Viêm bàng quang được chẩn đoán khi một mẫu nước tiểu sạch (clean-catch urine sample) có nồng độ ít nhất 100 000 vi khuẩn/ml nước tiểu và khi bệnh nhân gặp phải các triệu chứng khó tiểu (dysuria), đi tiểu thường xuyên, khẩn cấp và đau.  Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra các trường hợp nhiễm trùng đường tiết niệu là vi khuẩn E. coli.

Phương pháp điều trị bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu bao gồm việc thu thập một mẫu nuôi cấy vi khuẩn (culture) và bắt đầu cho bệnh nhân sử dụng thuốc kháng sinh sulfa hoặc nitrofurantoin, các loại thuốc này tỏ ra hiệu quả chống lại vi khuẩn E. coli và khá rẻ tiền.  Các bệnh nhân được điều trị bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu phải được lấy mẫu nuôi cấy theo dõi từ 10 – 14 ngày sau khi được chẩn đoán đã khỏi bệnh.

Các bệnh nhân được điều trị bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu đồng thời có các triệu chứng kéo dài sau điều trị phải được lấy mẫu nước tiểu để đánh giá sự hiện diện của các sinh vật có khả năng đề kháng.  Các bệnh nhân bị viêm bể thận cấp tính có thể được điều trị ngoài giờ trừ phi họ không thể dung nạp thuốc kháng sinh uống bằng miệng hoặc cho thấy có dấu hiệu bị nhiễm trùng máu (sepsis).  Những phụ nữ bị tái nhiễm trùng đường tiết niệu do quan hệ tình dục sẽ có lợi nếu đi tiểu ngay tức khắc sau khi quan hệ tình dục.  Nếu phương pháp điều trị này không thành công, thì biện pháp điều trị ngăn ngừa bằng một loại thuốc kháng sinh có tác dụng chống lại vi khuẩn E. coli sẽ có thể giúp phòng chống các trường hợp nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát.  Các loại thuốc trị co thắt đường tiết niệu (urinary antispasmodic) không ngăn ngừa được tình trạng nhiễm trùng. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 46

Một người phụ nữ 42 tuổi được đánh giá gặp khó khăn về dáng đi.  Khi kiểm tra, bác sĩ phát hiện rằng bà bị mất khả năng đi theo một đường thẳng chạm ngón chân sau vào gót chân trước.  Kết quả này thường xảy ra phổ biến trong trường hợp nào sau đây?

1.   Suy giảm chức năng tiểu não (Cerebellar dysfunction)
2.   Tổn thương thùy đỉnh (Parietal lobe damage)
3.   Tổn thương thùy thái dương (Temporal lobe damage)
4.   Rối loạn dây thần kinh vận động mắt (Ocular motor disturbances)
5.   Mất cảm giác ở bàn chân (Dysesthesias in the feet)

Câu trả lời: 1, Suy giảm chức năng tiểu não (Cerebellar dysfunction)

Đi theo một đường thẳng với ngón chân sau chạm vào gót chân trước được gọi là đi ngón chạm gót (heel to toe walking), hay dáng đi bộ đôi trước sau (tandem gait).  Đây là một kiểm tra thông thường cho tình trạng say rượu (ethanol intoxication) vì tiêu thụ rượu bia sẽ làm suy giảm khả năng phối hợp trong dáng đi do tiểu não kiểm soát.

Dáng đi bộ đôi trước sau sẽ trở nên không bình thường với nhiều vấn đề khác, bao gồm tình trạng yếu nhược, khả năng định vị kém, chóng mặt, và rung chân, nhưng nếu tình trạng bất thường này xuất hiện khi vắng mặt các vấn đề khác trên đây thì sẽ gợi ý tiểu não có vấn đề. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 47

Bạn bè đang cân nhắc việc nhận con nuôi “có nhu cầu đặc biệt” từ một quốc gia khác.  Gia đình này có rất ít chi tiết, ngoài thông tin họ nhận được cho đến nay là một cháu bé 4 tuổi đã từng được phẫu thuật vì bị kênh nhĩ thất (endocardial cushion defect, atrioventricular canal, atrioventricular septal defect), chiều cao của cháu bé thấp hơn so với độ tuổi, và dường như có tiền sử được phẫu thuật điều chỉnh tật đóng tá tràng (duodenal atresia) bẩm sinh.  Bạn nghi ngờ đứa trẻ này có thể bị hội chứng nào sao đây?

