Thursday, August 27, 2015

GIẢI ĐÁP BỆNH HỌC 91 - 100



Lưu ý: Các kiến thức y học dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, không nên được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu, chẩn đoán, hoặc điều trị cho các trường hợp bệnh.  Các trường hợp bệnh nên được chẩn đoán và điều trị bởi bác sĩ y khoa có giấy phép hành nghề.  Hãy gọi cho số điện thoại khẩn cấp ở địa phương (chẳng hạn như 911) cho tất cả các trường hợp cấp cứu y tế. 







ĐÁP ÁN CÂU HỎI 91

Một bệnh nhân, 25 tuổi chưa bao giờ mang thai (G0), đến phòng khám của bạn để được tư vấn trước khi mang thai (preconception counseling).  Cô là một vận động viên chạy đường dài và muốn tiếp tục tập luyện trong thời gian mang thai.  Bệnh nhân này muốn biết xem có nguy cơ gây hại nào cho thai nhi của cô nếu cô theo đuổi một chương trình tập luyện đều đặn trong thời gian mang thai không.  Bạn sẽ khuyên bệnh nhân này làm gì trong số các đề xuất sau đây có liên quan đến tập luyện thể dục và mang thai?

1.   Trong thời gian mang thai, phụ nữ nên ngưng tập luyện thể dục vì hoạt động này thường gắn liền với tình trạng thai nhi suy giảm tăng trưởng trong tử cung (intrauterine growth retardation).
2.   Tập luyện thể dục được thực hiện tốt nhất ở tư thế nằm ngửa để làm tăng tối đa lượng máu trở về tim (venous return) và lượng máu bơm từ tim trong mỗi phút (cardiac output).
3.   Phụ nữ có thể tiếp tục tập luyện thể dục trong suốt thời gian mang thai miễn sao nhịp tim của người mẹ không vượt quá 160
4.   Các bài tập thể dục không gánh trọng lượng cơ thể (non-weight-bearing exercise) là tốt nhất bởi vì các bài tập này giảm thiểu nguy cơ gây tổn thương cho thai nhi và người mẹ
5.   Ngay sau khi sinh con, bệnh nhân có thể tiếp tục tập luyện thể dục ở mức dành cho người mang thai

Câu trả lời: 4, Các bài tập thể dục không gánh trọng lượng cơ thể (non-weight-bearing exercise) là tốt nhất bởi vì các bài tập này giảm thiểu nguy cơ gây tổn thương cho thai nhi và người mẹ.

Những phụ nữ mang thai không biến chứng có thể tiếp tục tập luyện thể dục trong thời gian mang thai nếu trước đây họ đã quen với việc tập luyện thể dục trước khi mang thai.  Các nghiên cứu cho thấy rằng những phụ nữ có sức khỏe tốt và vẫn duy trì chương trình tập luyện thể dục trước khi sinh (antepartum exercise program) bao gồm thể dục nhịp điệu (aerobics) hoặc chạy bộ đã cải thiện được các kết quả sinh con liên quan đến thời gian đau đẻ ngắn hơn, ít lần sinh mổ (cesarean section delivery) hơn, ít dịch đầu ối bị nhiễm phân thai nhi (meconium-stained amniotic fluid) hơn, và ít áp lực cho thai nhi trong lúc rặn đẻ.  Tính trung bình, những phụ nữ chạy bộ thường xuyên trong thời gian mang thai sẽ sinh con có cân nặng thấp hơn so với những phụ nữ không tập thể dục trong thời gian mang thai là 310 g.

Mặc dù cân nặng của trẻ mới sinh bị sụt giảm ở những phụ nữ tập luyện thể dục trong lúc mang thai, nhưng không có sự gia tăng tỷ lệ suy giảm tăng trưởng trong tử cung.  Hiệp Hội các Bác Sĩ Sản Khoa và Phụ Khoa Hoa Kỳ (The American College of Obstetricians and Gynecologists) đề xuất rằng phụ nữ nên tránh tập thể dục trong tư thế nằm ngửa để tránh sự sụt giảm lượng máu trở về tim, mà điều này sẽ dẫn đến sự sụt giảm lượng máu bơm từ tim trong mỗi phút.  Ngoài ra, phụ nữ nên thay đổi bài tập thể dục của họ dựa vào các triệu chứng.  Không có mức nhịp tim được ấn định cho việc tập luyện thể dục, thay vào đó, phụ nữ nên giảm cường độ tập luyện thể dục khi gặp phải các triệu chứng gây mệt mỏi.

