Saturday, October 31, 2015

GIẢI ĐÁP CHỨNG TRẦM CẢM (DEPRESSION)



Lưu ý: Các kiến thức y học dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, không nên được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu, chẩn đoán, hoặc điều trị cho các trường hợp bệnh.  Các trường hợp bệnh nên được chẩn đoán và điều trị bởi bác sĩ y khoa có giấy phép hành nghề.  Hãy gọi cho số điện thoại khẩn cấp ở địa phương (chẳng hạn như 911) cho tất cả các trường hợp cấp cứu y tế.





ĐÁP ÁN CÂU HỎI 1

Trầm cảm (depression) được xác định bởi một tâm trạng buồn bã và/hoặc dễ cáu gắt vượt quá mức buồn bã hoặc đau buồn bình thường.

1.   Đúng
2.   Sai

Câu trả lời: 1, Đúng

Các chứng bệnh trầm cảm, thường được gọi là trầm cảm lâm sàng (clinical depression), có đặc điểm là buồn bã và/hoặc dễ nổi cáu mà nó kéo dài lâu hơn, gắn liền với một số các triệu chứng khác, cũng như can thiệp vào khả năng hoạt động của người mắc phải theo một cách nào đó khi được so sánh với tâm trạng buồn bã hoặc đau buồn bình thường. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 2

Trường hợp nào sau đây KHÔNG PHẢI là triệu chứng hoặc dấu hiệu của chứng trầm cảm?

1.   Ham muốn tình dục cao (High libido)
2.   Khóc không có lý do (Crying spells)
3.   Đau nhức cơ thể
4.   Rối loạn giấc ngủ

Câu trả lời: 1, Ham muốn tình dục cao (High libido)

Các triệu chứng có liên quan đến trầm cảm bao gồm: thường hay khóc, dễ nổi cáu (irritability), mất hy vọng, thiếu sinh lực, cô lập xã hội, các vấn đề về khẩu vị và giấc ngủ, cũng như không quan tâm đến những hoạt động thường mang lại khoái cảm, bao gồm quan hệ sinh lý. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 3

Bao nhiêu phần trăm số người thành niên ở Hoa Kỳ mắc phải chứng trầm cảm?

a.   1%
b.   20%
c.   50%
d.   Không có trường hợp nào ở trên

Câu trả lời: d, Không có trường hợp nào ở trên

Có khoảng 10% số người thành niên ở Hoa Kỳ mắc phải chứng trầm cảm, tương đương với hàng triệu người bị ảnh hưởng.  Phụ nữ được chẩn đoán bị trầm cảm nhiều hơn so với nam giới, và các triệu chứng trầm cảm có thể thay đổi có phần dựa vào yếu tố giới tính và sắc tộc. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 4

Trầm cảm có thể làm tăng các nguy cơ phát triển bệnh AIDS, bệnh suyễn, và bệnh động mạch vành.

1.   Đúng
2.   Sai

Câu trả lời: 1, Đúng

Chứng trầm cảm làm cho bệnh nhân có nguy cơ phát triển một số tình trạng bệnh lý, bao gồm bệnh tiểu đường (đái tháo đường), bệnh suyễn, HIV, và các bệnh tim mạch như cao huyết áp.  Trầm cảm cũng làm tăng trạng thái bệnh và tỷ lệ tử vong. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 5

Trường hợp nào sau đây KHÔNG phải là một dạng phổ biến của rối loạn trầm cảm?

1.   Trầm cảm lâm sàng (Major depression)
2.   Rối loạn lưỡng cực (Bipolar disorder)
3.   Rối loạn hoảng sợ (Panic disorder)
4.   Trầm cảm mãn tính (Dysthymia)

Câu trả lời: 3, Rối loạn hoảng sợ (Panic disorder).

