Tuesday, January 19, 2016

GIẢI ĐÁP GIẢI PHẪU HỌC - KHOANG NGỰC VÀ NGỰC 2



Lưu ý: Các kiến thức y học dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, không nên được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu, chẩn đoán, hoặc điều trị cho các trường hợp bệnh.  Các trường hợp bệnh nên được chẩn đoán và điều trị bởi bác sĩ y khoa có giấy phép hành nghề.  Hãy gọi cho số điện thoại khẩn cấp ở địa phương (chẳng hạn như 911) cho tất cả các trường hợp cấp cứu y tế.








ĐÁP ÁN CÂU HỎI 1

Một phụ nữ 58 tuổi, bị tăng huyết áp nhưng không được điều trị, xuất hiện hiện tượng đau ngực nghiêm trọng một cách đột ngột.  Khi được kiểm tra, các nhịp mạch cảnh (carotid pulse) bị yếu.  Hình chụp X-quang ngực cho thấy trung thất (mediastinum) mở rộng (widen).  Đâu là vị trí của thương tổn được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình)?

1.   Động mạch chủ (Aorta)
2.   Phế quản (Bronchus)
3.   Động mạch phổi chính (Pulmonic trunk)
4.   Tĩnh mạch chủ trên (Superior vena cava)
5.   Tuyến ức (Thymus)

Câu trả lời: 1, Động mạch chủ (Aorta)

Động mạch chủ đi lên (ascending aorta) thường là điểm bắt đầu của một chỗ rách, từ đây nó có thể lan rộng hướng tâm hoặc ly tâm.  Máu từ chỗ rách có thể bít kín các nhánh động mạch, có thể lan rộng đến khoang ngoại tâm mạc (pericardial cavity), trung thất, hoặc các khoang màng phổi (pleural cavity).  Các yếu tố nguy cơ bao gồm xơ vữa động mạch (atherosclerosis), tăng huyết áp, và thoái hóa áo giữa dạng nang (cystic medial degeneration: mất tính đàn hồi và các sợi cơ ở lớp áo giữa động mạch chủ, với sự tích tụ glycosaminoglycan, thỉnh thoảng trong các khoảng trống dạng nang nằm giữa các sợi). (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 2

Một thiếu nữ 17 tuổi bị đau lưng càng lúc càng nghiêm trọng trong 3 năm qua.  Chiều cao của cô cũng bị giảm xuống trong suốt thời gian này.  Một bên vai của bệnh nhân bị xệ.  Tình trạng nào sau đây có liên quan đến cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình)?

1.   Thoát vị (Herniation)
2.   Tật gù (Kyphosis)
3.   Chứng nhuyễn xương (Osteomalacia)
4.   Chứng loãng xương (Osteoporosis)
5.   Chứng vẹo xương sống (Scoliosis)

Câu trả lời: 5, Chứng vẹo xương sống (Scoliosis)

Chứng vẹo cột sống dẫn đến sự biến dạng do tình trạng vẹo bên của cột sống.  Trong một số trường hợp, có thể xảy ra tình trạng đau lưng.  Trong những trường hợp nghiêm trọng, kích thước của khoang lồng ngực có thể bị thu nhỏ với căn bệnh hạn chế dung tích phổi (restrictive lung disease).

Vẹo cột sống (scoliosis) không phải là một căn bệnh, nhưng đây là một thuật ngữ để mô tả tình trạng vẹo bên bất thường của cột sống.  Nhìn từ phía sau, một cột sống bình thường sẽ có hình dáng thẳng.  Trong trường hợp bị vẹo cột sống, cột sống có thể uốn cong theo một trong 3 cách sau đây:

-      Cột sống uốn cong thành một đường cong duy nhất sang bên trái (có hình dạng giống như chữ C), gọi là vẹo cột sống sang trái (levoscoliosis).
-      Cột sống uốn cong thành một đường cong duy nhất sang bên phải (có hình dạng chữ C viết ngược), gọi là vẹo cột sống sang phải (dextroscoliosis).
-      Cột sống có hai đường cong (có hình dạng giống chữ S)

Vẹo Cột Sống Tự Phát

Vẹo cột sống tự phát (idiopathic scoliosis) xảy ra trong khoảng 2% dân số. 

