Friday, March 18, 2016

GIẢI ĐÁP GIẢI PHẪU HỌC - VAI VÀ CHI TRÊN 2



Lưu ý: Các kiến thức y học dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, không nên được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu, chẩn đoán, hoặc điều trị cho các trường hợp bệnh.  Các trường hợp bệnh nên được chẩn đoán và điều trị bởi bác sĩ y khoa có giấy phép hành nghề.  Hãy gọi cho số điện thoại khẩn cấp ở địa phương (chẳng hạn như 911) cho tất cả các trường hợp cấp cứu y tế. 







ĐÁP ÁN CÂU HỎI 1

Một cô gái 19 tuổi bị mất kiểm soát trong lúc lái xe gắn máy và đã ngã (lao về phía trước) khỏi xe, tạo ra một vết thương do chà xát ở vai.  Khi được kiểm tra, cô bị mất cảm giác ở khu vực được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình).  Sợi rễ thần kinh (nerve root fiber) nào sau đây có nhiều khả năng bị thương tổn?

1.   C2
2.   C4
3.   C6
4.   C8

Câu trả lời: 4, C8

Mạng lưới thần kinh cánh tay (brachial plexus:tùng thần kinh cánh tay) bao gồm các rễ thần kinh từ C5-C8 và T1.  Khúc bì ở mặt giữa của phần trên cánh tay (upper arm), cẳng tay (forearm), và ngón tay út (little finger) được rễ thần kinh C8 cung cấp dây thần kinh, thông qua dây thần kinh trụ (ulnar nerve) của sợi giữa thuộc mạng lưới thần kinh cánh tay.  Khúc bì ở mặt bên của cánh tay được rễ thành kinh C6 cung cấp dây thần kinh, từ vai đến ngón tay cái. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 2

Một người đàn ông 41 tuổi bị một vết rách ở phần cánh tay trên (upper arm).  Sau đó, ông gặp khó khăn trong việc gấp phần cẳng tay lại do nhược cơ được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình).  Dây thần kinh nào sau đây đã bị thương tổn?

1.   Dây thần kinh nách (Axillary nerve)
2.   Dây thần kinh ngực dài (Long thoracic nerve)
3.   Dây thần kinh cơ da (Musculocutaneous nerve)
4.   Dây thần kinh ngực lưng (Thoracodorsal nerve)
5.   Dây thần kinh trụ (Ulnar nerve)

Câu trả lời: 3, Dây thần kinh cơ da (Musculocutaneous nerve)

Cơ quạ cánh tay (coracobrachialis muscle) được xác định trong hình là một cơ gấp cẳng tay (forearm flexor) được cung cấp thần kinh bởi dây thần kinh cơ da.  Mạng lưới thần kinh cánh tay (brachial plexus) được hình thành bởi các rễ thần kinh C5 và C6 (thân trên), C7 (thân giữa), C8 và T1 (thân dưới).  Một phân đoạn của mỗi phần thân này hình thành dây sau (posterior cord); phân đoạn trước của phần thân trên và phân đoạn trước của phần thân giữa hình thành dây bên (lateral cord).  Phân đoạn trước của phần thân dưới hình thành dây giữa (medial cord).  Dây giữa, dây bên, và dây sau được kết nối với động mạch nách.  Phần thân trên phân nhánh dây thần kinh trên xương vai (suprascapular nerve) và một dây thần kinh thành dây thần kinh dưới xương đòn (subclavius nerve).  Dây sau có các dây thần kinh dưới xương vai dưới (lower subscapular nerve) và dây thần kinh dưới xương vai trên (upper subscapular nerve), với dây thần kinh ngực lưng nằm giữa chúng.  Dây bên tạo nên dây thần kinh ngực bên (lateral pectoral nerve) và dây giữa tạo nên dây thần kinh ngực giữa (medial pectoral nerve).  Dây sau tiếp tục trở thành dây thần kinh nách (axillary nerve) rồi trở thành dây thần kinh quay (radial nerve).  Dây bên tiếp tục trở thành dây thần kinh cơ da.  Các nhánh của các dây giữa và dây bên trở thành dây thần kinh giữa (median nerve).  Sợi giữa với một nhánh bên tiếp tục trở thành dây thần kinh trụ (ulnar nerve). (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 3

Một phụ nữ 33 tuổi, với đột biến gen BRCA1, đang tiến hành thủ thuật cắt bỏ khối u ngực (lumpectomy) và cắt bỏ hạch nách (axillary lymph node dissection) cho bệnh ung thư vú.  Sau khi phẫu thuật, bệnh nhân bị nhược tổ chức cơ được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình).  Dây thần kinh nào sau đây đã bị tổn thương?