1.   Hội chứng Kleinfelter
2.   Hội chứng Waardenberg
3.   Hội chứng Marfan
4.   Hội chứng Down
5.   Hội chứng Turner

Câu trả lời: 4, Hội chứng Down (Down syndrome)

Hội chứng Down (Down syndrome) có nhiều đặc điểm chẩn đoán, bao gồm vóc người thấp (short stature), đầu nhỏ (microcephaly), xoáy đầu nằm giữa (centrally placed hair whorl), tai nhỏ, da bị dư ở gáy, khe mí mắt bị xếch ngược lên (upslanting palpebral fissure), các nếp quạt mắt (epicanthal folds), sống mũi thấp (flat nasal bridge), các chấm Brushfield (Brushfield spots), lưỡi thò ra ngoài (protruding tongue), bàn tay rộng và ngắn, các chỉ tay chữ nhất (simian creases), ngón chân cái và ngón chân trỏ cách xa nhau, giảm huyết áp (hypotonia).  Các thương tổn ở tim được tìm thấy ở khoảng 30% đến 50% số trẻ em bị hội chứng Down, bao gồm kênh nhĩ thất (30%), và tứ chứng Fallot (tetralogy of Fallot) (30%).  Lúc mới sinh, tật đóng tá tràng (duodenal atresia) là một phát hiện phổ biến.  Tật này gây nôn ra mật (bilious vomiting) và một phát hiện đặc thù (nở dạ dày và tá tràng gần gốc).

Hội chứng Klinefelter, các tinh hoàn nhỏ hơn bình thường so với độ tuổi và có cảm giác bị xơ cứng.  Kiểm tra tổng quát thường cho thấy tướng mạo giống thái giám và tỷ lệ phần trên và dưới cơ thể bị giảm với phần chi dưới dài.  Kết quả chẩn đoán được thành lập bằng các phương pháp xét nghiệm lấy mẫu tế bào ở miệng (buccal smear) và kiểm tra nhiễm sắc thể (karyotyping).  Mức hooc môn tạo hoàng thể (luteinizing hormone) tăng lên sau 12 tuổi.

Các đặc điểm phổ biến của hội chứng Turner bao gồm kiểu hình nữ (female phenotype), vóc dáng thấp, không phát triển các đặc điểm tính dục sau tuổi dậy thì (sexual infantilism), tuyến sinh dục bị xơ hóa (streak gonads), ngực rộng (broad chest), chân tóc thấp (low hairline), cổ có màng (webbed neck), phù bạch huyết ở bàn tay và bàn chân, hẹp động mạch chủ, và một loạt các dị tật (anomalies) khác.

Hội chứng Marfan là một chứng bệnh nghiêm trọng về mô liên kết, được di truyền trong tình trạng trội thể nhiễm sắc điển hình (autosomal dominant: gen không bình thường chiếm ưu thế).  Các phát hiện nổi bật đối với tình trạng này là lệch thấu kính hai bên (bilateral lens subluxation hoặc ectopia lentis), giãn nở gốc động mạch chủ (aortic root), các chi dài không cân xứng so với phần thân.  Chân tương đối dài hơn so với phần thân.