Các bài tập thể dục không gánh trọng lượng cơ thể sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ bị tổn thương.  Vì các thay đổi về chức năng cơ thể gắn liền với việc mang thai sẽ kéo dài từ 4 đến 6 tuần sau khi sinh con, do đó phụ nữ không nên quay trở lại với cường độ tập luyện thể dục trước khi mang thai ngay sau khi sinh con. (Trở về đầu trang)




ĐÁP ÁN CÂU HỎI 92

Một phụ nữ 26 tuổi bị rối loạn hoảng sợ (panic disorder) lưu ý rằng vào giữa cơn bệnh tấn công, cô cảm thấy mình như bị tách rời khỏi thế giới, như thể thế giới này hoàn toàn không thật hoặc ở một nơi rất xa.  Thuật ngữ nào sau đây mô tả chính xác nhất triệu chứng này?  

1.   Nhận thức chậm (Dulled perception)
2.   Ảo giác (Illusion)
3.   Suy nhược tư duy (Retardation of thought)
4.   Mất nhận thức về bản thân (Depersonalization)
5.   Tri giác sai thực tại (Derealization)

Câu trả lời: 5, Tri giác sai thực tại (Derealization)

Tri giác sai thực tại (derealization) là một cảm giác chủ quan cho rằng môi trường xung quanh trở nên xa lạ hoặc không thật, giống như hiện thực đã bị thay đổi.  Sự nhận thức là một cảm giác về thể chất tạo ra ý nghĩa hoặc sự tích hợp các kích thích nhận cảm (sensory stimulus) để tạo hình hoặc tạo ấn tượng; trong trường hợp nhận thức chậm (dulled perception), khả năng này trở nên giảm dần. 

Suy nhược tư duy (retardation of thought) ám chỉ đến các quá trình tư duy trở nên chậm lại và có thể được nhìn thấy trong các trường hợp bị trầm cảm lâm sàng (major depression).  Thời gian đáp lại các câu hỏi có thể tăng lên.  Mất nhận thức về bản thân (depersonalization) ám chỉ đến cảm giác cho rằng bản thân mình không thuộc về mình, cho rằng bản thân mình không thật hoặc bị tách rời khỏi con người mình. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 93

Một phụ nữ 75 tuổi bị tăng huyết áp mãn tính xuất hiện với tình trạng đau nghiêm trọng ở vùng bụng và rung tâm nhĩ mới phát (new-onset atrial fibrillation), và đã được nhập viện.  Các loại thuốc bệnh nhân sử dụng ở nhà bao gồm diltiazem 240 mg mỗi ngày và omeprazole 40 mg mỗi ngày vì cho rằng bị trào ngược axit (acit reflux).  Kết quả kiểm tra tổng quát khi nhập viện cho thấy huyết áp là 135/85 mm Hg, nhịp tim là 52 và không đều.  Chỉ số trọng lượng cơ thể (BMI) là 22 kg/m2.  Kết quả kiểm tra tổng quát cũng cho thấy tình trạng đau khi chạm vào vùng bụng trên (epigastric tenderness: điểm đau thượng vị), cũng như các kết quả xét nghiệm bất thường, bao gồm hemoglobin là 10 g/dl, cholesterol tổng cộng = 305 mg/dl, triglyceride = 250 mg/dl, HDL 35 = mg/dl, LDL 220 = mg/dl.

Bệnh nhân đã đổi sang nhịp xoang (sinus rhythm) khi truyền tĩnh mạch amiodarone.  Bà đã tiến hành soi thực quản dạ dày tá tràng (esophagogastroduodenoscopy), cho thấy bị loét tá tràng, với kết quả dương tính Helicobacter pylori.

Bệnh nhân đã yêu cầu rằng các loại thuốc được chỉ định sử dụng sau khi xuất viện phải được chọn từ danh sách thuốc của công ty bảo hiểm của bà, bao gồm 180 mg mỗi ngày, amiodarone 200 mg mỗi ngày, simvastatin 40 mg mỗi ngày, và Flagyl 500 mg mỗi ngày.  Bởi vì bệnh nhân bị chứng thiếu máu và viêm loét dạ dày (peptic ulcer), cho nên đã ngưng trị liệu kháng đông.