Vẹo cột sống tự phát cho đến nay được xem là nguyên nhân phổ biến nhất gây vẹo cột sống ở trẻ em.  (Vẹo cột sống thoái hóa [degenerative scoliosis] là dạng vẹo cột sống phổ biến nhất ở người thành niên).

Vẹo cột sống tự phát hiếm khi gây đau, và trong đa số trường hợp đường cong không đủ lớn để được xem là mất đối xứng và không cần đến bất kỳ sự điều trị nào.  Tuy nhiên, một khi tình trạng vẹo cột sống được phát hiện, thì nó cần phải được một chuyên gia y tế giám sát chặt chẽ để phòng trường hợp đường cong tiến triển và cần đến điều trị.

Bởi vì khung xương của trẻ em và trẻ vị thành niên phát triển rất nhanh, do đó có khả năng rằng nếu có một đường cong ở cột sống được phát hiện, thì độ cong của đường cong này có thể gia tăng khi cột sống tiếp tục phát triển.  Trong những trường hợp đó, bệnh nhân có thể được đề xuất điều trị.  Trong trường hợp hiếm (khoảng 0,2 – 0,5% trong tổng số các trường hợp) tình trạng vẹo cột sống nếu không được điều trị có thể tiến triển đến mức nó làm hẹp khoảng không trong lồng ngực (ribcage), khoảng không này cần thiết cho các chức năng tim và phổi hoạt động ở mức tối ưu.

Điều quan trọng phải ghi nhớ là, vẹo cột sống tự phát không do các hoạt động như tập thể dục, các môn thể thao, hoặc mang vật nặng gây ra; cũng như nó không phát sinh từ tư thế ngủ, dáng đứng, hoặc những chênh lệch nhỏ về độ dài của chân. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 3

Một phụ nữ 30 tuổi bị khó thở càng lúc càng nghiêm trọng trong suốt 4 giờ qua.  Tình trạng tắc nghẽn ở vị trí được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình) đã xảy ra.  Đâu là kết quả có nhiều khả năng nhất?

1.   Xẹp phổi (Atelectasis)
2.   Tràn máu màng phổi (Hemothorax)
3.   Thiếu máu cục bộ (Ischemia)
4.   Tình trạng thừa máu (Plethora)
5.   Tràn khí ngực (Pneumothorax)

Câu trả lời: 1, Xẹp phổi (Atelectasis)

Đây là phế quản nhánh chính bên phải (right mainstem bronchus).  Tình trạng tắc nghẽn do vật thể lạ được hít vào gây ra, một khối nội phế quản chẳng hạn như khối u thần kinh nội tiết (carcinoid tumor), hoặc tình trạng chèn ép từ bên ngoài bởi một khối u, có thể bít kín khoảng không bên trong (lumen), và vùng phổi cách xa chỗ tắc nghẽn có thể sẽ bị xẹp xuống. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 4

Một người đàn ông 64 tuổi đã được nhập viện để điều trị tình trạng viêm túi thừa bị rách.  Vào ngày thứ 10 sau khi nhập viện, bệnh nhân đột ngột bị đau ngực đi kèm khó thở (dyspnea), toát mồ hồi (diaphoresis), và tim đập nhanh (tachycardia).  Quá trình bệnh nào sau đây có liên quan đến cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình)?

1.   Xơ vữa động mạch (Atherosclerosis)
2.   Vật thể lạ (Foreign body)
3.   Nhồi máu (Infarction)
4.   U nhầy (Myxoma)
5.   Tắc mạch huyết khối (Thromboembolism)

Câu trả lời: 5, Tắc mạch huyết khối (Thromboembolism)

Đây là động mạch phổi chính (pulmonary trunk), chia thành động mạch phổi phải (right pulmonary artery) và động mạch phổi trái (left pulmonary artery).  Các cục nghẽn mạch thường bắt nguồn ở các tĩnh mạch lớn ở chân và vùng chậu, sau đó di chuyển lên tĩnh mạch chủ dưới (inferior vena cava) và đi qua vùng tim bên phải, gây tắc nghẽn động mạch phổi chính và/hoặc các nhánh. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 5

Một người đàn ông 45 tuổi bị khó thở (dyspnea) càng lúc càng trở xấu trong suốt 5 năm qua.  Khi kiểm tra, ông có các vết rạn ở tất cả vùng phổi.  Kết quả chụp X-quang cho thấy bệnh nhân bị phù phổi (pulmonary edema).  Tình trạng nào sau đây bệnh nhân có nhiều khả năng gặp phải do cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình ) phình to?

