Sunday, January 31, 2016

CHỨNG LOÃNG XƯƠNG (OSTEOPOROSIS)



Lưu ý: Các kiến thức y học dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, không nên được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu, chẩn đoán, hoặc điều trị cho các trường hợp bệnh.  Các trường hợp bệnh nên được chẩn đoán và điều trị bởi bác sĩ y khoa có giấy phép hành nghề.  Hãy gọi cho số điện thoại khẩn cấp ở địa phương (chẳng hạn như 911) cho tất cả các trường hợp cấp cứu y tế.







ĐÁP ÁN CÂU HỎI 1

Tiếp đầu ngữ “osteo-” ám chỉ đến các khớp của cơ thể.

1.   Đúng
2.   Sai

Câu trả lời: 2, Sai

Tiếp đầu ngữ “osteo-” (như trong từ osteoporosis) ám chỉ đến các xương trong cơ thể.  Tiếp đầu ngữ “arthro” hay “arth” (đứng trước một nguyên âm) ám chỉ đến các khớp trong cơ thể (như trong từ arthritis – viêm khớp). (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 2

Chứng loãng xương là một chứng rối loạn của:

1.   Khung xương
2.   Sụn

Câu trả lời: 1, Khung xương

Chứng loãng xương là một tình trạng trong đó khung xương bị mất đi mật độ xương một cách nghiêm trọng. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 3

Xương được cấu tạo bởi canxi, collagen, và ...

1.   Estrogen
2.   Protein
3.   Chất xám (Gray matter)
4.   Axit folic (Folic acid)

Câu trả lời: 2, Protein

Xương bình thường được cấu tạo bởi collagen, canxi, và protein, tất cả các thành phần này giúp tạo độ cứng cho xương.

Xương là một hợp chất không đồng nhất, bao gồm, theo thứ tự giảm dần, khoáng chất vô cơ (mineral phase) hydroxyapatite (Ca10(PO4)6(OH)2) (tương tự “hydroxyapatite” trong địa chất), các chất hữu cơ (organic phase) (khoảng 90% collagen loại I, 5% các protein không phải collagen [noncollagenous protein – NCP], 2% lipid tính theo cân lượng) và nước.  Khuôn nền ngoại bào (extracellular matrix) của xương cũng có thể được phân loại như sau: (a) các protein cấu trúc (collagen và fibronectin) và (b) các protein có các chức năng chuyên biệt, chẳng hạn như các protein (i) kiểm soát đường kính collagen fibril, (ii) đóng vai trò của các phân tử truyền tín hiệu, (iii) đóng vai trò của các yếu tố tăng trưởng, (iv) đóng vai trò của các men (enzyme) và (v) có các chức năng khác.  Tỷ lệ số lượng các thành phần này trong xương thay đổi tùy theo tuổi tác, vị trí, giới tính, sắc tộc, và tình trạng sức khỏe.  Số lượng, sự sắp xếp thích hợp và các đặc điểm của mỗi thành phần này (số lượng và chất lượng) tạo nên các đặc tính của xương. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 4

Chứng loãng xương và viêm xương khớp (osteoarthritis) là cùng một chứng bệnh.

1.   Đúng
2.   Sai

Câu trả lời: 2, Sai

Các đặc điểm của chứng loãng xương:

-      Giảm mật độ xương và độ cứng của xương
-      Xương bị thủng tổ ong một cách bất thường mà có thể bị nén lại
-      Gãy/nứt xương

Các đặc điểm của chứng viêm xương khớp:

-      Hiện tượng phân hủy sụn ở các khớp

Các tế bào hủy xương (osteoclast), bắt nguồn từ các tế bào trung mô (mesenchymal cell), chịu trách nhiệm tái hấp thụ xương, trong khi đó, các tế bào tạo xương (osteoblast), bắt nguồn từ các tiền tế bào sinh huyết (hematopoietic precursor), chịu trách nhiệm hình thành xương.  Hai loại tế bào này phụ thuộc lẫn nhau trong tiến trình sản sinh và liên kết với nhau trong quá trình chuyển hóa xương (bone remodeling).  Các tế bào tạo xương không chỉ tiết ra và cung cấp khoáng chất osteoid mà xem ra còn kiểm soát quá trình tái hấp thụ xương, mà quá trình này được thực hiện bởi các tế bào hủy xương.  Các tế bào xương (osteocyte), sau cùng phát triển thành các tế bào tạo xương lồng vào xương được khoáng hóa, ấn định thời điểm và vị trí chuyển hóa xương.  Trong trường hợp bị loãng xương, cơ chế cặp đôi giữa các tế bào hủy xương và các tế bào tạo xương được cho rằng không thể bắt kịp với tình trạng chấn thương nhẹ liên tục ở xương xốp (trabecular bone).  Các tế bào hủy xương chỉ cần hai tuần để tái hấp thụ xương, trong khi đó, các tế bào tạo xương phải cần nhiều tháng để tạo ra xương mới.  Do đó, bất kỳ quá trình nào làm tăng tốc quá trình chuyển hóa xương cũng sẽ gây ra chứng loãng xương theo thời gian.