Ba tuần sau, bệnh nhân xuất hiện ở khoa cấp cứu với tình trạng đau và nhược cơ nghiêm trọng, đặc biệt ở hai cánh tay và bắp đùi, và nước tiểu của bệnh nhân có màu nâu đỏ nhạt.  Huyết áp của bà là 98/60 mm Hg, và nhịp tim của bà là 52.  Bà ở trong tình trạng bệnh rất nặng, mặc dù không bị sốt (afebrile).  Bây giờ các kết quả xét nghiệm cho thấy: Hb = 10,9 g/dl; bạch cầu = 12 100; cholesterol tổng cộng = 198 mg/dl; triglyceride = 200 mg/dl; HDL = 32 mg/dl và LDL = 154 mg/dl; troponin 0,01; creatine kinase = 12 000; nước tiểu dương tính với myoglobin.

Trường hợp nào sau đây được xem là ĐÚNG?

1.   Simvastatin là một chọn lựa hợp lý; với liều lượng đó, nó được xem là một loại statin “cường độ cao” cần thiết cho các bệnh nhân với mức LDL ≥ 190 mg/dl.  Nếu liều diltiazem của bệnh nhân được giảm xuống, thì sẽ không xảy ra tình trạng tương tác thuốc.
2.   Không nên cho bệnh nhân này sử dụng bất kỳ loại statin nào với bất kỳ liều lượng nào sau khi bị globin cơ niệu kịch phát (rhabdomyolysis: tiêu cơ vân).  Tỷ lệ bị globin cơ niệu kịch phát được ước tính là 1/5000 người sử dụng statin.
3.   Có những đặc điểm khác về bệnh nhân này đã tạo cho bà nguy cơ cao bị các biến chứng cơ do statin gây ra thay vì tương tác thuốc.
4.   Thông thường, tất cả các loại statin có thể liên quan đến các triệu chứng cơ, nhưng simvastatin, atorvastatin, lovastatin, và rosuvastatin có tỷ lệ xảy ra cao nhất bởi vì các loại thuốc này được chuyển hóa chủ yếu bởi hệ thống Cytochrome P450 3A4 ở gan.

Câu trả lời: 3, Có những đặc điểm khác về bệnh nhân này đã tạo cho bà nguy cơ cao bị các biến chứng cơ do statin gây ra thay vì tương tác thuốc.

Đáp án 1 KHÔNG phải là câu trả lời đúng: Theo các hướng dẫn của Hiệp Hội Tim Hoa Kỳ (American College of Cardiology (ACC)/American Heart Association - AHA), thì simvastatin không được xem là một loại statin cường độ cao, ngay cả với liều lượng 40 mg.  Liều lượng 80 mg không được đề cập đến bởi vì nó không còn được đề xuất do tỷ lệ xảy ra các tác dụng phụ và biến chứng cao.  Diltiazem với bất kỳ liều lượng nào cũng có thể tạo ra tương tác thuốc với simvastatin 40 mg.  Hơn nữa, còn có một sự tương tác thuốc với amiodarone, và việc sử dụng cùng lúc Flagyl và simvastatin là chống chỉ định.

Đáp án 2 KHÔNG phải là câu trả lời đúng: Tỷ lệ bị tiêu cơ vân (rhabdomyolysis) ở cộng đồng những người sử dụng statin là 0,01%.  Các nguyên nhân gây tiêu cơ vân trong trường hợp này liên quan đến một số tương tác vì diltiazem, amiodarone, Flagyl, và simvastatin tất cả đều được chuyển hóa bởi cùng hệ thống cytochrome ở gan (cytochrome P450 3A4).  Thông thường, các tác dụng phụ là do liều sử dụng, và khi hàm lượng simvastatin trong máu tiếp tục gia tăng do sự chuyển hóa của thuốc này bị cản trở, thì bệnh nhân sẽ có nguy cơ bị viêm cơ (myositis).  Các loại statin khác có thể đã được sử dụng nếu không chuyển hóa bởi lộ trình cytochrome này (xem đáp án 4).