Các rối loạn trầm cảm (depressive disorder) đặc thù bởi tình trạng buồn chán nghiêm trọng hoặc kéo dài đủ để ảnh hưởng đến chức năng hoạt động và thường do giảm quan tâm hoặc chú ý đến các sinh hoạt.

Ba dạng rối loạn trầm cảm phổ biến nhất là trầm cảm lâm sàng (major depression: rối loạn đơn cực – unipolar disorder), trầm cảm mãn tính (dysthymia), và rối loạn lưỡng cực (bipolar disorder hoặc manic depression).

Các rối loạn trầm cảm xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào nhưng thường phát triển trong khoảng 15 – 17, 20, hoặc 30 tuổi.  Có khoảng 30% số bệnh nhân báo cáo xuất hiện các triệu chứng trầm cảm, nhưng chưa đến 10% bị trầm cảm lâm sàng. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 6

Các nguyên nhân nào có thể gây nên chứng trầm cảm?

1.   Một số loại thuốc
2.   Di truyền
3.   1 và 2
4.   Không có trường hợp nào ở trên

Câu trả lời: 3, đáp án 1 và 2

Mặc dù không có nguyên nhân đơn lẻ trực tiếp nào gây ra chứng trầm cảm, nhưng căn bệnh này được xem là kết quả của sự phối hợp giữa các yếu tố sinh học, tâm lý, và/hoặc xã hội.  Vì căn bệnh này được tìm thấy có sự di truyền trong gia đình, cho nên di truyền học được xem đóng một vai trò quan trọng.  Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm các chứng bệnh như bệnh tim và bệnh tiểu đường (đái tháo đường) cũng như các loại thuốc, chẳng hạn như các loại thuốc được sử dụng để điều trị chứng cao huyết áp. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 7

Những trẻ em có mẹ bị trầm cảm sẽ có nhiều nguy cơ phát triển chứng trầm cảm.

1.   Đúng
2.   Sai

Câu trả lời: 1, Đúng

Một số nghiên cứu cho thấy rằng những trẻ em có mẹ bị trầm cảm có nguy cơ cao phát triển chứng trầm cảm, các rối loạn lo âu, và các vấn đề về sức khỏe cũng như học tập (Beardslee, 2011).  Các vấn đề này thường kéo dài cho đến khi các trẻ này trưởng thành (Weissman, 2006).  Tuy nhiên, có những nghiên cứu cho thấy rằng sau khi người mẹ bị trầm cảm được điều trị thành công thì các triệu chứng của con trẻ của họ cũng được thuyên giảm (Weissman, Pilowsky, Garber, Swartz, Wickramaratne, 2005).

Chứng trầm cảm sau khi sinh (postpartum depression - PPD) có thể xảy ra một vài ngày hoặc thậm chí vài tháng sau khi sinh con.  Tình trạng này có thể xảy ra sau khi sinh bất kỳ đứa con nào, không chỉ là đứa con đầu tiên.  Một người phụ nữ có thể có các cảm xúc như buồn chán, thất vọng, lo âu, khó chịu, nhưng người phụ nữ sau khi sinh có thể có những cảm xúc này ở mức độ mạnh mẽ hơn.  Chứng trầm cảm sau khi sinh thường làm cho người phụ nữ xa tránh những công việc mà họ cần làm mỗi ngày.  Khi khả năng hoạt động của người phụ nữ bị ảnh hưởng, thì đây là dấu hiệu rõ rệt cho thấy cô cần phải đi khám bác sĩ ngay.  Nếu bệnh nhân bị chứng trầm cảm sau khi sinh không được điều trị, thì các triệu chứng có thể trở xấu và sẽ kéo dài lên đến 1 năm.  Mặc dù chứng trầm cảm sau khi sinh là một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng, nhưng nó có thể được điều trị bằng thuốc và tư vấn. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 8

Đáp án nào sau đây về tiến trình chẩn đoán chứng trầm cảm là không đúng?

