Saturday, July 11, 2015

GIẢI ĐÁP GIẢI PHẪU HỌC - BỤNG DƯỚI VÀ KHUNG CHẬU



Lưu ý: Các kiến thức y học dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, không nên được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu, chẩn đoán, hoặc điều trị cho các trường hợp bệnh.  Các trường hợp bệnh nên được chẩn đoán và điều trị bởi bác sĩ y khoa có giấy phép hành nghề.  Hãy gọi cho số điện thoại khẩn cấp ở địa phương (chẳng hạn như 911) cho tất cả các trường hợp cấp cứu y tế. 







ĐÁP ÁN CÂU HỎI 1

Một người đàn ông 60 tuổi mong muốn gia tăng chức năng sinh lý của cấu trúc được xác định trong hình.  Khi kiểm tra tổng quát, ông không có bất kỳ phát hiện bất thường nào.  Sự gia tăng này có nhiều khả năng bắt nguồn từ việc sử dụng loại thuốc nào sau đây?

1.   Digoxin
2.   Propanolol
3.   Amikacin
4.   Captopril
5.   Sildenafil

Câu trả lời: 5, Sildenafil

Trong hình (bấm vào đây để xem hình) là thể giống hang (corpus cavernosum), có chức năng làm cương cứng dương vật.  Suy giảm chức năng cương cứng có thể được điều trị bằng sildenafil.  Cơ chế sinh lý của quá trình cương cứng dương vật bao gồm sự phóng thích ôxit nitric (NO) ở thể giống hang trong thời gian kích thích tình dục.  Sau đó, NO kích hoạt men guanylate cyclase, kết quả là làm tăng hàm lượng cyclic guanosine monophosphate (cGMP), làm cho cơ trơn ở thể giống hang được thư giãn và cho phép máu chảy vào.  Sildenafil không tạo ra hiệu ứng thư giãn cho thể giống hang bị cô lập ở người, nhưng làm tăng tác dụng của NO bằng cách ức chế phosphodiesterase loại 5 (PDE5), men này có nhiệm vụ làm thoái biến cGMP ở thể giống hang.  Khi quá trình kích thích sinh lý tạo ra sự phóng thích NO cục bộ, thì sự ức chế PDE5 bằng sildenafil sẽ làm tăng hàm lượng cGMP trong thể giống hang, làm cho cơ trơn được thư giãn và máu chảy vào thể giống hang. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 2

Một người phụ nữ 73 tuổi bị mệt mỏi trong suốt 3 tháng qua.  Khi kiểm tra tổng quát, bác sĩ có thể cảm nhận mỏm lách của bà bằng xúc chẩn (palpable spleen tip).  Bà không bị sốt (afebrile).  Các kiểm tra xét nghiệm cho thấy Hgb 10.3 g/dL, Hct (hematocrit: tỷ lệ thể tích huyết cầu) 30.7 fL, MCV (mean cell volume: dung tích tế bào trung bình) 84 fL, số lượng tiểu cầu 159,000/microliter, và số lượng bạch cầu 29,900/microliter.  Tiến trình chẩn đoán nào sau đây là thích hợp nhất đối với cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình)?

1.   Xét nghiệm nước tiểu (Urine culture)
2.   Kiểm tra máu ẩn trong phân (Fecal occult blood)
3.   Sinh thiết tủy (Marrow biopsy)
4.   Chọc hút túi cùng (Culdocentesis)
5.   Chụp X-quang mạch (Angiography)

Câu trả lời: 3, Sinh thiết tủy (Marrow biopsy)

Mào chậu (iliac crest), thường là mào chậu sau, một nơi phổ biến để tiến hành sinh thiết tủy (marrow biopsy).  Sự sản sinh tế bào được duy trì trong suốt thời gian sống của người thành niên, trung bình khoảng 50% vào độ tuổi 50 và sau đó giảm xuống khoảng 10% cứ mỗi 10 năm.  Số lượng bạch cầu cao của bệnh nhân này cho thấy bà bị bệnh bạch cầu (leukemia).

Tiến trình sinh thiết tủy còn được gọi là khoan lõi (trepanning) xương, hoặc khoan xương bằng trêphin (trephination), là một phương pháp phẫu thuật lâu đời nhất, phương pháp này tiếp tục có giá trị (về mặt lâm sàng) trong hiện tại.  Sinh thiết tủy đã xuất hiện từ thời kỳ đồ đá mới (Neolithic period) và khi ấy phương pháp này chỉ áp dụng cho việc khoan xương sọ như một hình thức can thiệp y học cho các trường hợp nhức đầu và các rối loạn tâm thần (mental illness).  Tuy nhiên, mãi cho đến năm 1905, khi bác sĩ người Ý Pianese báo cáo tình trạng xâm nhập tủy xương của ký sinh trùng Leishmania, thì tiến trình này mới được áp dụng vào quá trình đánh giá lâm sàng.