Hơn nữa, trong các thời điểm chuyển hóa xương với tiến độ nhanh (ví dụ như sau khi mãn kinh), xương càng có nhiều nguy cơ bị gãy (nứt) bởi vì xương mới được hình thành có mật độ khoáng chất ít hơn, các vị trí tái hấp thụ xương tạm thời chưa được bồi đắp, và sự đồng phân hóa và trưởng thành của collagen bị suy giảm.

Mật độ xương đạt đến mức cao nhất vào độ tuổi 30 và sau đó giảm dần.  Không đạt được độ cứng lý tưởng cho xương vào thời điểm này là một yếu tố góp phần gây ra chứng loãng xương, điều này giải thích lý do tại sao một số phụ nữ hậu mãn kinh trẻ tuổi có mật độ khoáng chất trong xương thấp và một số khác bị chứng loãng xương.  Do đó, dinh dưỡng và vận động thể chất là các yếu tố quan trọng trong suốt thời gian tăng trưởng và phát triển.  Tuy nhiên, các yếu tố di truyền đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định độ cứng tối đa của xương ở một người.  Thật vậy, di truyền tạo nên 80% sự khác biệt về mật độ xương tối đa trong số các cá nhân.

Dấu hiệu xác nhận chứng loãng xương là hiện tượng sụt giảm mật độ khung xương do sự mất cân bằng giữa quá trình tái hấp thụ xương và hình thành xương gây ra.  Trong các điều kiện sinh lý bình thường, quá trình hình thành xương và tái hấp thụ xương luôn ở mức cân bằng.  Sự thay đổi trong các quá trình này, đó là, tăng tái hấp thụ xương hoặc giảm hình thành xương – có thể dẫn đến chứng loãng xương.

Theo truyền thống, viêm xương khớp được xem chỉ ảnh hưởng đến sụn của các khớp hoạt dịch (synovial joint).  Tuy nhiên, những thay đổi về sinh lý bệnh học được biết cũng xảy ra ở chất hoạt dịch, cũng như ở xương dưới sụn (subchondral bone), nang khớp (joint capsule) bên trên, và các mô khớp khác.

Mặc dù viêm xương khớp được phân loại là một dạng viêm khớp không viêm (noninflammatory arthritis), nhưng có nhiều chứng cứ cho thấy rằng hiện tượng viêm xảy ra khi các protein cytokine và các men metalloproteinase được phóng thích vào khớp.  Các chất này có liên quan đến sự suy biến chất nền nghiêm trọng, tạo nên nét đặc thù thoái hóa sụn trong trường hợp viêm xương khớp.  Do đó, việc sử dụng thuật ngữ bệnh thoái hóa khớp (degenerative joint disease) không còn phù hợp khi nói đến chứng viêm xương khớp.

Trong giai đoạn đầu của chứng viêm xương khớp, hiện tượng sưng sụn thường xảy ra, bởi vì gia tăng quá trình tổng hợp các chất proteoglycan.  Điều này phản ánh sự nỗ lực phục hồi tình trạng tổn thương sụn của các tế bào sụn (chondrocyte).  Giai đoạn này có thể kéo dài nhiều năm hoặc nhiều thập niên và được đặc thù bởi quá trình phục hồi gây phì đại các sụn khớp.

Tuy nhiên, khi tình trạng viêm xương khớp tiến triển, hàm lượng các chất proteoglycan giảm xuống rất thấp, làm cho sụn trở nên mềm hơn và mất tính đàn hồi, do đó càng làm mất đi tính nguyên vẹn của bề mặt khớp.  Khi nhìn qua kính hiển vi, hiện tượng bong tróc và hình thành các mảnh nhỏ phát triển dọc theo sụn khớp (trước đây trơn mịn) trên bề mặt của một khớp bị ảnh hưởng bởi chứng viêm xương khớp.  Theo thời gian, tình trạng mất đi sụn khớp sẽ làm hẹp khoảng không nối các khớp. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 5

Bơi lội (swimming) có lợi cho xương hơn so với các bài tập chịu sức nặng (weight-bearing exercise).