1.   Bác sĩ phải tiến hành kiểm tra tổng quát và kiểm tra tâm lý.
2.   Các kiểm tra xét nghiệm, các thử nghiệm máu, và chụp X-quang có thể chẩn đoán các rối loạn tâm thần.
3.   Nhiều bác sĩ sử dụng các câu hỏi sàng lọc cho chứng trầm cảm.
4.   Bác sĩ sẽ thu thập toàn bộ tiền sử các triệu chứng của bệnh nhân.

Câu trả lời: 2, Các kiểm tra xét nghiệm, các thử nghiệm máu, và chụp X-quang có thể chẩn đoán các rối loạn tâm thần.

Không có xét nghiệm, thử nghiệm máu, hoặc phép chụp X-quang cụ thể nào mà có thể chẩn đoán được một chứng rối loạn tâm thần.  Điều đó càng làm cho việc tiến hành kiểm tra tổng quát và sức khỏe tâm thần cho bệnh nhân trở nên quan trọng hơn nhằm xác định sự hiện diện của chứng trầm cảm lâm sàng.  Các chuyên gia y tế sẽ thu thập một bệnh sử đầy đủ về các triệu chứng của bệnh nhân và có thể sử dụng các phương pháp sàng lọc hoặc các câu hỏi thăm dò như một phần của việc đánh giá. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 9

Đáp án nào sau đây là một phương pháp điều trị cho chứng trầm cảm?

1.   Thuốc ức chế tái hấp thụ serotonin chọn lọc (SSRI)
2.   Trị liệu khích thích co giật bằng dòng điện (electroconvulsive therapy – ECT)
3.   Trị liệu tâm lý (psychotherapy)
4.   Tất cả các phương pháp trên

Câu trả lời: 4, Tất cả các phương pháp trên

Các dạng trầm cảm nhẹ có thể chỉ cần được điều trị bằng trị liệu tâm lý.  Tuy nhiên, khi các triệu chứng trầm cảm bao gồm một số các dấu hiệu về thể lý, khả năng hoạt động của bệnh nhân bị suy yếu nghiêm trọng, hoặc làm cho người bệnh có ý muốn, lên kế hoạch, hoặc toan tính gây hại đến bản thân hoặc người khác, thì việc sử dụng thuốc kết hợp với trị liệu tâm lý là một phần quan trọng trong phương pháp điều trị.  Nhóm thuốc phổ biến nhất được dùng để điều trị chứng trầm cảm vừa và nghiêm trọng là nhóm ức chế tái hấp thụ serotonin chọn lọc (selective serotonin reuptake inhibitor - SSRI).  Nhóm này có tác dụng làm tăng hoạt động của serotonin trong não, mà chất này được xem có hàm lượng thấp ở những người bị chứng trầm cảm.  Các loại điển hình bao gồm Prozac (fluoxetine), Zoloft (sertraline), Paxil (paroxetine), Celexa (citalopram), và Lexapro (escitalopram).  Đối với những người bị trầm cảm nghiêm trọng và vẫn tiếp tục kéo dài mặc dù đã được trị liệu tâm lý nhiều lần cũng như những lần thử nghiệm cho sử dụng nhiều loại thuốc chống trầm cảm, thì bệnh nhân phải được xem xét tiến hành trị liệu kích thích co giật bằng dòng điện (ECT), trong trị liệu này bệnh nhân sẽ được kích thích các cơn co giật trong lúc được cho sử dụng thuốc an thần. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 10

Đáp án nào sau đây là hợp lý?