Hiện tại, kiểm tra tủy xương được xem là một trong những công cụ chẩn đoán có giá trị nhất trong việc đánh giá các rối loạn huyết học.  Các tiến trình được chỉ định bao gồm chẩn đoán, xác định giai đoạn, và theo dõi trị liệu cho các rối loạn tăng sản tế bào bạch huyết (lymphoproliferative disorder), chẳng hạn như bệnh bạch cầu mãn tính (chronic lymphocytic leukemia – CLL), Hodgkin và u lympho không phải Hodgkin (non-Hodgkin lymphoma), bệnh bạch cầu rậm lông (hairy cell leukemia), các rối loạn tăng sản tủy (myeloproliferative disorder), hội chứng loạn sản tủy (myelodysplatic syndrome) và bệnh đa u tủy (multiple myeloma).  Ngoài ra, tiến trình này còn được tiến hành để kiểm tra đánh giá tình trạng giảm tế bào máu (cytopenia), chứng tăng tiểu cầu (thrombocytosis), chứng tăng bạch cầu (leukocytosis), chứng thiếu máu, và hàm lượng chất sắt. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 3

Một người đàn ông 68 tuổi bị một tình trạng bệnh lý dẫn đến sự tắc nghẽn với cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình) bị nở to và phình trướng.  Tình trạng nào sau đây có nhiều khả năng nhất tạo ra các phát hiện này.

1.   Ung thư biểu mô tuyến kết tràng (Colonic adenocarcinoma)
2.   Chứng hẹp bao quy đầu (Phimosis)
3.   Nhiễm khuẩn E. coli (Infection with E. coli)
4.   Tăng sản tuyến tiền liệt lành tính (Nodular prostatic hyperplasia)
5.   U ác tính cơ vân (Rhabdomyosarcoma)

Câu trả lời: 4, Tăng sản tuyến tiền liệt lành tính (Nodular prostatic hyperplasia)

Chỗ thoát bọng đái (urinary bladder outlet) ở nam giới bao gồm niệu đạo tuyến tiền liệt (prostatic urethra) mà có thể bị thu hẹp do phì đại tuyến tiền liệt, một trường hợp xảy ra phổ biến ở những người đàn ông cao tuổi.

Tăng sản tuyến tiền liệt lành tính là một kết quả chẩn đoán mô học đặc trưng bởi sự tăng sản các thành phần tế bào tuyến tiền liệt.  Tắc nghẽn chỗ thoát bọng đái mãn tính (chronic bladder outlet obstruction) do tăng sản tuyến tiền liệt lành tính gây ra có thể dẫn đến bí đái (urinary retention), suy thận (renal insufficiency), nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát, nước tiểu có máu (gross hematuria), và sạn bọng đái (bladder calculi). (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 4

Một người đàn ông 52 tuổi có cấu trúc trong hình (bấm vào đây để xem hình) bị nhô ra khỏi các giới hạn hình thể bình thường của nó.  Biến chứng nào sau đây có nhiều khả năng xảy ra nhất?

1.   Urê huyết (Uremia: tình trạng giữ lại sản phẩm thải trong máu)
2.   Đau thần kinh tọa (Sciatica)
3.   Nhồi máu ruột (Bowel infarction: giảm lượng máu đến ruột)
4.   Chứng khó thở (Dyspnea)
5.   Đau vùng bụng (Abdominal pain)

Câu trả lời: 2, Đau thần kinh tọa (Sciatica)

Thoát vị đĩa đệm có thể tạo áp lực lên các gốc thần kinh cột sống (spinal nerve root).  Tình trạng thoát vị này thường xảy ra nhất ở vùng thắt lưng dưới (lower lumbar), gây ra cảm giác đau ở chân. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 5

Chức năng nào sau đây là chức năng cần thiết nhất của cấu trúc trong hình (bấm vào đây để xem hình)?

1.   Rời khỏi ghế
2.   Lái xe hơi
3.   Chơi bi da
4.   Câu cá
5.   May vá

Câu trả lời: 1, rời khỏi ghế

Cơ mông (gluteus maximus muscle) tạo sự hỗ trợ (và tạo đệm lót khi ngồi), nhưng trong chuyển động cơ này phần lớn giúp khép chân.  Những vận động viên chạy nước rút (sprinter) có các cơ mông phát triển tốt nhất. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 6:

Một người đàn ông 69 tuổi đến khám bác sĩ định kỳ để kiểm tra tình hình sức khỏe của ông.  Trong quá trình kiểm tra tổng quát, bác sĩ sờ thấy một cục u nhỏ (nodule) ở cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình).  Chất đánh dấu trong huyết thanh nào sau đây giúp ích nhiều nhất cho việc kiểm tra chẩn đoán phát hiện này?