1.   Khó nuốt (Dysphagia)
2.   Đau (Pain)
3.   Dư huyết (Plethora)
4.   Ngất xỉu (Syncope)
5.   Thở khò khè (Wheezing)

Câu trả lời: 1, Khó nuốt (Dysphagia)

Tâm nhĩ trái (left atrium) được xác định trong hình (mũi tên) có thể phình to do bệnh van hai lá (mitral valvular disease) gây ra (chẳng hạn như viêm van tim dạng thấp [rheumatic valvulitis]).  Tình trạng tâm nhĩ trái phình to ảnh hưởng đến (chèn ép) thực quản nằm ngay phía sau tâm nhĩ trái. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 6

Mô được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình) phát sinh từ thành phần phôi nào sau đây?

1.   Nội bì (Endoderm)
2.   Ngoại bì (Epiblast)
3.   Nội mô phôi (Hypoblast)
4.   Mào thần kinh (Neural crest)
5.   Ngoại bì thần kinh (Neuroectoderm)

Câu trả lời: 2, Ngoại bì (Epiblast)

Các cơ dựng cột sống (erector spinae muscles: các cơ này bao gồm cơ chậu sườn [iliocostalis], cơ lưng dài [longissimus], và cơ gai cột sống [spinalis]) này nằm ở phần lưng của khoang cơ thể nguyên thủy trong thời kỳ phôi thai và được phát sinh từ ngoại bì (epiblast) trong quá trình hình thành phôi vị (gastrulation) của phôi thai đang phát triển.  Nội mô phôi (hypoblast) bao quanh túi noãn hoàn (yolk sac).  Kết quả là, các cơ này được các rễ lưng tủy sống (dorsal root) phân bố dây thần kinh, chứ không phải do các rễ bụng tủy sống (ventral root), các rễ thần kinh này phân bố dây thần kinh cho các cơ ở vùng bụng. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 7

Một người đàn ông 68 tuổi bị khó thở khi nằm xuống (orthopnea), sưng mặt (facial swelling), nhức đầu, và khó thở (dyspnea) càng lúc càng trở xấu trong 2 tháng qua.  Khi được kiểm tra, bệnh nhân bị phù mặt (facial edema).  Hình chụp X-quang ngực cho thấy một khối u ở thùy trên bên trái xâm nhập trung thất (mediastinum).  Cấu trúc nào được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình) có nhiều khả năng bị đè nén ở bệnh nhân này?

1.   Động mạch chủ đi lên (Ascending aorta)
2.   Tĩnh mạch cổ (Jugular vein: tĩnh mạch cảnh)
3.   Động mạch dưới xương đòn (Subclavian artery)
4.   Tĩnh mạch chủ trên (Superior vena cava)
5.   Khí quản (Trachea)

Câu trả lời: 4, Tĩnh mạch chủ trên (Superior vena cava)

Bệnh nhân này bị hội chứng tĩnh mạch chủ trên (superior vena cava syndrome).  Hiện tượng chèn ép tĩnh mạch chủ trên dẫn đến các phát hiện này.  Nguyên nhân phổ biến nhất là do một khối u ác tính (malignancy), thường phát sinh ở phổi.

Trong giai đoạn lâm sàng ban đầu của hội chứng tĩnh mạch chủ trên, tình trạng tắc nghẽn bán phần tĩnh mạch chủ trên có thể không xuất hiện các triệu chứng, nhưng thông thường các triệu chứng hoặc các dấu hiệu không quan trọng thường bị bỏ qua.

Tuy nhiên, khi hội chứng này tiến triển đến mức độ tắc nghẽn hoàn toàn tĩnh mạch chủ trên, thì các triệu chứng và các dấu hiệu kinh điển trở nên rõ rệt hơn.  Chứng khó thở là triệu chứng phổ biến nhất, được chứng kiến ở 63% số bệnh nhân mắc hội chứng tĩnh mạch chủ trên.  Các triệu chứng khác bao gồm sưng mặt, nhức đầu, ho, sưng cánh tay, đau ngực, nuốt khó (dysphagia), khó thở khi nằm xuống, rối loạn thị giác, khản giọng (hoarseness), thở khò khè, nặng đầu, nghẽn mũi, buồn nôn, tràn dịch màng phổi, và choáng váng.

