Saturday, July 16, 2016

GIẢI ĐÁP GIẢI PHẪU HỌC - CHI DƯỚI 2



Lưu ý: Các kiến thức y học dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, không nên được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu, chẩn đoán, hoặc điều trị cho các trường hợp bệnh.  Các trường hợp bệnh nên được chẩn đoán và điều trị bởi bác sĩ y khoa có giấy phép hành nghề.  Hãy gọi cho số điện thoại khẩn cấp ở địa phương (chẳng hạn như 911) cho tất cả các trường hợp cấp cứu y tế.








ĐÁP ÁN CÂU HỎI 1

Một cái que được đưa vào vị trí được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình) để ổn định một bộ phận giả (prosthesis). Loại tế bào nào sau đây chiếm đa số ở khu vực này?

1.   Tế bào mỡ (Adipocyte)
2.   Tế bào sụn (Chondrocyte)
3.   Nguyên hồng cầu (Erythroblast)
4.   Nguyên bào sợi (Fibroblast)
5.   Tế bào xương (Osteocyte)
6.   Tương bào (Plasma cell)

Câu trả lời: 1, Tế bào mỡ (Adipocyte)

Khoang chứa tủy (marrow cavity: ống tủy) ở xương đùi (femur) là cấu trúc được xác định trong hình, và ở người thành niên nó chứa tủy mỡ (fatty marrow).

Tủy xương bình thường bao gồm tủy đỏ (tủy xương sinh huyết [hematopoietic bone marrow]) và tủy vàng (tủy xương sinh huyết không hoạt tính [hematopoietic inactive marrow]) với tỷ lệ khác nhau, hai loại tủy này có những đặc điểm khác nhau trên hình chụp MRI do hàm lượng tế bào sinh huyết và tế bào mỡ khác nhau. Tủy đỏ (red marrow) chứa 40% tế bào mỡ, 40% nước, và 20% tế bào sinh huyết, trong khi đó, tủy vàng (yellow marrow) bao gồm 80% tế bào mỡ, 15% nước, và 5% tế bào sinh huyết. Sau thời kỳ sơ sinh, sự chuyển hóa từ tủy đỏ sang tủy vàng tiến hành từ ngoại vi (xương chi [appendicular skeleton]) đến trung tâm (xương trục [axial skeleton]) và từ thân xương (diaphysis) đến hành xương (metaphysis) ở các xương dài. Đầu xương (epiphysis) và mỏm xương (apophysis) là những phần đầu tiên được chuyển hóa thành tủy vàng, quá trình này thường xảy ra trong 10 năm đầu của cuộc sống. Ở những xương dài, chẳng hạn như xương cánh tay (humerus) và xương đùi, khu vực hình liềm dưới sụn (crescentic subchondral area) của tủy đỏ chưa chuyển hóa (residual red marrow) thường xuất hiện. Ở người thành niên, tủy đỏ thường cư trú ở xương chi, ở hành xương và gần đĩa cuối đốt sống (vertebral endplate), do mạch phát triển hoàn chỉnh. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 2

Một người đàn ông 40 tuổi chạy một cuộc đua đường dài 5 cây số, và trước đây ông chưa bao giờ tập luyện. Càng về cuối ngày, ông cảm thấy cơn đau càng gia tăng ở khu vực được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình). Đâu là chẩn đoán có nhiều khả năng nhất?

1.   Hội chứng khoang (Compartment syndrome: hội chứng ngăn)
2.   Bệnh McArdle (McArdle disease)
3.   Viêm xương khớp (Osteoarthritis)
4.   Viêm tủy xương (Osteomyelitis)
5.   Viêm đa cơ (Polymyositis)
6.   Viêm cơ tụ mủ (Pyomyositis: “pyo” trong tiếng Hy Lạp là “mủ”)

Câu trả lời: 1, Hội chứng khoang (Compartment syndrome: hội chứng ngăn)

Khoang trước của phần chân dưới là một khoảng đóng (closed space) được bao quanh bởi xương chày (tibia), xương mác (fibula), màng gian xương (interosseous membrane), và vách gian cơ trước (anterior intermuscular septum). Bên trong khoang này là cơ cẳng chân trước (tibialis anterior), cơ duỗi dài ngón chân (extensor digitorum longus), cơ duỗi dài ngón cái (extensor hallucis longus), và các cơ mác (peroneus muscle). Tập thể dục nặng hoặc kéo dài, đặc biệt lặp lại động tác, có thể dẫn đến hội chứng ngăn gắng sức (exertional compartment syndrome) do hiện tượng sưng gia tăng từ áp lực bên trong ngăn để giảm lưu lượng máu. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 3

Một người phụ nữ 42 tuổi bị đau ở bàn chân phải sau một tuần đi hành quân và thực hiện các môn chạy trong “trại huấn luyện” quân sự. Hình chụp MR cho thấy một khu vực đường thẳng có cường độ tín hiệu thấp bên trong cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình). Chẩn đoán nào sau đây có nhiều khả năng nhất?