Đáp án 3 là câu trả lời đúng: Các yếu tố khác làm cho bệnh nhân này có nguy cơ cao gặp các biến chứng cơ liên quan đến statin bao gồm: nữ giới, cao tuổi, trọng lượng cơ thể thấp, và các tình trạng bệnh lý khác.  Điều thú vị là nhịp rung tâm nhĩ của bà chỉ có 52, thấp hơn phạm vi của các loại thuốc như digoxin và thuốc chặn beta (beta-blocker drug).  Mặc dù diltiazem có thể làm cho nhịp tim chậm lại, nhưng nhịp đập này có phần không bình thường, do đó giảm năng tuyến giáp cận lâm sàng (subclinical hypothyroidism) sẽ được loại trừ bởi vì đây là một yếu tố nguy cơ tiềm tàng cho trường hợp không dung nạp statin.  Cuối cùng, thiếu hụt vitamin D là một yếu tố nguy cơ khác cho các tác dụng phụ cơ liên quan đến statin, và nếu như xuống thấp bất thường, phải được điều chỉnh bằng cách chỉ định sử dụng thực phẩm chức năng uống bằng miệng.

Đáp án 4 KHÔNG phải là câu trả lời đúng: Nhóm thuốc statin và các lộ trình chuyển hóa có thể được phân loại như sau:

Lovastatin, Simvastatin, and Atorvastatin: Hệ thống Cytochrome 3A4
Rosuvastatin: Cytochrome 2C19 và bài tiết theo đường mật
Pravastatin: sunfat hóa (sulphation), bài tiết theo đường mật, bài tiết theo đường tiểu
Fluvastatin: Cytochrome 2C9
Pitavastatin: Cytochrome 2C8 và 2C9, chuyển hóa thành lactone và bài tiết theo đường mật 
(Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 94

Một trẻ sơ sinh 6 tháng tuổi đã có chế độ ăn, được tiến hành trong 5 tháng vừa qua, với các thành phần và tỷ lệ như sau: protein 4% calorie, chất béo 50% calorie, carbohydrate 46% calorie, 105 calorie trên mỗi kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày.  Bệnh nhân này sẽ xuất hiện các triệu chứng phù hợp với tình trạng nào sau đây?

1.   Bệnh Rickets
2.   Suy dinh dưỡng thể còm Marasmus
3.   Béo phì (Obesity)
4.   Têtany (Tetany: cơn co giật cơ liên tục)
5.   Bệnh Kwashiorkor

Câu trả lời: 5, Bệnh Kwashiorkor

Hội chứng Kwashiorkor (thuật ngữ kwashiorkor bắt nguồn từ tiếng Ga của người Ghana và có nghĩa là “căn bệnh của việc cai sữa”) do tình trạng thiếu hụt protein gây ra, dẫn đến albumin trong máu xuống thấp, làm cho dung tích huyết tương giảm xuống và gia tăng dịch kẽ (interstitial fluid), hay chứng phù (edema).

Thuật ngữ marasmus (thuật ngữ marasmus bắt nguồn từ chữ Hy Lạp marasmos, có nghĩa là làm héo gầy hoặc làm hao mòn) ám chỉ đến hiện tượng thiếu hụt protein và năng lượng, trong đó tình trạng thiếu hụt chủ yếu là do thiếu thực phẩm.  Nhu cầu protein tối thiểu chiếm 8% trong tổng số calorie hấp thụ mỗi ngày với nguồn protein được cung cấp từ các sản phẩm động vật chất lượng cao.  Các bệnh nhân mắc chứng bệnh này có tỷ lệ tử vong cao do các trường hợp nhiễm trùng xảy ra cùng lúc với các chứng bệnh khác. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 95

Một người phụ nữ 23 tuổi bị mất thị lực trong 2 ngày có liên quan đến tình trạng khó chịu ở mắt phải.  Nhìn bên ngoài thì cô có sức khỏe bình thường, nhưng gia đình cô báo cáo những lần tái phát tình trạng mất khả năng kiểm soát đi tiểu trong 2 năm trước đây, mà bệnh nhân do dự không muốn nói đến.  Trong kiểm tra thần kinh, người phụ nữ trẻ này cho thấy bị loạn tầm (dysmetria) ở cánh tay phải, đáp ứng cơ duỗi lòng bàn chân (plantar extensor response) của bàn chân trái, và nói lắp (slurred speech).  Phương pháp kiểm tra bổ sung nào sau đây cung cấp nhiều thông tin nhất trong trường hợp này?

