Friday, September 11, 2015

GIẢI ĐÁP GIẢI PHẪU HỌC - CHI DƯỚI



Lưu ý: Các kiến thức y học dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, không nên được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu, chẩn đoán, hoặc điều trị cho các trường hợp bệnh.  Các trường hợp bệnh nên được chẩn đoán và điều trị bởi bác sĩ y khoa có giấy phép hành nghề.  Hãy gọi cho số điện thoại khẩn cấp ở địa phương (chẳng hạn như 911) cho tất cả các trường hợp cấp cứu y tế.  





ĐÁP ÁN CÂU HỎI 1

Một người đàn ông 31 tuổi đang chơi bóng rổ, trong lúc rớt xuống sau khi nhảy lên để đưa bóng vào rổ thì ông bị chấn thương ở bàn chân trái.  Sau đó chân trái của ông bị đau, và khi kiểm tra tổng quát thì đầu gối của ông không ổn định.  Cấu trúc nào sau đây có nhiều khả năng nhất bị thương tổn (bấm vào đây để xem hình)?

1.   Dây chằng bắt chéo trước (Anterior cruciate ligament)
2.   Gân bánh chè (Patellar tendon)
3.   Sụn khớp (Articular cartilage)
4.   Sụn chêm bên (Lateral meniscus)
5.   Túi hoạt dịch vùng kheo (Popliteal bursa)

Câu trả lời: 1, Dây chằng bắt chéo trước (Anterior cruciate ligament)

Ba xương gặp nhau để hình thành khớp gối: xương đùi (thighbone hoặc femur), xương chày (shinbone hoặc tibia), và xương bánh chè (kneecap hoặc patella).  Xương bánh chè nằm ở mặt trước của khớp gối để tạo sự bảo vệ.

Các xương được nối với nhau bằng các dây chằng.  Có 4 loại dây chằng chính ở đầu gối.  Các dây chằng này có chức năng giống như các dây thừng giúp kết nối các xương với nhau và giữ cho đầu gối được ổn định.

Các Dây Chằng Bên Khớp Gối

Các dây chằng này được tìm thấy ở các bên của đầu gối.  Dây chằng bên trong khớp gối (medial collateral ligament) nằm ở bên trong và dây chằng bên ngoài khớp gối (lateral collateral ligament) nằm ở bên ngoài.  Các dây chằng này kiểm soát chuyển động biên (ngang) của đầu gối và giữ chặt đầu gối khi gặp phải các chuyển động không bình thường.

Các Dây Chằng Chéo

Các dây chằng này được tìm thấy bên trong khớp gối.  Chúng bắt chéo nhau để tạo thành hình chữ “X” với dây chằng chéo trước (anterior cruciate ligament) nằm ở phía trước và dây chằng chéo sau (posterior cruciate ligament) nằm ở phía sau.  Các dây chằng chéo này kiểm soát chuyển động tới lui của đầu gối.

Dây chằng chéo trước chạy dọc theo đường chéo ở giữa đầu gối.  Nó có tác dụng ngăn chặn xương chày trượt ra phía trước xương đùi, cũng như tạo sự ổn định cho chuyển động quay của đầu gối.

Dây chằng chéo trước (anterior cruciate ligament) tạo sự ổn định cho khớp gối.  Dây chằng này thường bị tổn thương trong các hoạt động thể thao có tính năng kéo căng khớp gối.  Dây chằng chéo trước có thể được điều chỉnh lại bằng một loại gân ghép đồng loại (allograft tendon). (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 2

Một người đàn ông 52 tuổi đã bị cắt cụt ngón chân (transmetatarsal amputation) cách đây một năm.  Cấu trúc được xác định trong hình không hoạt động đúng chức năng do tăng nồng độ sorbitol nội bào.  Kết quả xét nghiệm bất thường nào sau đây phù hợp nhất với trường hợp của ông?

1.   Hemoglobin 7.6 g/dL
2.   Canxi 12.3 mg/dL
3.   Glucose 217 mg/dL
4.   Độ pha loãng kháng thể kháng nhân (antinuclear antibody titer) 1:320
5.   Áp suất riêng khí CO2 (PaC02) 60 mmHg

Câu trả lời: 3, Glucose 217 mg/dL

Bệnh thần kinh do tiểu đường (diabetic neuropathy) có thể ảnh hưởng đến các dây thần kinh vận động và cảm giác.  Dây thần kinh tọa (sciatic nerve) được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình), giống như nhiều dây thần kinh ở các chi dưới, thường bị ảnh hưởng nhiều hơn, dẫn đến mất cảm giác và nhiễm trùng bàn chân do bệnh tiểu đường (diabetic foot infection). (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 3

Một bé trai 10 tuổi than phiền bị đau ở chân trong tháng vừa qua.  Hình chụp MR cho thấy một thương tổn dạng khối u có tính hủy hoại xuất hiện ở vị trí được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình).  Bệnh nhân này có nhiều khả năng bị khối u nào sau đây?