1.   Viêm cấp tính (Acute inflammation)
2.   Đụng giập (Contusion)
3.   Bong dây chằng (Ligament sprain)
4.   Tiêu cơ vân (Rhabdomyolysis)
5.   Nứt xương do áp lực (Stress fracture)

Câu trả lời: 5, Nứt xương do áp lực (Stress fracture)

Nứt xương do áp lực hay mệt mỏi (stress fracture) bắt nguồn từ áp lực tái diễn hoặc lặp lại tác động lên xương. Hiện tượng này thường xảy ra ở các vận động viên (tennis, điền kinh, thể dục dụng cụ, bóng rổ) và những người tham gia vào những hoạt động gắng sức tiếp diễn. Trong các môn này, áp lực lặp lại ở bàn chân chạm đất có thể gây chấn thương. Vị trí phổ biến nhất là xương chày (tibia: xương ống chân), nhưng xương gót được xác định trong hình cũng bị ảnh hưởng. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 4

Một người đàn ông 61 tuổi bị đau ngực do tập thể dục có hình chụp X-quang mạch vành chỉ ra động mạch mũ trái (left circumflex artery) và động mạch liên thất trước (anterior interventricular artery) hầu như bị tắc nghẽn hoàn toàn. Mạch nào được xác định trong hình có thể được sử dụng cho tiến trình tái tạo mạch cơ tim (myocardial revascularization) ở người đàn ông này?

1.   Động mạch đùi (Femoral artery)
2.   Động mạch mác (Peroneal artery)
3.   Động mạch khoeo (Popliteal artery)
4.   Tĩnh mạch đùi (Femoral vein)
5.   Tĩnh mạch hiển (Saphenous vein)
6.   Tĩnh mạch nông thượng vị (Superficial epigastric vein)

Câu trả lời: 5, Tĩnh mạch hiển (Saphenous vein)

Tĩnh mạch hiển (saphenous vein) trong hình (bấm vào đây để xem hình) có thể được lấy ra (phải nhớ đảo ngược hướng chảy, vì các van tĩnh mạch) và được sử dụng làm bộ phận ghép trong phẫu thuật bắc cầu mạch vành ở các trường hợp xơ vữa động mạch vành nghiêm trọng. Tình trạng mất đi một hoặc nhiều tĩnh mạch nông (superficial vein) ở chân không ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng hoạt động bình thường của cơ thể, vì có rất nhiều sự kết nối với các tĩnh mạch sâu (deep vein) ở chân. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 5

Khi gõ nhẹ búa gõ phản xạ (reflex hammer) vào cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình), thì điều gì xảy ra?

1.   Duỗi ra (Extension)
2.   Gấp lại (Flexion)
3.   Quay ra ngoài (External rotation)
4.   Quay vào trong (Internal rotation)
5.   Không có gì xảy ra

Câu trả lời: 1, Duỗi ra (Extension)

Phản xạ đầu gối (patellar reflex) xảy ra khi gõ nhẹ gân (tendon) bên dưới xương bánh chè (patella) trong hình, làm kích hoạt các cơ duỗi (extensor muscle) ở chân. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 6

Một người phụ nữ 35 tuổi bị di chuyển khó khăn ở chi dưới. Khi kiểm tra, cô bị “rũ bàn chân – foot drop” và mất khả năng gập mu bàn chân, đồng thời bị mất cảm giác ở khu vực giữa ngón chân thứ nhất và thứ hai. Dây thần kinh nào được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình) đã bị tổn thương ở người phụ nữ này?