1.   Chứng trầm cảm ở người cao tuổi có tỷ lệ hồi phục thấp
2.   Trẻ em, trẻ vị thành niên, và nam giới thành niên không bị trầm cảm
3.   Sự tức giận vô lý không phải là một triệu chứng của chứng rối loạn lưỡng cực (bipolar disorder hoặc manic depression)
4.   Tất cả các trường hợp trên

Câu trả lời: 1, Chứng trầm cảm ở người cao tuổi có tỷ lệ hồi phục thấp

Chứng trầm cảm có xu hướng xảy ra trong 1 phần 4 số phụ nữ, 1 phần 6 số nam giới, và khoảng 2% trong thời kỳ trước tuổi thiếu niên.  Các triệu chứng của trầm cảm có thể bao gồm cảm giác chủ quan về buồn chán hoặc khó chịu, ở các cá nhân bị trầm cảm đơn cực (unipolar depression) hoặc trầm cảm lưỡng cực (bipolar depression).  Có một số lý do làm cho chứng trầm cảm ở người cao tuổi có tỷ lệ hồi phục thấp, bao gồm lý do là nhóm tuổi này có xu hướng được chẩn đoán không thường xuyên, ít có điều kiện tiếp cận với điều trị, và tính hiệu quả của các loại thuốc trầm cảm thường bị hạn chế ở những người cao tuổi bởi vì họ dễ gặp phải các tác dụng phụ do thuốc. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 11

Các loại thuốc nào sau đây được sử dụng trong việc điều trị chứng trầm cảm lưỡng cực (bipolar depression)?

1.   Lithobid, Depakote, Tegretol, Neurontin, và Lamictal
2.   Geodon, Risperdal, Seroquel, Abilify, Invega, và Latuda
3.   1 và 2
4.   Tất cả đáp án ở trên

Câu trả lời: 3, đáp án 1 và 2

Lithobid (lithium), Depakote (valproate), Tegretol (carbamazepine), Neurontin (gabapentin), và Lamictal (lamotrigine) là những loại thuốc chống co giật (antiseizure medication) mà chúng cũng được dùng để điều trị chứng trầm cảm liên quan đến rối loạn lưỡng cực bằng cách ổn định tâm trạng.  Một cách cụ thể là, chúng có thể giúp làm giảm các triệu chứng trầm cảm và điên cuồng ở những người bị rối loạn lưỡng cực.  Bên cạnh tác dụng làm ổn định tâm trạng, các loại thuốc chống rối loạn tâm thần (antipsychotic medication) như Geodon (ziprasidone), Risperdal (risperidone), Seroquel (quetiapine), Abilify (aripiprazole), Invega (paliperidone) và Latuda (lurasidone) có thể tăng cường tác dụng của các loại thuốc chống trầm cảm. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 12

Vấn đề nào sau đây là một tác dụng phụ về hoạt động tình dục của các loại thuốc chống trầm cảm ức chế tái hấp thụ serotonin chọn lọc (Selective Serotonin Reuptake Inhibitor – SSRI)?

1.   Giảm ham muốn tình dục ở nam giới và phụ nữ
2.   Mất khả năng đạt đến cực khoái (orgasm) hoặc trì hoãn quá trình đạt đến cực khoái ở phụ nữ
3.   Trì hoãn quá trình phóng tinh hoặc mất khả năng phóng tinh (ejaculate) ở nam giới
4.   Tất cả các vấn đề ở trên

Câu trả lời: 4, Tất cả các vấn đề ở trên

Các loại thuốc ức chế tái hấp thụ serotonin chọn lọc (SSRI) có thể có khả năng làm giảm ham muốn tình dục, gây tê bộ phận sinh dục, trì hoãn hoặc ngăn cản quá trình phóng tinh, ức chế quá trình đạt đến cực khoái ở phụ nữ.

Nhóm SSRI là nhóm thuốc chống trầm cảm phổ biến nhất.  Chúng có thể làm giảm các triệu chứng trầm cảm từ vừa đến nghiêm trọng, tương đối an toàn và thường ít gây ra các tác dụng phụ hơn so với các loại thuốc trầm cảm khác.