1.   Đa u tủy (Multiple myeloma)
2.   U mỡ (Lipoma)
3.   Sarcoma sợi (Fibrosarcoma)
4.   Sarcoma Ewing (Ewing sarcoma)
5.   U mềm cơ trơn (Leiomyoma)

Câu trả lời: 4, Sarcoma Ewing (Ewing sarcoma)

Vùng thân (diaphyseal region) của xương dài là một vị trí phát xuất của các khối u thần kinh ngoại bì nguyên thủy (primitive neuroectodermal tumor), trong số đó có sarcoma Ewing.  Khi khối u này phát triển, phần ngoài của cấu trúc bị ảnh hưởng bị ăn mòn và xâm lấn, tạo ra hiện tượng đau.

Các dấu hiệu và triệu chứng

Các dấu hiệu và các triệu chứng của trường hợp bị sarcoma Ewing có thể bao gồm:

-      Đau cục bộ
-      Đau lưng, tình trạng này có thể cho thấy một khối u cạnh cột sống (parasinal tumor), khối u sau màng bụng (retroperitoneal tumor), hoặc khối u vùng chậu sâu.
-      Khối u có thể sờ thấy
-      Các triệu chứng hệ thống như sốt và xuống cân, thường cho thấy bị bệnh di căn

Kiểm tra cho trường hợp bị sarcoma Ewing bao gồm:

-      Kiểm tra thần kinh toàn diện để đánh giá điểm yếu, tê, hoặc đau không đối xứng; các khối u gần xương có thể gây đau dây thần kinh
-      Kiểm tra da để phát hiện các đốm xuất huyết (petechia) hoặc ban xuất huyết (purpura) có thể bị gây ra bởi tình trạng giảm tiểu cầu (thrombocytopenia) do các u di căn tủy xương nghiêm trọng.
-      Thính chẩn phổi (pulmonary auscultation) để phát hiện các tiếng thở, các dấu hiệu ở màng phổi, hoặc tiếng ran (rale) không đối xứng mà có thể cho thấy bị các u di căn phổi

Điều trị

Phương pháp điều trị cho trường hợp bị sarcoma Ewing bao gồm:

-      Hóa trị luân phiên giữa hai chế độ: (1) vincristine, doxorubicin, và cyclophosphamide; và (2) ifosfamideetoposide
-      Bổ trợ bạch cầu trung tính
-      Bổ trợ hồng cầu và tiểu cầu
-      Phẫu thuật và/hoặc trị liệu phóng xạ (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 4

Một người đàn ông 27 tuổi bị đau xung quanh đầu gối trong vòng 2 tháng qua.  Hình chụp X-quang cho thấy một kiểu sưng “bọt xà phòng” trong thương tổn dạng khối u xuất hiện ở vị trí được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình).  Bệnh nhân này có nhiều khả năng có khối u nào sau đây?

1.   Sacôm sụn (Chondrosarcoma)
2.   U tủy tương bào (Plasmacytoma)
3.   U bào khổng lồ (Giant cell tumor)
4.   Sacôm màng hoạt dịch (Synovial sarcoma)
5.   U xương ác tính (Osteosarcoma)

Câu trả lời: 3, U bào khổng lồ (Giant cell tumor)

Đây là lõi cầu đùi (femoral condyle), một vị trí ở đầu xương nơi thường phát sinh u bào khổng lồ nhất.  Các khối u này có thể được phẫu thuật nạo ra. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 5

Một người đàn ông 47 tuổi bị đau rõ rệt ở vị trí được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình).  Khi kiểm tra tổng quát, bệnh nhân bị đau dữ dội khi chạm vào vị trí đó, với hiện tượng mẫn đỏ và sưng được ghi nhận.  Kết quả xét nghiệm nào sau đây phù hợp nhất với tình trạng của bệnh nhân này?