1.   Dây thần kinh đùi (Femoral nerve)
2.   Dây thần kinh xương mác (Peroneal nerve)
3.   Dây thần kinh lòng bàn chân (Plantar nerve)
4.   Dây thần kinh tọa (Sciatic nerve)
5.   Dây thần kinh xương chày (Tibial nerve)

Câu trả lời: 2, Dây thần kinh xương mác (Peroneal nerve)

Dây thần kinh xương mác chủ (common peroneal nerve), vì nó nằm gần đầu xương mác cho nên dễ bị tổn thương khi bị chấn thương. Dây thần kinh xương mác là một nhánh của dây thần kinh tọa. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 7

Một thanh niên 19 tuổi mang dép bị một vết rách ở mặt bên của bàn chân gần với ngón thứ 5 (ngón chân út). Việc gây tê khu vực này để khâu vết thương sẽ chặn dây thần kinh (nerve block) nào được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình)?

1.   Dây thần kinh xương mác sâu (Deep peroneal nerve)
2.   Dây thần kinh ngón (Digital nerve)
3.   Dây thần kinh tọa (Sciatic nerve)
4.   Dây thần kinh bắp chân (Sural nerve)
5.   Dây thần kinh xương chày (Tibial nerve)

Câu trả lời: 4, Dây thần kinh bắp chân (Sural nerve)

Dây thần kinh bắp chân (sural nerve) cung cấp dây thần kinh cho mặt ngoài và mu bàn chân cũng như mặt ngoài phía sau của bắp chân.

Dây thần kinh bắp chân chính là sự nối dài của dây thần kinh xương chày (tibial nerve), chạy giữa các đầu của cơ nhị đầu bắp chân (gastrocnemius). Gần đầu dưới của cơ nhị đầu bắp chân, dây thần kinh bắp chân chuyển hướng nằm dưới da và được nối với một nhánh thông tin của dây thần kinh mác chủ (common fibular nerve).

Sau đó dây thần kinh bắp chân chạy ra ngoài xuống gân gót (Achilles tendon), phía sau mắt cá ngoài (lateral malleolus) và dọc mép ngoài của bàn chân.

Bệnh lý về dây thần kinh bắp chân có thể do các yếu tố bên trong gây ra, chẳng hạn như tình trạng chèn ép do mô liên kết dày lên (fascial thickening), tăng khối lượng cơ bắp chân, mô sẹo cục bộ, các khối u, xuất huyết hoặc tụ mủ, hoặc do các yếu tố bên ngoài gây ra, chẳng hạn như di giày quá chật. Thương tổn ở dây thần kinh bắp chân có thể xảy ra do bị trặc mắt cá chân (ankle sprain), gãy xương do đập mạnh trực tiếp. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 8

Một cầu thủ khúc côn cầu (hockey) 25 tuổi đang lướt xuống phần sân đội bạn thì bị hậu vệ cản phá và va chạm vào thành sân. Cầu thủ này bị một thương tổn “giập mào chậuhip pointer” do chấn thương đụng giập (blunt trauma). Khi kiểm tra, bệnh nhân bị đau dữ dội khi xúc chẩn (palpation) ở điểm bám (point of insertion) của cơ nào được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình)?

1.   Cơ khép dài (Adductor longus)
2.   Cơ đùi nhị đầu (Biceps femoris)
3.   Cơ bán mạc (Semimembranosus)
4.   Cơ căng cân đùi (Tensor fascia lata)
5.   Cơ đùi bên (Vastus lateralis: cơ đùi ngoài)

Câu trả lời: 4, Cơ căng cân đùi (Tensor fascia lata)

Đây là cơ căng cân đùi (tensor fascia lata), cơ này có một điểm bám ở mào chậu (iliac crest).

Cơ căng cân đùi là một cơ rất nhỏ, nằm dưới dải chậu chày (iliotibial band). Dải này, còn được gọi là dải IT, là một dải mô liên kết kéo dài, nằm ở đùi và đầu gối.

Cơ này bắt nguồn ở xương chậu (ilium: xương lớn nhất ở vùng chậu) và phần trước của mào chậu (phần trên bên ngoài của xương chậu). Nó đi vào lõi cầu bên (lateral condyle) của xương chày (mặt ngoài của đầu xương chày) rồi qua dải chậu chày.

Cơ này được dây thần kinh mông trên (superior gluteal nerve) cung cấp thần kinh và có chức năng đưa chân lên (hip flexion) và giạng chân ra (hip abduction). Các chức năng này giúp giữ thăng bằng cho một chân khi bước tới trước. Nó còn tạo sự thăng bằng ở mặt ngoài cho đầu gối. Cơ này đóng vai trò của một dây chằng bổ sung, và kết hợp với các sợi cơ mông nhỏ (gluteus minimus), cơ mông nhỡ (gluteus medius), và cơ mông lớn trên (upper gluteus maximus).