1.   Dây thần kinh nách (Axillary nerve)
2.   Dây thần kinh liên sườn cánh tay (Intercostobrachial nerve)
3.   Dây thần kinh ngực dài (Long thoracic nerve)
4.   Dây thần kinh cơ da (Musculocutaneous nerve)
5.   Dây thần kinh ngực lưng (Thoracodorsal nerve)

Câu trả lời: 5, Dây thần kinh ngực lưng (Thoracodorsal nerve)

Cơ lưng rộng nhất (latissimus dorsi muscle) được xác định trong hình được dây thần kinh ngực lưng cung cấp dây thần kinh, và thương tổn có thể gây nhược cơ ở thao tác xoay trong (internal rotation) và kéo ra của vai.

Gen BRCA1 cung cấp những chỉ dẫn để tổng hợp một protein có chức năng như một chất ức chế khối u.  Các protein ức chế khối u giúp ngăn chặn các tế bào phát triển và phân bào quá nhanh hoặc theo một xu hướng không thể kiểm soát.

Protein BRCA1 tham gia vào tiến trình sửa chữa ADN (DNA) bị hủy hoại.  Ở hạt nhân của nhiều loại tế bào bình thường, protein BRCA1 tương tác với một số protein khác để tu bổ những chỗ bị tổn thương của ADN (DNA).  Những chỗ bị tổn thương này có thể xảy ra do xạ trị hoặc chất phóng xạ tự nhiên hoặc do tiếp xúc với môi trường, và chúng cũng có thể xảy ra khi các nhiễm sắc thể trao đổi chất liệu di truyền trong việc chuẩn bị cho quá trình phân bào (cell division).  Bằng cách giúp sửa chữa ADN (DNA), protein BRCA1 đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì tính ổn định của các thông tin di truyền của một tế bào.  

Nghiên cứu cho thấy rằng protein BRCA1 cũng kiểm soát hoạt động của các gen khác và đóng một vai trò thiết yếu trong quá trình phát triển của phôi thai.  Để thực hiện các chức năng này, protein BRCA1 tương tác với nhiều protein khác, bao gồm các protein ức chế khối u và các protein kiểm soát quá trình phân bào. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 4

Một người phụ nữ 70 tuổi té xuống đất chống tay (bàn tay mở rộng ra) và lập tức bà bị đau ở cổ tay.  Xương nào nằm gần với cấu trúc xương được xác định trong hình có nhiều khả năng bị hoại tử vô mạch (avascular necrosis: hoại tử vô huyết quản)?

1.   Xương hình móc (Hamate)
2.   Xương hình lưỡi liềm (Lunate)
3.   Xương thuyền (Scaphoid)
4.   Xương tháp (Triquetrum)
5.   Xương trụ (Ulna)

Câu trả lời: 3, Xương thuyền (Scaphoid)

Xương quay (radius) ngoại biên là cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình) và thường bị gãy (nứt) khi bị té ngã về phía trước (Colles fracture).  Xương thuyền là xương cổ tay với nguồn cung cấp máu mỏng nhất, do đó xương thuyền thường bị hoại tử vô mạch, 70% ở eo (waist) xương thuyền, 20% ở đầu gần (proximal pole) xương thuyền, 10% ở đầu xa (distal pole) xương thuyền, và thường xảy ra ở những người từ 15 – 60 tuổi. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 5

Một người phụ nữ 44 tuổi bị một tai nạn xe và đã bị đập mạnh vào cổ.  Một tuần sau, bệnh nhân lưu ý bị đau và có cảm giác ngứa ran (paresthesia) ở mặt giữa của cánh tay và cẳng tay (forearm) và ngón út (little finger).  Khi kiểm tra, mạch quay (radial pulse) của bệnh nhân bị yếu dần khi bà đưa cánh tay bị ảnh hưởng qua khỏi đầu.  Nếu cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình) cũng bị ảnh hưởng thì bệnh nhân xuất hiện tình trạng nào sau đây?