1.   Tăng đường huyết (Hyperglycemia)
2.   Tăng axit uric huyết (Hyperuricemia)
3.   Giảm kali huyết (Hypokalemia)
4.   Tăng globulin huyết (Hyperglobulinemia)
5.   Giảm anbumin huyết (Hypoalbuminemia)

Câu trả lời: 2, Tăng axit uric huyết (Hyperuricemia)

Khớp xương bàn chân-đốt ngón (metatarsal-phalangeal joint) đầu tiên là một vị trí thường thấy bị viêm khớp gút (gouty arthritis).  Tuy nhiên, không phải tất cả những bệnh nhân bị gút đều có hàm lượng uric axit huyết tăng cao, và không phải tất cả những người bị tăng axit uric huyết (hyperuricemia) đều bị bệnh gút. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 6

Một người phụ nữ 53 tuổi bị trượt ngã trên một con đường đá cuội.  Hai tuần sau, bà vẫn còn cảm thấy đau ở cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình).  Tiến trình bệnh nào sau đây có nhiều khả năng tạo ra cơn đau cho bệnh nhân?

1.   Đụng giập (Contusion)
2.   Nhiễm khuẩn Staphylococcus aureus
3.   Xơ vữa động mạch (Atherosclerosis)
4.   Bệnh thần kinh ngoại vi (Peripheral neuropathy)
5.   Hoại tử vô mạch (Avascular necrosis)

Câu trả lời: 5, Hoại tử vô mạch (Avascular necrosis)

Nguồn cung cấp máu cho đầu xương đùi (femoral head) không nhiều và có thể bị gián đoạn do chấn thương.  Dây chằng tròn (ligamentum teres) từ ổ cối (acetabulum) mang theo một bó mạch đến đầu xương đùi, đi vào qua hố nhỏ (fovea).

Hoại tử vô mạch là tình trạng mô xương bị chết đi do thiếu nguồn cung cấp máu.  Còn được gọi là hoại tử xương (osteonecrosis), hoại tử vô mạch có thể dẫn đến những vết nứt nhỏ ở xương và sau đó xương sẽ bị gãy.

Máu chảy đến một phần của xương có thể bị gián đoạn nếu xương bị gãy (nứt) hoặc khớp bị dời chỗ.  Hoại tử vô mạch cũng liên quan đến việc sử dụng dài hạn các loại thuốc steroid liều lượng cao và tiêu thụ quá nhiều rượu bia.

Bất kỳ ai cũng có thể bị ảnh hưởng bởi tình trạng hoại tử vô mạch.  Tuy nhiên, tình trạng này xảy ra phổ biến nhất ở những người có độ tuổi từ 30 đến 60.  Bởi vì nhóm tuổi này là khá trẻ, cho nên hoại tử vô mạch có thể có những hậu quả nghiêm trọng dài hạn. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 7

Một thanh niên 20 tuổi đang tham gia vào các hoạt động thể thao.  Môn thể thao nào sau đây được xem là có lợi nhất cho cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình)?

1.   Bida 9 bi (9-ball billiards)
2.   Bắn đĩa (Skeet shooting)
3.   Bóng đá (Túc cầu)
4.   Đua xe hơi (Auto racing)
5.   Trượt bi đá trên băng (Curling)

Câu trả lời: 3, Bóng đá (Túc cầu)

Đây là cơ đùi bên (vastus lateralis: cơ đùi ngoài) thuộc nhóm cơ bốn đầu (quadriceps) nằm ở mặt trước của đùi.  Cơ này co lại để tạo ra động tác duỗi chân để có thể đá được một trái banh.

Cơ đùi bên cư trú ở bên hông đùi.  Cơ này được xem là lớn nhất trong nhóm cơ bốn đầu (thường được gọi là quads), nhóm cơ này còn bao gồm cơ đùi thẳng (rectus femoris), cơ đùi trong (vastus intermedius: cơ giọt lệ), và cơ đùi giữa (vastus medialis).  Nói chung, cơ bốn đầu là nhóm cơ lớn nhất trong cơ thể con người và có chức năng làm duỗi đầu gối.  Nhiệm vụ cụ thể của cơ đùi bên là làm duỗi phần chân dưới (lower leg) và giúp cơ thể đứng lên từ tư thế ngồi xổm.

Ở đầu trên, cơ này gắn vào xương đùi (femur); ở đầu dưới, xương này gắn vào xương bánh chè (patella hoặc kneecap).  Nói chung, các cơ đùi tạo sức chân và sự thăng bằng.  Các cơ này cung cấp năng lượng để hấp thu những tác động do va chạm từ những hoạt động hằng ngày chẳng hạn như đi bộ, chạy bộ, và nhảy.