Cơ căng cân đùi còn giúp ổn định khung chậu ở đầu xương đùi khi một người đứng thẳng. Cơ này được sử dụng khá nhiều trong các hoạt động thể chất, chẳng hạn như trượt tuyết hoặc cưỡi ngựa (horseback riding). Tình trạng mất thăng bằng ở vùng chậu có thể xảy ra nếu cơ này bị thu ngắn hoặc bị co mạnh.

Nguồn cung cấp máu cho cơ này là thông qua một nhánh bắt nguồn từ động mạch đùi sâu (profunda femoris), còn được gọi là động mạch đùi hình cung bên (lateral circumflex femoral artery).

Trị liệu ban đầu cho thương tổn giập mào chậu (hip pointer injury) bao gồm đá lạnh (ice), thuốc kháng viêm và thuốc giảm đau, chườm lạnh (cold compression), và để cho vùng hông bị ảnh hưởng nghỉ ngơi cho đến khi các triệu chứng được cải thiện. Nạng chống (crutch) có thể được sử dụng trong giai đoạn điều trị ban đầu nếu đi bộ hoặc sức nặng dồn lên chân bị ảnh hưởng gây đau.

Khi tình trạng đau giảm bớt, thì các bài tập phạm vi chuyển động (range of motion – ROM) và các bài tập kháng lực (active resistance exercise) dành cho hông có thể được tiến hành. Các bệnh nhân cũng có thể bắt đầu tập các bài tập thể lực và bài tập ưa khí (aerobic exercise), nếu có thể chịu được. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 9

Một người đàn ông 64 tuổi bị đau đầu gối mãn tính do chứng viêm xương khớp (osteoarthritis) được 15 năm, bây giờ bị sưng phía sau đầu gối và đã kéo dài được một tuần rồi. Khi kiểm tra, chỗ sưng nằm ở hố kheo (popliteal fossa: lõm sau đầu gối). Hình chụp CT cho thấy một túi ngoại tiếp chứa dịch (circumscribed fluid-filled bursa) kéo dài giữa các gân của cơ sinh đôi cẳng chân (gastrocnemius muscle) và cơ nào sau đây được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình)?

1.   Cơ đùi nhị đầu (Biceps femoris)
2.   Cơ gân bắp chân (Plantaris muscle)
3.   Cơ bốn đầu (Quadriceps)
4.   Cơ may (Sartorius)
5.   Cơ đùi sau bán màng (Semimembranosus muscle)

Câu trả lời: 5, Cơ đùi sau bán màng (Semimembranosus muscle)

Nang Baker (Baker cyst hoặc popliteal cyst) mô tả tình trạng dịch thoát ra từ khớp vào mô mềm do hiện tương viêm tiếp diễn. Do đó, đây là một cơ chế “tràn van” để làm giảm áp khớp do dịch tích lũy. Các bệnh viêm khớp, bao gồm viêm xương khớp và viêm thấp khớp (viêm khớp dạng thấp), là những bệnh lý tiềm ẩn có nhiều khả năng dẫn đến sự hình thành nang Baker.

Sự tăng nhanh số lượng và áp suất dịch trong nang này có thể làm cho nó bị vỡ. Dịch thoát ra từ nang này có thể làm cho các mô xung quanh bị viêm, dẫn đến các triệu chứng mà chúng có thể tương tự như các triệu chứng máu đóng cục ở bắp chân (thrombophlebitis: viêm tĩnh mạch huyết khối). Ngoài ra, nang Baker phồng lên hoặc bị vỡ hiếm khi có thể gây viêm tĩnh mạch huyết khối ở tĩnh mạch kheo (popliteal vein) nằm phía sau đầu gối bằng cách đè nén lên tĩnh mạch này.

Bác sĩ thường có thể chẩn đoán bằng cách đặc những câu hỏi cụ thể cho bệnh nhân về những triệu chứng và cảm giác sưng phía sau đầu gối hoặc ở bắp chân. Chụp siêu âm (ultrasonography), MRI, hoặc chụp X-quang khớp (arthrography) thỉnh thoảng có thể giúp ích cho việc chẩn đoán và ghi lại mức độ lan rộng của nang.