1.   Kiểm tra đáp ứng kích thích thị lực (Visual evoked response (VER) testing)
2.   Sinh thiết dây thần kinh hiển ngắn (Sural nerve biopsy)
3.   Điện não đồ (Electroencephalography - EEG)
4.   Chụp MRI (Magnetic resonance imaging)
5.   Chụp CT (Computed tomography)

Câu trả lời: 4, Chụp MRI (Magnetic resonance imaging)

Người phụ nữ trẻ này hầu như chắc chắn bị bệnh đa xơ cứng (multiple sclerosis – MS).  Hiện tượng cô bị mất thị lực có thể được giải thích là do viêm dây thần kinh thị giác (optic neuritis), và các vấn đề ở bàng quang có thể là do chất myelin của các sợi bó tủy não (corticospinal tract fiber) bị hủy hoại.  Nhiều bệnh nhân ngần ngại đề cập đến những vấn đề không quan trọng ở bàng quang, đường ruột, hoặc chức năng tình dục với các bác sĩ khác phái.  Dấu hiệu Babinski dương tính, loạn tầm cục bộ, và nói lắp, tất cả đều xác nhận kết luận chẩn đoán bị một thương tổn hệ thần kinh trung ương đa ổ.  Nhiều thương tổn bị phân tán theo thời gian và không gian là một dạng điển hình của bệnh đa xơ cứng.  Với hình chụp MRI, các khu vực bị hủy hoại myelin sẽ được hiển thị rõ ràng.  Nhiều thương tổn sẽ được hiển thị trên hình chụp MRI hơn so với việc được đề xuất kiểm tra tổng quát. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 96

Bạn đang kiểm tra đánh giá cho một bé trai 10 tuổi bị béo phì để phát hiện bệnh tiểu đường (đái tháo đường).  Gia đình cậu bé này có nhiều người bị bệnh tiểu đường loại 2 (type 2 diabetes), và mẹ của cậu bé đang lo ngại về các triệu chứng đi tiểu nhiều (polyuria) và bị khát nhiều (polydipsia) gần đây.  Phát hiện nào sau đây là kết quả chẩn đoán của bệnh tiểu đường (đái tháo đường)?

1.   Lượng đường huyết lúc đói là 135 mg/dl
2.   Lượng đường huyết ngẫu nhiên là 170 mg/dl
3.   Lượng glucose 2 giờ trong xét nghiệm dung nạp glucose là 165 mg/dl
4.   Bệnh gai đen (Acanthosis nigricans) ở cổ
5.   Chỉ cần các triệu chứng cũng đủ để chẩn đoán

Câu trả lời: 1, Lượng đường huyết lúc đói là 135 mg/dl

Các tiêu chuẩn để chẩn đoán bệnh tiểu đường (đái tháo đường), được ấn định bởi Ủy Ban Chuyên Gia về Chẩn Đoán và Phân Loại Bệnh Tiểu Đường (Expert Committee on the Diagnosis and Classification of Diabetes Mellitus: được bảo trợ bởi Hiệp Hội Bệnh Tiểu Đường Hoa Kỳ), bao gồm mức đường huyết lúc đói là 126 mg/dl, lượng đường huyết 2 giờ trong xét nghiệm dung nạp glucose bằng miệng là 200 mg/dl, hoặc các triệu chứng bệnh tiểu đường cộng với mức đường huyết ngẫu nhiên là 200 mg/dl.

Bệnh gai đen ở trẻ em thường cho thấy bị đề kháng insulin (insulin resistance), nhưng bản thân bệnh này nói riêng không phải là kết quả chẩn đoán, cũng như bản thân các triệu chứng nói riêng.

Các tiêu chuẩn trước đây đã đề xuất lượng đường huyết lúc đói trong phạm vi 110 – 125 mg/dl, hoặc lượng glucose 2 giờ trong xét nghiệm dung nạp glucose bằng miệng trong phạm vi 140 – 200 mg/dl cho thấy khả năng dung nạp glucose bị suy giảm.  Tuy nhiên, những sự xem xét lại mới đây đã đề xuất việc giảm giới hạn dưới của lượng đường huyết lúc đói xuống mức 100 mg/dl. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 97

Tình trạng bệnh lý nào sau đây KHÔNG được xác nhận là một nguyên nhân tiềm ẩn phổ biến gây ra chứng suy tim tâm thu (systolic heart failure)?