Những thương tổn thường thấy ở cơ đùi bên bao gồm kéo căng và đụng giập.  Tình trạng kéo căng thực ra là hiện tượng kéo rách cơ và có thể là do khởi động không đúng cách trước khi tập thể dục.  Tình trạng đụng giập là khi cơ bị đè nén vào xương, thường là kết quả của một sự va chạm mạnh. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 8

Một người phụ nữ 32 tuổi gặp khó khăn với thao tác gấp bàn chân xuống (plantar flexion) và gấp đầu gối.  Rễ thần kinh (nerve root) nào sau đây, cung cấp dây thần kinh cho cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình), có nhiều khả năng gặp phải tình trạng bất thường?

1.   C5
2.   T3
3.   T12
4.   L2
5.   S1

Câu trả lời: 5, S1

Đây là cơ sinh đôi cẳng chân (gastrocnemius muscle: cơ bụng chân), được dây thần kinh chày (tibial nerve) với các rễ S1 và S2 cung cấp dây thần kinh.

Cơ sinh đôi cẳng chân là một cơ cư trú ở mặt sau của cẳng chân, là một trong hai cơ chính tạo nên bắp chân (calf).  Cơ bắp chân quan trọng thứ hai, cơ dép (soleus muscle), là một cơ dẹp nằm bên dưới cơ sinh đôi cẳng chân.  Cả hai cơ sinh đôi cẳng chân và cơ dép chạy dọc toàn bộ chiều dài của phần chân dưới, nối phía sau đầu gối và ở gót chân.  Một cơ thứ ba, cơ gan bàn chân (plantaris muscle), kéo dài 2 – 4 inch (5 – 10 cm) từ đầu gối trở xuống và nằm giữa cơ bụng chân và cơ dép.

Cơ sinh đôi cẳng chân phân nhánh tại điểm phía sau đầu gối; hai nhánh này được gọi là đầu giữa (medial head) và đầu bên (lateral head).  Thao tác gấp của cơ này trong lúc đi và co đầu gối tạo nên độ bám lên xương đùi (femur), kéo nó về phía xương chày (tibia: xương ống chân) ở phần chân dưới và làm đầu gối co lại.  Cả hai cơ bụng chân và cơ dép nối với gân gót (Achilles tendon), đây là gân cứng nhất và dày nhất trong cơ thể người.  Gân này bắt nguồn từ vị trí khoảng 6 inch (15 cm) trên gót chân, chạy xuống trung tâm của cẳng chân để nối với gót chân. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 9

Một thiếu niên 16 tuổi bị một tai nạn xe hai bánh tốc độ cao.  Bệnh nhân này bị thương tổn ở cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình).  Kết quả bệnh lý nào sau đây có nhiều khả năng xảy ra?

1.   Chứng liệt nửa thân dưới (Paraplegia: chứng liệt hai chân)
2.   Chứng thiếu máu cục bộ (Ischemia)
3.   Chứng phù voi (Elephantiasis)
4.   Viêm tủy xương (Osteomyelitis)
5.   Bệnh loạn dưỡng cơ (Muscular dystrophy)

Câu trả lời: 2, Chứng thiếu máu cục bộ (Ischemia)

Đây là động mạch kheo (popliteal artery), cung cấp số lượng lớn máu động mạch cho các chi dưới.  Nếu động mạch này bị gián đoạn thì sẽ dẫn đến tình trạng thiếu máu cục bộ (ischemia).  Cắt cụt (amputation) phần chân dưới đầu gối có thể là điều cần thiết. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 10

Tổn thương đến cấu trúc được xác định trong hình là một nguồn thường gây đau mãn tính ở các vận động viên, đặc biệt là các vận động viên điền kinh.  Cơ nào sau đây được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình)?

1.   Cơ bốn đầu (Quadriceps)
2.   Cơ khép mông (Gracilis)
3.   Cơ bán mạc (Semimembranosus)
4.   Cơ may (Sartorius)
5.   Cơ sinh đôi cẳng chân (Gastrocnemius)

Câu trả lời: 3, Cơ bán mạc (Semimembranosus)

Cái gọi là tổn thương các cơ đùi sau xảy ra khá phổ biến.  Ba cơ ở đùi sau có thể bị tổn thương bao gồm cơ bán gân (semitendinosus), cơ bán mạc (semimembranosus) và cơ đùi nhị đầu (biceps femoris, femoris trong tiếng La tinh có nghĩa là femur [xương đùi]).  Đây là một dạng thương tổn gây rách cơ (avulsion injury), và bệnh nhân có thể báo cáo có cảm giác bị đau xé (tearing sensation). (Trở về đầu trang)