Khi bệnh viêm khớp gây sưng đầu gối mãn tính, bác sĩ có thể cần phải hút dịch bằng một cây kim (một tiến trình có tên là hút khớp [joint aspiration]) và tiêm một loại thuốc corticosteroid có tác dụng dài hạn (chẳng hạn như triamcinolone acetonide) để ngăn ngừa nang Baker hình thành. Phẫu thuật cắt bỏ nang này là một phương pháp thay thế nếu các phương pháp điều trị khác không có hiệu quả.

Nếu nang này bị vỡ, tình trạng đau sẽ được điều trị bằng một loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAID). Nếu nang bị vỡ gây viêm tĩnh mạch huyết khối ở tĩnh mạch kheo, thì phương pháp điều trị là nghỉ ngơi trên giường, nâng cao chân, chườm ấm (warm compression), và sử dụng các loại thuốc kháng đông (chẳng hạn như warfarin). Thỉnh thoảng, có thể cần đến các loại thuốc kháng sinh. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 10

Một người phụ nữ 30 tuổi mang giày cao gót bị trượt chân khi đi xuống cầu thang. Bà đã bị lật cổ chân (foot inversion) và cảm thấy đau. Khi kiểm tra, bà bị đau và bị hạn chế cử động khi lật bàn chân vào trong ở mắt cá (ankle). Tổn thương đến dây chằng nào được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình) đã xảy ra?

1.   Dây chằng mắt cá trước ngoài (Anterior lateral malleolar ligament)
2.   Dây chằng mắt cá sau ngoài (Posterior lateral malleolar ligament)
3.   Dây chằng sên mác trước (Anterior talofibular ligament)
4.   Dây chằng sên mác sau (Posterior talofibular ligament)
5.   Dây chằng gót mác (Calcaneofibular ligament)
6.   Dây chằng gót ghe (Calcaneonavicular ligament)

Câu trả lời: 3, Dây chằng sên mác trước (Anterior talofibular ligament)

Dây chằng sên mác trước (anterior talofibular ligament) là dây chằng dễ bị tổn thương nhất ở mắt cá chân. Đây là một dạng thương tổn “trặc” mắt cá phổ biến nhất.

Dây chằng sên mác trước là dây chằng nằm ở mặt bên, có nghĩa là nó bao gồm một dải mô liên kết và nằm ở bên ngoài của mắt cá. Nó nằm gần dây chằng sên mác sau (posterior talofibular ligament).

Bắt nguồn từ mắt cá xương mác (fibular malleolus) – một khu vực nằm ở cuối xương mác (fibula) – dây chằng sên mác trước nối xương sên (talus) với xương mác trước. Nó dày 2 ml, rộng 10 – 12 ml, và dài 20 ml. Cùng với các xương và dây chằng khác, nó duy trì sự ổn định ở khớp mắt cá, bảo vệ khớp không chịu lực tác động mạnh.

Khi một dây chằng ở mắt cá bị bầm, kéo giãn, hoặc bị đứt, thì sẽ xảy ra hiện tượng bong gân (trặc mắt cá chân), làm hạn chế chuyển động của mắt cá. Bởi vì nó nằm ở mặt bên của mắt cá chân, cho nên dây chằng sên mác trước hấp thu hầu hết các lực tác động có hại khi đặt chân xuống đất một cách không bình thường hoặc khi mắt cá bị trẹo một cách bất thường. Những sự bong gân ở khớp này nếu xảy ra do bị kéo giãn ra khỏi phạm vi bình thường của nó thì sẽ thường là nhẹ. Tuy nhiên, nếu dây chằng này bị rách nhẹ hoặc bị đứt hoàn toàn, thì sự tổn thương có thể sẽ nghiêm trọng hơn. Trong trường hợp bị tổn thương nhẹ nhất, dây chằng sên mác trước bị bong sẽ tự hồi phục trong vòng từ 3 đến 4 ngày.

Trặc mắt cá chân là một thương tổn phổ biến – khoảng 5000 và 27000 trường hợp mới được báo cáo xảy ra mỗi ngày ở Anh Quốc và Hoa Kỳ. Mặc dù tình trạng này có thể xảy ra mỗi ngày, nhưng nó là điểm đặc thù của các môn thể thao chẳng hạn như bóng rổ và bóng đá. Đa số các trường hợp bong gân đều ảnh hưởng đến dây chằng sên mác trước, đây là bộ phận yếu nhất của đám dây chằng bên của khớp mắt cá chân (ankle joint). Khi bàn chân nằm ở vị trí bình thường, thì dây chằng sên mác trước chạy dọc theo chiều ngang, nhưng khi bàn chân bị gấp xuống (plantar flexion), dây chằng này hầu như chạy song song với trục dài của cẳng chân. Ở vị trí gấp xuống này, dây chằng bị kéo căng và dễ bị tổn thương, đặc biệt là khi bàn chân bị lật vào trong.