1.   Cơ hoành bị nâng lên (Elevated diaphragm)
2.   Xuất huyết (Hemorrhage)
3.   Nhồi máu (Infarction)
4.   Tràn khí màng phổi (Pneumothorax)
5.   Chứng huyết khối (Thrombosis)

Câu trả lời: 5, Chứng huyết khối (Thrombosis)

Bệnh nhân này bị hội chứng lối thoát ngực (thoracic outlet syndrome - TOS) khi các cấu trúc phía sau xương đòn (clavicle) và phía trên xương sườn đầu tiên bị chèn ép, thường là do thương tổn.  Các dây thần kinh có liên quan thường bao gồm C8 và T1; động mạch có liên quan là động mạch dưới đòn (subclavian artery), và tĩnh mạch có liên quan là tĩnh mạch dưới đòn (subclavian vein) như được xác định trong hình.

Hội chứng lối thoát ngực từng là một tình trạng lâm sàng quan trọng trong hơn một thế kỷ.  Vào năm 1821, Cooper đã mô tả các triệu chứng động mạch nách-dưới đòn do bị đè nén từ một xương sườn cổ (cervical rib).  Vào năm 1875, Paget đã mô tả các triệu chứng lâm sàng do chứng huyết khối tĩnh mạch dưới đòn gây ra (chẳng hạn như sưng cánh tay, đau nhức).  Vào năm 1884, von Schroetter đã quy các triệu chứng chi trên này cho chứng huyết huyết khối hoặc tình trạng chèn ép tĩnh mạch dưới đòn ở lối thoát ngực (thoracic outlet).  Do đó, chứng huyết khối tĩnh mạch ở lối thoát ngực được gọi là hội chứng lối thoát ngực tĩnh mạch (venous thoracic outlet syndrome) hoặc hội chứng Paget-Schroetter (Paget-Schroetter syndrome). (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 6

Một người phụ nữ 45 tuổi là một trợ lý hành chính (administrative assistant), bà đã lưu ý bị tình trạng tê lòng bàn tay tăng dần trong năm qua.  Khi kiểm tra, tình trạng tê bao gồm mặt trong của ngón tay cái (thumb), ngón tay trỏ (forefinger), và ngón giữa (middle finger).  Bệnh nhân xuất hiện tình trạng teo các cơ lòng bàn tay (thenar muscle).  Bệnh nhân có dấu hiệu Tinel (Tinel sign) dương tính.  Bệnh nhân đã bị thương tổn ở cấu trúc nào được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình)?

1.   Gân cơ gấp dài ngón tay cái (Flexor pollicis longus tendon)
2.   Dây chằng cổ tay ngang (Flexor retinaculum or Transverse carpal ligament)
3.   Dây thần kinh giữa (Median nerve)
4.   Động mạch quay (Radial artery)
5.   Xương trụ (Ulna)

Câu trả lời: 3, Dây thần kinh giữa (Median nerve)

Bệnh nhân này bị hội chứng ống cổ tay (carpal tunnel syndrome), với tình trạng bệnh thần kinh chèn ép (compression neuropathy: bệnh chèn ép thần kinh) dây thần kinh giữa bên dưới dây chằng cổ tay ngang.  Thường xuyên cử động có thể làm cho thương tổn này trở nên trầm trọng hơn.

Hội chứng ống cổ tay (CTS) là một tập hợp các triệu chứng và các dấu hiệu đặc thù xảy ra sau khi dây thần kinh giữa bên trong ống cổ tay (carpal tunnel) bị chèn ép.  Các triệu chứng thường thấy bao gồm (numbness), cảm giác ngứa ran ở da (paresthesias), và bị đau ở khu vực phân phối dây thần kinh giữa.  Các triệu chứng này có thể đi kèm hoặc không đi kèm với các thay đổi khách quan về cảm giác và sức mạnh của các cấu trúc được cung cấp dây thần kinh giữa ở bàn tay. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 7

Một phụ nữ 48 tuổi bị chấn thương đụng dập (blunt injury: chấn thương không xuyên thủng) ở ngực.  Khi thính chẩn, có thể nghe rõ tiếng động không bình thường.  Động mạch nào được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình) đã bị chèn ép?