Cơ chế hoạt động của các loại thuốc ức chế tái hấp thụ serotonin chọn lọc (SSRI)

SSRI làm giảm chứng trầm cảm bằng cách tác động lên các chất dẫn truyền thần kinh tự nhiên, các chất này cũng được dùng để trao đổi thông tin giữa các tế bào não.  SSRI ngăn chặn quá trình tái hấp thụ chất truyền dẫn thần kinh serotonin trong não.  Việc làm thay đổi sự cân bằng serotonin xem ra giúp cho các tế bào não gửi và nhận các tín hiệu hóa học, nhờ đó giúp gia tăng tâm trạng.

Đa số các loại thuốc trầm cảm hoạt động bằng cách thay đổi nồng độ của một hoặc nhiều chất truyền dẫn thần kinh (neurotransmitter).  Các loại thuốc SSRI được gọi là chọn lọc bởi vì dường như chúng chỉ tác động lên serotonin, mà không ảnh hưởng đến các chất dẫn truyền thần kinh khác.

Các loại thuốc SSRI được chấp thuận để điều trị chứng trầm cảm

Các loại thuốc SSRI được cơ quan FDA Hoa Kỳ chấp thuận dùng cho điều trị chứng trầm cảm, với các tên gốc của chúng đi kèm với tên biệt dược được ghi trong ngoặc đơn, bao gồm:

-      Citalopram (Celexa)
-      Escitalopram (Lexapro)
-      Fluoxetine (Prozac)
-      Paroxetine (Paxil,Pexeva)
-      Sertraline (Zoloft)

Paxil CR là một loại SSRI có tác dụng kiểm soát quá trình phóng thích của thuốc trong một ngày hoặc trong một tuần khi sử dụng một liều đơn.

Các loại SSRI cũng có thể được sử dụng để điều trị các tình trạng bệnh lý khác, chẳng hạn như các rối loạn lo âu (anxiety disorder).

Các tác dụng phụ và các cảnh báo

Tất cả các loại thuốc SSRI hoạt động theo cùng một cách và thường gây ra các tác dụng phụ tương tự.  Tuy nhiên, mỗi loại SSRI có thành phần hóa học khác nhau, do đó chúng có thể có các tác dụng khác nhau đôi chút.  Đa số các tác dụng phụ có thể biến mất sau vài tuần đầu điều trị, nhưng bạn nên nói cho bác sĩ biết nếu có bất kỳ tác dụng phụ nào gây khó chịu cho bạn.

Các tác dụng phụ của nhóm thuốc SSRI có thể bao gồm, bên cạnh các tác dụng phụ khác:

-      Buồn nôn
-      Dễ bị kích động, khó chịu hoặc bồn chồn
-      Chóng mặt
-      Giảm ham muốn tình dục hoặc khó đạt đến cực khoái hoặc mất khả năng duy trì sự cương cứng (erectile dysfunction)
-      Uể oải
-      Mất ngủ
-      Tăng cân hoặc giảm cân
-      Nhức đầu
-      Khô miệng
-      Nôn mửa
-      Tiêu chảy

Uống thuốc trong lúc ăn có thể giảm được nguy cơ buồn nôn.  Ngoài ra, miễn sao thuốc được sử dụng không làm cho bạn bị mất ngủ, thì bạn có thể giảm được tác động của tình trạng buồn nôn bằng cách sử dụng thuốc vào giờ đi ngủ.

Hãy đọc kỹ hướng dẫn đính kèm để biết thêm các tác dụng phụ, đồng thời hãy nói chuyện với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn có những thắc mắc. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 13

Sau một đợt phát trầm cảm lâm sàng, bệnh nhân có __% cơ hội xuất hiện một đợt phát thứ hai.

a.   5
b.   25
c.   50
d.   75

Câu trả lời: c, 50%

Những người đã từng gặp phải một cơn trầm cảm lâm sàng (major depression) sẽ có 50% cơ hội xuất hiện một cơn trầm cảm thứ hai. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 14

Bạn có thể đẩy lùi được chứng trầm cảm nếu bạn suy nghĩ một cách tích cực.