Có nhiều dây chằng ở mắt cá chân. Thông thường, dây chằng là những cấu trúc nối xương với xương. Còn gân thì nối cơ với xương và cho phép các cơ này sử dụng lực. Trong trường hợp bị trặc mắt cá chân, có một vài dây chằng thường bị bong. 

-      Dây chằng sên mác trước (ATFL), nối xương sên với xương mác ở mặt ngoài của mắt cá chân.
-      Dây chằng gót mác (calcaneal fibular ligament), nối xương mác với xương gót bên dưới.
-      Cuối cùng, có một dây chằng thứ ba thường không bị rách. Nó chạy ở phía sau của mắt cá chân và được được là dây chằng sên mác sau. Phải xác định rõ sự khác biệt giữa các trường hợp bong dây chằng này với các trường hợp bong dây chằng cao, các dây chằng này là hoàn toàn khác và nằm ở vị trí cao hơn ở chân.

Trong đa số các trường hợp bị trặc mắt cá chân, bệnh nhân không cần đến phẫu thuật. Ngay cả trong các trường hợp bong gân (trặc mắt cá chân) nghiêm trọng, các dây chằng này sẽ tự khỏi mà không cần đến phẫu thuật. Mức độ bong gân sẽ quyết định phương pháp điều trị. Các trường hợp bong gân thường được chia thành nhiều cấp độ. Tuy nhiên, điều quan trọng là khả năng chịu sức nặng cơ thể của bệnh nhân. Những trường hợp mà có thể chịu được sức nặng sẽ có khả năng hồi phục rất nhanh. Những bệnh nhân không đi được thì có thể cần phải hạn chế cử động.

Thông thường, việc điều trị trong vòng 48 – 72 giờ đầu bao gồm ngưng hoạt động ở mắt cá, chườm đá lạnh 20 phút cứ mỗi 2 – 3 giờ, bó mắt cá chân bằng băng ACE (ACE wrap), và nâng chân lên cao, có nghĩa là đặt chân và mắt cá chân ở vị trí cao hơn mũi khi nằm. Những bệnh nhân không thể chịu được sức nặng tốt hơn là nên được mang giày nẹp chân cho đến khi họ có thể chịu được sức nặng cơ thể một cách thoải mái.

Trị liệu vật lý là một yếu tố quan trọng. Bệnh nhân phải học cách tập luyện cơ xung quanh mắt cá chân, đặc biệt là các cơ xương mác. Nẹp mắt cá chân (ankle brace) có thể được sử dụng cho vận động viên cho đến khi chuyên gia trị liệu vật lý tin rằng mắt cá chân có đủ sức để họ có thể trở lại thi đấu mà không cần đến nó nữa. Phẫu thuật hiếm khi được chỉ định nhưng có thể cần thiết ở những bệnh nhân bị tổn thương sụn hoặc các thương tổn khác có liên quan. Các dây chằng chỉ được phẫu thuật điều chỉnh trong các trường hợp không ổn định mãn tính, khi đó các dây chằng đã hồi phục nhưng không đủ mạnh.

Quá trình hồi phục phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của thương tổn. Như được đề cập ở trên, đối với những thương tổn nhẹ, bệnh nhân có thể trở lại với những hoạt động thể thao trong vòng vài ngày. Đối với những trường hợp bong gân mắt cá chân nghiêm trọng, tiến trình hồi phục có thể kéo dài lâu hơn và có thể lên đến vài tuần.

Tiên lượng cho các trường hợp trặc mắt cá chân thường là rất khả quan. Đa số bệnh nhân sẽ hồi phục và có thể trở lại với những sinh hoạt bình thường hằng ngày, chơi thể thao và các hoạt động khác. Tuy nhiên, một số người không hồi phục trở lại bình thường và bị bong gân nghiêm trọng có thể tiếp tục bị tình trạng mắt cá không ổn định (ankle instability). Tình trạng mắt cá không ổn định mãn tính xảy ra khi bệnh nhân bị trặc mắt cá nhiều lần. Những lần lặp lại đó có thể nguy hiểm bởi vì chúng có thể phá hủy bên trong mắt cá chân. Những bệnh nhân này cần được kiểm tra và được cân nhắc phẫu thuật điều chỉnh. (Trở về đầu trang)