1.   Đúng
2.   Sai

Câu trả lời: 2, Sai

Bơi lội là một môn thể dục rất tốt, nhưng đối với trường hợp bị chứng loãng xương, không có gì có thể so sánh với các bài tập chịu sức nặng chống lại sức hút trái đất, bao gồm leo cầu thang, đánh tennis, khiêu vũ, đi bộ, và chạy bộ. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 6

Loại thực phẩm nào sau đây chứa nhiều canxi nhất trong mỗi khẩu phần?

1.   Phô mai tươi (Cottage cheese)
2.   Sữa chua (Yogurt)

Câu trả lời: 2, Sữa chua (Yogurt)

Sữa chua chứa nhiều canxi nhất, khoảng 452 mg canxi trong một khẩu phần 227 g (8 ounces) sữa chua không béo (nonfat). (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 7

Tôi có thể không biết được tôi bị chứng loãng xương cho đến khi tôi bị gãy (nứt) xương.

1.   Đúng
2.   Sai

Câu trả lời: 1, Đúng

Chứng loãng xương có thể hiện diện nhưng không xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào trong nhiều thập niên bởi vì chứng loãng xương không gây ra các triệu chứng cho đến khi bệnh nhân bị gãy (nứt) xương.  Do đó, các bệnh nhân có thể không biết được họ bị chứng loãng xương cho đến khi họ bị gãy (nứt) xương. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 8

Vitamin D:

1.   Giúp cơ thể hấp thụ canxi
2.   Hiện diện trong các loại thực phẩm như cá hồi (salmon) và cá mòi đóng lon (canned sardine).
3.   Còn được gọi là vitamin “ánh nắng mặt trời”
4.   Tất cả các trường hợp ở trên

Câu trả lời: 4, Tất cả các trường hợp ở trên

Vitamin D (bấm vào đây để xem chi tiết về vitamin D) (từ thực phẩm hoặc từ thực phẩm chức năng) giúp cơ thể của bạn hấp thụ canxi và kiểm soát hàm lượng canxi trong xương của bạn.  Vitamin D còn được gọi là “vitamin ánh nắng mặt trời” bởi vì cơ thể của bạn có thể tạo nên loại vitamin này một cách tự nhiên khi bạn tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 9

Mật độ xương (bone density) ám chỉ đến:

1.   Trọng lượng xương
2.   Trọng lượng xương so với mỡ cơ thể
3.   Số lượng xương hiện diện trong một số lượng khung xương nhất định
4.   Số lượng xương bị mất đi

Câu trả lời: 3, Số lượng xương hiện diện trong một số lượng khung xương nhất định.

Mật độ xương (bone mass hoặc bone density) được xác định bởi số lượng xương (phần lớn là canxi và photpho) hiện diện trong cấu trúc khung xương.  Theo nhận định chung, mật độ xương càng cao, thì xương càng cứng chắc.


Các Định Nghĩa Của Tổ Chức Y Tế Thế Giới Dựa Trên Mật Độ Xương

Mức Độ

Định Nghĩa
Bình thường
Mật độ xương nằm trong phạm vi 1 độ lệch chuẩn (standard deviation) (+1 hoặc -1) so với giá trị trung bình của người thành niên (khoảng 30 tuổi) khỏe mạnh.

Mật độ xương thấp
Mật độ xương nằm trong phạm vi 1 đến 2,5 độ lệch chuẩn thấp hơn giá trị trung bình của người thành niên (khoảng 30 tuổi) khỏe mạnh (-1 đến - 2,5 độ lệch chuẩn).

Loãng xương (Rỗng xương)
Mật độ xương nằm trong phạm vi 2,5 độ lệch chuẩn hoặc thấp hơn so với giá trị trung bình của người thành niên (khoảng 30 tuổi) khỏe mạnh (-2,5 độ lệch chuẩn hoặc thấp hơn).

Loãng xương nghiêm trọng
Mật độ xương nằm trong phạm vi thấp hơn trên 2,5 độ lệch chuẩn so với giá trị trung bình của người thành niên (khoảng 30 tuổi) khỏe mạnh, và có một hoặc hai khu vực bị gãy (nứt) xương do loãng xương. (Trở về đầu trang)




ĐÁP ÁN CÂU HỎI 10

Nhóm tuổi nào cần nhiều canxi nhất?