Các phát hiện đặc thù khi kiểm tra tổng quát của hội chứng tĩnh mạch chủ trên bao gồm: sưng tĩnh mạch cổ và thành ngực, phù mặt, phù chi trên, những thay đổi về tâm thần, thừa huyết (plethora), chứng xanh tím (cyanosis), phù đĩa thị giác (papilledema), ngẩn ngơ, và thậm chí hôn mê (coma).  Cúi người về phía trước hoặc nằm xuống có thể làm cho các triệu chứng và các dấu hiệu càng trầm trọng hơn. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 8

Một người đàn ông 70 tuổi bị khó thở càng lúc càng trở xấu đã được 1 tuần.  Khi kiểm tra, bệnh nhân có nhịp thở nhanh và tiếng gõ đục (dullness on percussion) ở phổi trái.  Hình chụp X-quang ngực cho thấy một khu vực tràn dịch lớn.  Chọc dò dịch màng phổi (thoracentesis) tiết ra dịch giống sữa.  Cấu trúc nào được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình) có liên quan?

1.   Tĩnh mạch đơn (Azygos vein)
2.   Thực quản (Esophagus)
3.   Động mạch liên sườn (Intercostal artery)
4.   Phrenic nerve (dây thần kinh hoành)
5.   Thoracic duct (ống ngực)

Câu trả lời: 5, Thoracic duct (ống ngực)

Tổn thương hoặc tắc nghẽn ống ngực rất hiếm xảy ra.  Hiện tượng tắc nghẽn phổ biến nhất xảy ra là do khối u ác tính, điển hình là u lym phô.  Chấn thương có thể xảy ra vào thời điểm phẫu thuật ngực.  Chấn thương xuyên thủng (penetrating trauma) có thể xảy ra, nhưng mục tiêu này thì khá nhỏ.  Bạch huyết là nguồn dồi dào các tế bào bạch huyết và lipit, dẫn đến tràn dưỡng trấp khoang ngực (chylothorax) với ống ngực bị đứt (vỡ). (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 9

Một người đàn ông 54 tuổi có nhịp tim bất thường.  Ông tiến hành đặt một máy tạo nhịp tim (cardiac pacemaker), với các dây dẫn (lead) kéo dài đến tim thông qua đường vào tĩnh mạch dưới đòn (subclavian vein).  Đâu là vị trí của đầu cuối của một dây dẫn, như được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình)?

1.   Tâm nhĩ trái (Left atrium)
2.   Tâm nhĩ phải (Right atrium)
3.   Tâm thất trái (Left ventricle)
4.   Tâm thất phải (Right ventricle)
5.   Van hai lá (Mitral valve)
6.   Van ba lá (Tricuspid valve)

Câu trả lời: 4, Tâm thất phải (Right ventricle)

Điểm cuối của các dây dẫn tạo nhịp buồng kép (dual chamber pacing wire) từ một máy tạo nhịp tim được cấy vào thường nằm ở tâm thất phải và tâm nhĩ phải.  Vị trí được xác định trong hình là tâm thất phải. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 10

Một người đàn ông 55 tuổi với bệnh nhược cơ (myasthenia gravis) có hình chụp X-quang cho thấy một khối u ở trung thất trước (anterior mediastinal mass).  Cấu trúc nào được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình) sẽ tạo dòng chảy bên (nhánh) khi máu trở về tim bị khối u này làm tắc nghẽn?

1.   Tĩnh mạch đơn (Azygos vein)
2.   Tĩnh mạch chính (Cardinal vein)
3.   Tĩnh mạch chủ dưới (Inferior vena cava)
4.   Cung động mạch chủ thứ 4 bên phải (Right fourth aortic arch)
5.   Tĩnh mạch chủ trên (Superior vena cava)

Câu trả lời: 1, Tĩnh mạch đơn (Azygos vein)

Tĩnh mạch đơn được xác định trong hình có thể cung cấp dòng chảy bên (nhánh) từ khoang ngực và bụng đến phần tim bên phải khi tĩnh mạch chủ trên bị tắc nghẽn.  Khối u này có khả năng là u tuyến ức (thymoma). (Trở về đầu trang)