Hội chứng Waardenburg là hội chứng phổ biến nhất trong một số hội chứng đặc thù bởi bị điếc và thay đổi sắc tố.  Các đặc điểm của hội chứng này, được di truyền dưới dạng rối loạn trội thể nhiễm sắc điển hình, bao gồm chùm tóc trên trán màu trắng (white forelock) đặc trưng, tròng đen dị sắc (heterochromia irides), điếc bẩm sinh hai bên hoặc một bên, và lệch bên khóe mắt trong (inner canthus). (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 48

Một bé trai 14 tuổi được đưa đến bác sĩ chuyên khoa tâm thần (psychiatrist) với lý do trong 15 tháng qua cậu bé bị tình trạng dễ cau có và chán nản thường xuyên.  Cậu bé lưu ý rằng cậu gặp khó khăn trong vấn đề tập trung, và đã xuống 5 lbs (2,3 kg) trong thời gian đó.  Cậu bé nói rằng cậu cảm thấy hình như mình luôn bị xuống tinh thần, và cảm thấy không có hy vọng để có thể trở lại bình thường.  Cậu bác bỏ có ý nghĩ tự tử hoặc bị ảo giác.  Cậu bé ngủ ngon và học giỏi ở trường, mặc dù các thầy cô giáo của cậu lưu ý rằng dường như cậu không thể tập trung như trước đây.  Chẩn đoán nào sau đây là phù hợp nhất?

1.   Trầm cảm lâm sàng (major depression hoặc clinical depression)
2.   Trầm cảm mãn tính (dysthymic disorder)
3.   Rối loạn cảm xúc do một chứng bệnh thông thường
4.   Thời kỳ trưởng thành bình thường (từ thời kỳ dậy thì đến trưởng thành)
5.   Rối loạn cảm xúc chu kỳ (Cyclothymia)

Câu trả lời: 2, Trầm cảm mãn tính (dysthymic disorder).

Bệnh nhân này mắc phải rối loạn trầm cảm mãn tính (dysthymic disorder), đặc thù bởi tình trạng dễ cau có hoặc trầm cảm trong vòng 1 năm.  (Bệnh nhân này là một trẻ vị thành niên – nếu cậu là người thành niên, thì thời gian đòi hỏi cho việc chẩn đoán rối loạn trầm cảm mãn tính sẽ là 2 năm).  Bệnh nhân này than phiền là khó tập trung và bị xuống cân.  Cậu bé cũng cảm thấy mất hy vọng về khả năng trở lại bình thường.

Tuy nhiên, cậu bé không có ý định tự tử hoặc các triệu chứng tâm thần (psychotic symptoms) và không có các triệu chứng sinh dưỡng (vegetative symptoms: mất khẩu vị, mất khả năng cảm nhận khoái lạc, khó ngủ, táo bón) khác.  Cậu bé vẫn học giỏi trong trường, một manh mối cho thấy tình trạng trầm cảm có lẽ chưa đủ nghiêm trong để đưa ra chẩn đoán bị trầm cảm lâm sàng, đặc biệt khi được kết hợp với khoảng thời gian mà bệnh nhân này cảm thấy chán nản và dễ bị cau có. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 49

Một phụ nữ 48 tuổi, mang thai 2 lần và sinh con 2 lần (Gravida 2 Para 2 – G2P2) đến khám phụ khoa.  Bà có 2 lần sinh con bằng đường âm đạo một cách bình thường.  Bà đã từng thực hiện thủ thuật cắt bỏ tử cung qua đường âm đạo vì bị các u xơ và chứng rong kinh (menorrhagia: chảy máu kinh quá nhiều).  Bà có tiền sử gia đình bị đột quỵ (tai biến mạch máu não), bệnh tiểu đường (đái tháo đường), và cao huyết áp.  Bà là một người phụ nữ thân thiện, cao 5 feet 3 (1m62), nặng 85 kg.  Huyết áp của bà là 150/92, nhịp mạch 70, nhịp thở (respiratory rate) là 14, và thân nhiệt là 98,4 oF (36,8 oC).  Các kết quả kiểm tra ngực, phổi, tim, bụng, và vùng chậu là bình thường.  Bước thích hợp kế tiếp trong việc quản lý huyết áp của bệnh nhân này là:

1.   Thuốc chặn beta (Beta-blocker)
2.   Thuốc chặn kênh canxi (Calcium channel blocker)
3.   Thuốc lợi tiểu (Diuretic)
4.   Kiêng ăn, tập thể dục, giảm cân, và lặp lại kiểm tra huyết áp trong 2 tháng

Câu trả lời: 4, Kiêng ăn, tập thể dục, giảm cân, và lặp lại kiểm tra huyết áp trong 2 tháng

Tăng huyết áp được định nghĩa là: huyết áp tâm thu (systolic blood pressure) 140 hoặc cao hơn và huyết áp tâm trương (diastolic blood pressure) 90 hoặc cao hơn.  Huyết áp tâm trương tăng chưa đến 100 mmHg phải được điều trị nhưng cần được kiểm tra lại trong vòng 2 tháng.  Phương pháp điều trị đầu tiên cho phụ nữ bị tăng huyết áp phải là thay đổi lối sống: ngưng hút thuốc lá, giảm cân, thay đổi chế độ ăn uống, quản lý stress, và tập thể dục.  Nếu sau 3 tháng các biện pháp này không giúp giảm được huyết áp, thì phương pháp trị liệu dược lý sẽ được tiến hành. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 50

Một trẻ 4 tháng tuổi xuất hiện với tiền sử bị sốt, ho, và khó ăn trong 3 ngày.  Khi kiểm tra, đứa trẻ này đã bị ốm (bệnh) và có thân nhiệt là 102 oF (khoảng 38,9 oC) và nhịp thở là 32.  Hình chụp X-quang phổi cho thấy lốm đốm những chỗ thâm nhiễm ở hai bên phổi.  Tác nhân gây bệnh nào sau đây có nhiều khả năng nhất?

1.   Nhóm virut Coronavirus
2.   Virut cúm A (Influenza type A)
3.   Virut á cúm loại 1 (Parainfluenza type 1)
4.   Virut hợp bào hô hấp (Respiratory syncytial virus)
5.   Nhóm virut Rhinovirus

Câu trả lời: 4, Virut hợp bào hô hấp (respiratory syncytial virus)

Virut hợp bào hô hấp là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tiểu phế quản (bronchiolitis) và viêm phổi (pneumonia) ở trẻ em dưới 1 tuổi.  Các đợt bùng phát xảy ra vào mùa đông và đầu mùa xuân.  Tình trạng nhiễm virut này không tạo ra tính năng miễn dịch kéo dài, và trường hợp tái nhiễm trùng có thể xảy ra.

Nhóm virut coronavirus (đáp án 1) gây ra bệnh cảm lạnh thông thường (nghẹt và chảy mũi, hắt hơi, không gây sốt hoặc sốt nhẹ, thỉnh thoảng bị viêm họng, và/hoặc ho) và viêm họng cấp tính (acute pharyngitis: viêm họng, bị hoặc không bị sưng hạch ở cổ, loét, và viêm màng kết).

Virut cúm A (đáp án 2) là nguyên nhân gây ra bệnh cúm.  Cúm là một chứng bệnh hệ thống đặc thù bởi sự xuất hiện đột ngột của cơn sốt, nhức đầu, đau nhức cơ (myalgias), tình trạng khó ở (malaise), kiệt sức (prostration), theo sau bởi cơn ho, nghẹt mũi, và viêm họng.  Cũng có thể liên quan đến đường hô hấp dưới (lower respiratory tract).

Virut á cúm (đáp án 3) là nguyên nhân hàng đầu gây ra chứng viêm tắc thanh quản (croup), hoặc viêm thanh quản-khí quản-phế quản (laryngotracheobronchitis) ở trẻ em.  Tình trạng nhiễm trùng này bao gồm cả đường đường hô hấp trên và dưới.  Tình trạng viêm ở khu vực dưới thanh môn (subglottal area) dẫn đến khan cổ, khó thở (dyspnea), ho sặc sụa (barking cough), và thở khò khè do nghẽn thanh quản (inspiratory stridor).

Nhóm virut rhinovirus (đáp án 5) là nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh cảm lạnh thông thường. (Trở về đầu trang)