1.   HCG (human chorionic gonadotropin)
2.   PSA (Prostate-specific antigen)
3.   CEA (carcinoembryonic antigen)
4.   AFP (Alpha-fetoprotein)
5.   PrP (Platelet-rich plasma)

Câu trả lời: 2, PSA (Prostate-specific antigen)

Ung thư biểu mô tuyến tiền liệt (prostatic adenocarcinoma) có thể được phát hiện bởi sự gia tăng PSA trong huyết thanh.  Tuy nhiên, PSA tăng nhẹ cũng có thể xảy ra với trường hợp tăng sản tuyến tiền liệt lành tính (benign prostatic hyperplasia hoặc nodular prostatic hyperplasia) và với trường hợp viêm tuyến tụy mãn tính (chronic prostatitis). Một cục u đơn lẻ ở tuyến tụy có thể sờ thấy khi kiểm tra bằng ngón tay qua hậu môn (digital rectal examination) cho thấy rằng một khối u biểu mô ác tính có thể hiện diện. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 7:

Một người phụ nữ 64 tuổi trở nên càng lúc càng mệt mỏi trong 6 tháng qua.  Khi kiểm tra tổng quát, không có phát hiện nào bất thường.  Các nghiên cứu xét nghiệm cho thấy bệnh nhân bị thiếu máu do thiếu hụt chất sắt (iron deficiency anemia).  Một chỗ bất thường hiện diện ở cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình).  Bệnh nhân này có nhiều khả năng mắc phải quá trình bệnh nào sau đây?

1.   Bệnh viêm vùng chậu (Pelvic inflammatory disease)
2.   Bệnh lạc nội mạc tử cung (Endometriosis)
3.   Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma)
4.   Nhiễm virut HPV (Human papillomavirus infection)
5.   Viêm túi thừa (Diverticulosis: viêm ruột thừa)

Câu trả lời: 3, Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma)

Các bệnh ở thân tử cung (uterine corpus), đặc biệt những căn bệnh liên quan đến nội mạc tử cung (endometrium), có khả năng gây ra tình trạng mất máu nghiêm trọng theo thời gian.  Hiện tượng chảy máu hậu mãn kinh cho thấy rằng ung thư biểu mô nội mạc tử cung (endometrial carcinoma) có thể hiện diện. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 8

Một người đàn ông 30 tuổi bị ngứa và có cảm giác nóng rát ở khu vực được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình) trong suốt năm qua.  Quá trình bệnh nào sau đây có nhiều khả năng nhất dẫn đến các triệu chứng của bệnh nhân này?

1.   Chứng xơ vữa động mạch (Atherosclerosis)
2.   Nhiễm virut HPV (Human papillomavirus infection)
3.   Bệnh Crohn (Crohn disease)
4.   Ứ máu tĩnh mạch (Venous stasis)
5.   Luput ban đỏ toàn thân (Systemic lupus erythematosus)

Câu trả lời: 4, Ứ máu tĩnh mạch (Venous stasis)

Các tĩnh mạch trực tràng (hemorrhoidal vein) của vùng xung quanh hậu môn (perianal region) có thể bị giãn nở dẫn đến chứng huyết khối và chảy máu.  Táo bón và tiêu chảy có thể góp phần làm tăng quá trình ứ máu tĩnh mạch. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 9

Ở một người thành niên, tình trạng nào sau đây có nhiều khả năng nhất liên quan đến cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình)?

1.   Áp xe (Abscess: tụ mủ cục bộ)
2.   Khối tụ máu (Hematoma)
3.   Chứng thoát vị (Hernia)
4.   Quá trình nhồi máu (Infarction)
5.   Ung thư biểu mô (Carcinoma)

Câu trả lời: 3, Chứng thoát vị (Hernia)

Vùng rốn (umbilical region) là một điểm yếu tiềm tàng ở thành bụng, tuy nhiên các trường hợp thoát vị bụng (ventral hernia) hầu như xảy ra không phổ biến như các trường hợp thoát vị bẹn (inguinal hernia).  Ngoài ra, mô mỡ (adipose tissue) là mô có nhiều khả năng thoát vị nhất trong trường hợp thoát vị rốn (umbilical hernia). (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 10

Ở các bệnh nhân bị viêm ruột thừa cấp tính (acute appendicitis), thao tác kiểm tra tổng quát nào sau đây sẽ khơi dậy cơn đau từ cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình)?

1.   Hít sâu
2.   Gập (uốn cong) hông phải chống lại lực cản
3.   Ấn sâu vào vùng bụng
4.   Nâng chân phải lên với đầu gối được gập lại
5.   Đập mạnh vào góc sườn đốt sống

Câu trả lời: 2, Gập (uốn cong) hông phải chống lại lực cản

Đây là dấu hiệu cơ đai chậu (psoas sign: Nếu bệnh nhân cảm thấy đau khi họ cố gắng di chuyển hông bên phải lên để đáp lại áp lực bác sĩ đặt vào đầu gối phải, thì bệnh nhân có thể bị viêm ruột thừa hoặc có một khối tụ mủ), nếu dương tính, sẽ cho thấy khả năng bị viêm ruột thừa cấp tính. (Trở về đầu trang)