1.   Bệnh tiểu đường (Diabetes mellitus: đái tháo đường)
2.   Bệnh cơ tim chu sản (Peripartum cardiomyopathy)
3.   Loạn nhịp tim trên thất (Supraventricular arrhythmia)
4.   U sợi thần kinh loại 1 (Neurofibromatosis type 1)

Câu trả lời: 4, U sợi thần kinh loại 1 (Neurofibromatosis type 1)

Các yếu tố tiềm ẩn cụ thể gây ra nhiều dạng suy tim khác nhau, chẳng hạn như suy tim tâm thu (phổ biến nhất, suy giảm chức năng tâm thu thất trái), suy tim với phân suất tống máu thất trái được duy trì (preserved left ventricular ejection fraction - LVEF), suy tim cấp (acute heart failure), suy tim hiệu suất cao (high-output heart failure), và suy tim phải (right heart failure).

Các nguyên nhân tiềm ẩn gây suy tim tâm thu bao gồm:

-      Bệnh động mạch vành
-      Bệnh tiểu đường (đái tháo đường)
-      Tăng huyết áp
-      Bệnh van tim (hẹp hoặc hở van tim)
-      Loạn nhịp tim (trên thất hoặc tâm thất)
-      Nhiễm trùng hoặc viêm (viêm cơ tim)
-      Bệnh cơ tim chu sản
-      Bệnh tim bẩm sinh
-      Các loại thuốc (có tính giải trí như rượu bia và cocain, hoặc các loại thuốc trị liệu với các tác dụng phụ ảnh hưởng tim, chẳng hạn như doxorubicin).
-      Bệnh cơ tim tự phát
-      Các tình trạng bệnh hiếm (các rối loạn nội tiết, bệnh thấp khớp, các tình trạng bệnh cơ thần kinh) (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 98

Trường hợp nào sau đây là sự kiện gây tổn thương bao myelin (demyelinating event) phổ biến nhất ở các bệnh nhân bị bệnh đa xơ cứng (multiple sclerosis)?

1.   Mất khả năng phối hợp chuyển động cơ (Ataxia)
2.   Viêm thần kinh thị giác (Optic neuritis)
3.   Chứng dị cảm (Paresthesia)
4.   Rối loạn chức năng thần kinh tự động (Dysautonomia)

Câu trả lời: 2, Viêm thần kinh thị giác (Optic neuritis)

Viêm thần kinh thị giác là sự kiện gây tổn thương bao myelin đầu tiên trong khoảng 20% số bệnh nhân bị bệnh đa xơ cứng.  Tình trạng này phát triển trong khoảng 40% số bệnh nhân bị đa xơ cứng trong suốt thời gian bệnh.

Viêm thần kinh thị giác có đặc điểm là mất thị lực (hoặc mù màu) ở (hai) mắt bị ảnh hưởng và bị đau mắt, đặc biệt khi mắt bị ảnh hưởng chuyển động.  Trong trường hợp hiếm, các bệnh nhân bị viêm thần kinh thị giác có thể bị đom đóm mắt (phosphene), kéo dài nhiều giờ đến nhiều tháng.  Hiện tượng bị đom đóm mắt có thể xảy ra trước hoặc trong thời gian bị viêm thần kinh thị giác, hoặc thậm chí vài tháng sau khi hồi phục. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 99

Một thiếu niên 18 tuổi được đưa đến khoa cấp cứu sau khi bị tai nạn vì nhảy từ trên cao xuống nước.  Bệnh nhân vẫn thức và tỉnh táo, các dây thần kinh họp sọ không bị ảnh hưởng, và có thể điều khiển chuyển động của hai vai, nhưng không thể di chuyển các cánh tay và chân.  Cơ thể bệnh nhân bị mềm nhão và có mức nhận cảm (sensory level) tại C5.  Liệu pháp nào sau đây là phương pháp điều trị hợp lý nhất?

1.   Naloxone hydrochloride
2.   Truyền tĩnh mạch methylprednisolone
3.   Dexamethasone uống bằng miệng
4.   Phenytoin 100 mg 3 lần mỗi ngày (tid: three times a day)
5.   Trị liệu oxy cao áp (Hyperbaric oxygen therapy)