1.   Đúng
2.   Sai

Câu trả lời: 2, Sai

Trầm cảm là một căn bệnh nghiêm trọng, cũng giống như bệnh tiểu đường (đái tháo đường) hoặc bệnh tim.  Cho rằng cách suy nghĩ tích cực có thể đẩy lùi được chứng trầm cảm thì cũng giống như cho rằng một người bị bệnh tiểu đường (đái tháo đường) có thể hạ mức đường huyết bằng cách nghĩ đến những điều vui vẻ.  Đa số bệnh nhân cần được điều trị nghiêm túc để đẩy lùi chứng trầm cảm. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 15:

Trầm cảm là một vấn đề bình thường nếu bạn là:

1.   Phụ nữ
2.   Người cao tuổi
3.   Người có bệnh mãn tính
4.   Tất cả các trường hợp ở trên
5.   Không thuộc trường hợp nào ở trên

Câu trả lời: 5, Không thuộc trường hợp nào ở trên

Nguy cơ trầm cảm của người phụ nữ tăng lên khi cơ thể của họ trải qua những thay đổi về thể chất và hooc môn – chẳng hạn như sau khi sinh con hoặc trong thời kỳ mãn kinh.  Đối với những người cao tuổi, cảm giác buồn sau cái chết của người thân hoặc bị bệnh nghiêm trọng là một hiện tượng tự nhiên.  Nhưng chứng trầm cảm không phải là một phần bình thường trong cuộc sống của mọi người.  Điều trị có thể giúp cho đa số các trường hợp nghiêm trọng. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 16

Trị liệu nói chuyện (talk therapy: trị liệu tâm lý) cũng giống như nói chuyện với một người bạn.

1.   Đúng
2.   Sai

Câu trả lời: 2, Sai

Trị liệu trò chuyện – còn được gọi là trị liệu tâm lý – bao gồm việc trò chuyện với chuyên gia được đào tạo để giúp điều trị những người bị bệnh tâm thần.  Trị liệu tâm lý giúp bệnh nhân tìm ra và khắc phục những gì có thể đang góp phần gây ra tình trạng trầm cảm của họ.  Trị liệu này còn cung cấp các phương pháp và chiến lược để đối phó với stress cũng như những suy nghĩ và hành động không tốt cho sức khỏe.

Có nhiều dạng trị liệu nói chuyện khác nhau để đáp ứng với những nhu cầu khác nhau của các bệnh nhân. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 17

Các loại thuốc điều trị chứng trầm cảm có thể làm thay đổi thành phần hóa học trong não của bạn.

1.   Đúng
2.   Sai

Câu trả lời: 1, Đúng

Các loại thuốc chống trầm cảm không phải là “những viên thuốc hạnh phúc – happy pills” hoặc thuốc an thần.  Thật vậy, thuốc chống trầm cảm giúp bạn cảm thấy tìm lại chính bạn.  Thuốc chống trầm cảm thực sự thay đổi hoạt động hóa học trong não, điều này xem ra có thể gây lo sợ.  Nhưng thuốc trầm cảm có thể giúp ổn định tâm trạng và làm cho bạn cảm thấy bình thản hơn. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 18

Cách tốt nhất để giúp ai đó bị trầm cảm là cố gắng làm cho họ được vui vẻ hơn.

1.   Đúng
2.   Sai

Câu trả lời: 2, Sai

Cách tốt nhất để giúp một người bị trầm cảm là giúp họ đi khám bác sĩ và được điều trị.  Điều cũng không kém quan trọng là lắng nghe những gì họ nói và suy nghĩ về những điều đó một cách nghiêm túc.  Cố gắng làm cho người bị trầm cảm được vui hơn có thể làm cho họ cảm thấy bị hiểu lầm.  Điều quan trọng là luôn giúp đỡ và tạo hy vọng cho bệnh nhân rằng chứng trầm cảm sẽ được thuyên giảm theo thời gian nếu được điều trị. (Trở về đầu trang)


ĐÁP ÁN CÂU HỎI 19

Nam giới có thể có các triệu chứng trầm cảm khác với phụ nữ.