1.   Động mạch nách (Axillary artery)
2.   Động mạch cánh tay (Brachial artery)
3.   Động mạch cảnh (Carotid artery)
4.   Động mạch quay (Radial artery)
5.   Động mạch dưới đòn (Subclavian artery)

Câu trả lời: 1, Động mạch nách (Axillary artery)

Động mạch nách bắt nguồn từ động mạch dưới đòn và được xác định trong hình nằm phía sau cơ ngực nhỏ (pectoralis minor muscle).  Chấn thương đụng dập hoặc trật khớp vai ra trước có thể đè nén hoặc kéo giãn động mạch nách, mặc dù tuần hoàn bàng hệ (collateral flow: tuần hoàn bắc cầu) thường cho phép máu đến được với cánh tay. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 8

Một phụ nữ 36 tuổi đang chơi patanh (roller skate) thì bị mất thăng bằng.  Cô ngã sang một bên và đè lên vai.  Sau đó, cô lưu ý bị đau ở vùng vai.  Khi kiểm tra, bên vai bị thương của cô bị rút ngắn và rũ xuống.  Cấu trúc nào được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình) đã bị tổn thương?

1.   Mỏm cùng vai (Acromion)
2.   Xương đòn (Clavicle)
3.   Cơ hình tam giác (Deltoid)
4.   Chuôi ức (Manubrium)
5.   Cơ ngực lớn (Pectoralis major)

Câu trả lời: 2, Xương đòn (Clavicle)

Xương đòn có thể bị gãy (nứt) khi bị chấn thương đụng dập (blunt trauma), có thể trực tiếp từ một cú đánh, hoặc gián tiếp qua lực nén, như trong trường hợp bị té ngã sang một bên.  Cung hình chữ “S” của xương đòn giúp ngăn không cho toàn bộ chiều dài của xương này chỉ nằm trong một mặt cắt. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 9

Một người đàn ông 50 tuổi đang nâng tạ nặng thì đột nhiên ông nghe một tiếng bốp và bị đau dữ dội ở vai.  Dây chằng ở tổ chức cơ nào được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình) đã bị đứt?

1.   Cơ nhị đầu cánh tay (Biceps brachii)
2.   Cơ cánh tay (Brachialis)
3.   Cơ quạ cánh tay (Coracobrachialis)
4.   Cơ bốn đầu (Quadriceps)
5.   Cơ ba đầu (Triceps)

Câu trả lời: 1, Cơ nhị đầu cánh tay (Biceps brachii)

Bệnh nhân đã làm đứt dây chằng của (đầu dài) cơ nhị đầu cánh tay.  Khi kiểm tra, khu vực rãnh nhị đầu (bicipital groove) có thể cho thấy bị lõm vào. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 10

Một phụ nữ 66 tuổi bị ngã chống tay xuống đất và bàn tay bị kéo giãn.  Bệnh nhân bị đau kéo dài cho đến ngày hôm sau.  Khi kiểm tra, khu vực được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình) chạm vào đau khi xúc chẩn, với nhịp mạch được lưu ý nằm sâu dưới khu vực này.  Cấu trúc nào tạo mép giữa của khu vực này?

1.   Nhánh da lưng của dây thần kinh quay
2.   Gân cơ duỗi dài ngón tay cái (extensor pollicis longus tendon)
3.   Động mạch quay (radial artery)
4.   Xương hình thang (trapezium)
5.   Xương trụ (ulna)

Câu trả lời: 2, Gân cơ duỗi dài ngón tay cái (extensor pollicis longus tendon)

Vùng nằm giữa cơ duỗi dài ngón tay cái (ở giữa) và một cặp gân, cơ duỗi ngắn ngón tay cái (extensor pollicis brevis) và cơ giạng dài ngón tay cái (abductor pollicis longus), ở hướng bên là “hộp đựng thuốc cấu trúc” với động mạch quay (cấu trúc hình tròn màu tối) nằm sâu bên dưới khu vực này.  Bệnh nhân có thể đã gãy (nứt) xương thuyền (scaphoid bone). (Trở về đầu trang)