Câu trả lời: 2, Truyền tĩnh mạch methylprednisolone

Truyền methylprednisolone liều lượng cao [liều truyền 30 mg/kg theo sau bởi 5,4 mg/(kgh) trong vòng 23 giờ] đã được chứng minh có lợi cho kết quả điều trị về mặt lâm sàng sau khi bị tổn thương dây cột sống nếu được tiến hành trong vòng 8 giờ sau khi bị thương tổn.  Naloxone hydrochloride và các loại thuốc khác, chẳng hạn như GM1 ganglioside, vẫn chưa cho thấy có lợi cho việc điều trị tổn thương dây cột sống.  Vai trò của phẫu thuật giảm đè ép (surgical decompression), điều trị xuất huyết, và điều chỉnh xương bị dời chỗ vẫn còn nhiều tranh cãi.  Đa số các bác sĩ giải phẫu thần kinh ở Hoa Kỳ không chủ trương phẫu thuật, nhưng thay vào đó đề xuất cố định cột sống bằng các thiết bị bên ngoài (external spinal fixation). (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 100

Một sinh viên đại học, trước đây có sức khỏe tốt, phát sinh tình trạng són tiểu (bladder incontinence: mất khả năng kiểm soát nước tiểu) tạm thời, và tình trạng này đã thuyên giảm từ từ trong vài tuần.  Ba tháng sau đó, sau khi chia tay với bạn trai, cô đã đến khám bác sĩ và than phiền về hiện tượng mắt bên phải bị nhòe (blurry vision) phát sinh một cách đột ngột.  Chẩn đoán nào sau đây là có nhiều khả năng nhất?

1.   Rối loạn đau bản thể (Somatoform disorder)
2.   Bệnh nhược cơ (Myasthenia gravis)
3.   Trầm cảm lâm sàng (Major depression)
4.   Rối loạn đa nhân cách (Dissociative identity disorder)
5.   Bệnh đa xơ cứng (Multiple sclerosis)

Câu trả lời: 5, Bệnh đa xơ cứng (Multiple sclerosis)

Nhiều rối loạn thần kinh nghiêm trọng có thể bị lầm lẫn với rối loạn hoán chuyển (conversion disorder).  Trong trường hợp này, cả rối loạn hoán chuyển và bệnh đa xơ cứng đều được xem có nhiều khả năng đứng đầu trong danh sách các kết quả chẩn đoán.  Chẩn đoán loại trừ (differential diagnosis) có thể đặc biệt gặp khó khăn đối với bệnh đa xơ cứng, một rối loạn cũng có đặc điểm là các triệu chứng thần kinh xuất hiện đột ngột và, ít ra ở giai đoạn đầu, thường tự động biến mất.  Các nguyên nhân khác gây ra sự lầm lẫn trong chẩn đoán là, các triệu chứng trong trường hợp bệnh đa xơ cứng có thể xuất hiện một cách đột ngột do bị stress, và bệnh đa xơ cứng, giống như rối loạn hoán chuyển, thường xảy ra ở phụ nữ hơn.

Rối loạn hoán chuyển, còn được gọi là rối loạn triệu chứng chức năng thần kinh (functional neurological symptom disorder), là một tình trạng trong đó bệnh nhân cho thấy có hiện tượng bị stress về tâm lý theo những hình thức thuộc thể chất.  Tình trạng này có tên gọi như thế là để mô tả một rối loạn bắt đầu như một vấn đề về tinh thần hoặc cảm xúc – ví dụ một tình huống gây hoảng sợ hoặc gây stress – sau đó hoán chuyển thành một rối loạn về thể chất.

Ví dụ, trong trường hợp bị rối loạn hoán chuyển, chân của bệnh nhân có thể bị liệt sau khi bị ngã ngựa, cho dù bệnh nhân không bị thương tổn về thể chất.  Các dấu hiệu và triệu chứng của rối loạn hoán chuyển xuất hiện nhưng không có nguyên nhân về thể chất, do đó bệnh nhân không thể kiểm soát được chúng.

Các dấu hiệu và triệu chứng của rối loạn hoán chuyển thường ảnh hưởng đến sự chuyển động hoặc các giác quan của bệnh nhân, chẳng hạn như khả năng đi bộ, nuốt, thấy hoặc nghe.  Các triệu chứng của rối loạn hoán chuyển có thể có mức độ nghiêm trọng khác nhau, có thể xuất hiện và biến mất hoặc kéo dài.  Trẻ nhỏ có thể có khả năng hồi phục cao hơn so với trẻ vị thành niên và người thành niên.  Theo một số chuyên gia, nếu được điều trị kịp thời và hợp lý bệnh nhân sẽ được hồi phục nhanh hơn. (Trở về đầu trang)