1.   Đúng
2.   Sai

Câu trả lời: 1, Đúng

Phụ nữ thường có nhiều khả năng gặp phải các triệu chứng trầm cảm kinh điển hơn so với nam giới, các triệu chứng này bao gồm cảm giác buồn chán, cảm thấy không có giá trị, và cảm giác tội lỗi. 

Nam giới bị trầm cảm có nhiều khả năng cảm thấy khó chịu hoặc hay nổi giận, và thỉnh thoảng chửi rủa.  Họ có nhiều khả năng bỏ bê công ăn việc làm hoặc các sở thích riêng, nhưng lại có một số người lao vào làm việc để tránh đối diện với tình trạng trầm cảm.  Nam giới có nhiều khả năng mất ngủ hơn so với phụ nữ.  Nam giới cũng có nhiều khả năng lạm dụng thuốc hoặc rượu bia khi họ bị trầm cảm. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 20

Một trong bao nhiêu trẻ vị thành niên bị trầm cảm?

a.   12
b.   120
c.   250

Câu trả lời: a, 12

Khi các trẻ vị thành niên bị trầm cảm, thỉnh thoảng tình trạng này bị diễn dịch sai như là trạng thái ủ rũ bình thường của trẻ vị thành niên.  Nhưng đa số căn bệnh tâm thần nghiêm trọng thường bắt đầu ở những năm của tuổi vị thành niên.  Trầm cảm ở trẻ vị thành niên có thể có những hậu quả nghiêm trọng – chẳng hạn như lạm dụng thuốc và tự tử.  Căn bệnh này có thể xảy ra cùng lúc với các rối loạn về ăn uống hoặc lo âu. Vào độ tuổi 15, các thiếu nữ có nguy cơ bị trầm cảm gấp hai lần so với các thiếu niên.  Sử dụng thuốc và trị liệu thường là phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho các trẻ vị thành niên. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 21

Đa số những người bị trầm cảm sẽ được trị liệu vô hạn định.

1.   Đúng
2.   Sai

Câu trả lời: 2, Sai

Nhiều người tin rằng trị liệu cho chứng trầm cảm thường kéo dài nhiều năm – hoặc không bao giờ kết thúc.  Thật ra, đối với đa số người, trị liệu không kéo dài vô hạn định.  Trị liệu thường kéo dài không quá 20 buổi và tập trung vào các mục tiêu cụ thể mà có thể đạt được.  Trị liệu thường kết thúc bởi vì bệnh nhân muốn tiếp tục cuộc sống hoặc đã giải quyết được các vấn đề mà chúng đã đưa họ đến với trị liệu.  Nhưng một số bệnh nhân chọn lựa tiếp tục đến gặp chuyên gia trị liệu. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 22

Đa số người bị chứng trầm cảm không bao giờ đi khám bác sĩ tâm thần.

1.   Đúng
2.   Sai

Câu trả lời: 1, Đúng

Mặc dù đa số người bị trầm cảm – thậm chí bị trầm cảm rất nghiêm trọng – có thể khôi phục tốt hơn khi được điều trị, nhưng nhiều người lại không muốn đi khám bác sĩ.  Chỉ có khoảng 1 phần 3 số người bị trầm cảm được điều trị.  Thông thường, bệnh nhân sống với căn bệnh này nhiều năm trước khi tìm kiếm điều trị.  Nhưng nếu bệnh nhân được điều trị sớm hơn - trị liệu tâm lý, thuốc, hoặc những sự trợ giúp khác – thì tính hiệu quả sẽ cao hơn.  Phối hợp các phương pháp điều trị cũng được xem là rất có lợi. (Trở về đầu trang)