1.   Các phụ nữ hậu mãn kinh (Postmenopausal women)
2.   Các trẻ từ 9 tuổi trở lên

Câu trả lời: 2, Các trẻ từ 9 tuổi trở lên

Trẻ em ở độ tuổi từ 9 – 18 cần nhiều canxi nhất – khoảng 1300 mg mỗi ngày – bởi vì xương của các trẻ này đang phát triển nhanh.  Vào cuối giai đoạn này, những người trẻ đã hình thành khoảng 90% mật độ xương của người trưởng thành. (Trở về đầu trang)

Nhóm tuổi
Trẻ em và trẻ thiếu niên nên tiêu thụ số lượng canxi mỗi ngày:

Dưới 6 tháng
200 mg/ngày
6 – 12 tháng
260 mg/ngày
1 đến 3 tuổi
700 mg/ngày
4 đến 8 tuổi
1,000 mg/ngày
9 đến 13 tuổi
1,300 mg/ngày
14 đến 18 tuổi
1,300 mg/ngày



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 11

Khoảng 20% số người bị chứng loãng xương là:

1.   Đàn ông
2.   Các cặp song sinh (twin)

Câu trả lời: 1, Đàn ông

Khoảng 20% số người bị chứng loãng xương là đàn ông.  Thiếu hụt testosterone là nguyên nhân chính.

Đàn ông ở độ tuổi 50 không gặp phải tình trạng loãng xương quá nhanh như các phụ nữ ở những năm hậu mãn kinh.  Tuy nhiên, ở độ tuổi 65 hoặc 70, phụ nữ và nam giới có tỷ lệ bị loãng xương bằng nhau, và khả năng hấp thụ canxi, một chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe xương trong suốt cuộc đời, ở cả hai giới tính đều bị giảm xuống.  Tình trạng loãng xương nghiêm trọng làm cho xương trở nên mỏng giòn và có nhiều khả năng bị gãy (nứt) xương.

Các trường hợp gãy (nứt) xương do loãng xương thường xảy ra nhiều nhất ở hông, cột sống, cổ tay, và có thể làm mất chức năng hoạt động vĩnh viễn.  Gãy (nứt) xương hông là những trường hợp đặc biệt nguy hiểm.  Có lẽ bởi vì những trường hợp gãy (nứt) xương như thế có khuynh hướng xảy ra ở những người đàn ông cao tuổi nhiều hơn so với các phụ nữ cao tuổi, cho nên những người đàn ông bị gãy (nứt) xương hông có tỷ lệ tử vong do biến chứng cao hơn so với các phụ nữ. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 12

Chứng loãng xương có thể làm cho xương giống với:

1.   Miếng bọt biển (A sponge)
2.   Da có vảy (Flaky skin)

Câu trả lời: 1, Miếng bọt biển (A sponge)

Chứng loãng xương thực sự dẫn đến tình trạng xương bị rỗ (thủng tổ ong) một cách bất thường và có thể bị nén lại, giống như miếng bọt biển so với cục gạch.  Tình trạng này xảy ra do mật độ xương bị suy giảm cũng như độ cứng chắc của xương giảm xuống, do đó làm cho xương dễ bị gãy (nứt). (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 13

Trên 99% hàm lượng canxi trong cơ thể được chứa trong xương và răng.

1.   Đúng
2.   Sai

Câu trả lời: 1, Đúng

Canxi chiếm khoảng 1% – 2% trọng lượng cơ thể của người thành niên.  Trên 99% số lượng canxi tổng cộng trong cơ thể được tìm thấy ở răng và xương.  Phần còn lại hiện diện trong máu, dịch ngoại bào (extracellular fluid), cơ, và các mô khác, ở đó canxi đóng một vai trò trong việc kiểm soát quá trình co giãn mạch, co rút cơ (muscle contraction), dẫn truyền thần kinh (nerve transmission), và quá trình phóng thích của các tuyến.

Ở xương, canxi tồn tại chủ yếu dưới dạng hydroxyapatite [Ca10 (PO4)6 (OH)2], và khoáng chất xương (bone mineral) chiếm khoảng 40% trọng lượng xương. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 14

Các yếu tố nguy cơ bị chứng loãng xương bao gồm:

1.   Tuổi tác, giới tính, và tiền sử gia đình
2.   Kích thước cơ thể và sắc tộc
3.   Cả hai yếu tố ở trên và nhiều yếu tố khác
4.   Không có yếu tố nào ở trên

Câu trả lời: 3, Cả hai yếu tố ở trên và nhiều yếu tố khác

Các yếu tố nguy cơ bị chứng loãng xương được biết đến bao gồm: cao tuổi, những người gốc Châu Âu (Caucasian) và Châu Á, nữ giới, hút thuốc lá, tiêu thụ quá nhiều rượu bia và caffeine, thiếu tập thể dục, chế độ ăn ít canxi, tiền sử gia đình bị chứng loãng xương, thiếu dinh dưỡng và sức khỏe toàn diện kém, suy giảm chức năng hấp thụ (malabsorption), hàm lượng estrogen thấp, viêm thấp khớp, và chán ăn (anorexia). (Trở về đầu trang)