Sunday, September 4, 2016

MỤN TRỨNG CÁ (ACNE)



Lưu ý: Các kiến thức y học dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, không nên được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu, chẩn đoán, hoặc điều trị cho các trường hợp bệnh.  Các trường hợp bệnh nên được chẩn đoán và điều trị bởi bác sĩ y khoa có giấy phép hành nghề.  Hãy gọi cho số điện thoại khẩn cấp ở địa phương (chẳng hạn như 911) cho tất cả các trường hợp cấp cứu y tế. 






ĐÁP ÁN CÂU HỎI 1

Mụn trứng cá là do dị ứng.

1.   Đúng
2.   Sai

Câu trả lời: 2, Sai

Mụn trứng cá (acne) là một chứng bệnh ảnh hưởng đến các tuyến dầu ở da.

Mụn trứng cá là một chứng bệnh da mãn tính thông thường, bao gồm tình trạng tắc nghẽn và/hoặc viêm các cấu trúc bã nhờn lông (pilosebaceous unit: các nang lông [hair follicle], và tuyến bã nhờn [sebaceous gland] của chúng). Mụn trứng cá có thể xuất hiện dưới dạng những thương tổn không viêm, những thương tổn viêm, hoặc cả hai, phần lớn ở mặt nhưng cũng có thể ở lưng và ngực.

Mụn trứng cá phát sinh là do bốn yếu tố sau đây tác động lẫn nhau:

-      Sự phóng thích các chất gây viêm vào da
-      Tăng hóa sừng nang lông (follicular hyperkeratinization), kết quả là nang lông bị bít kín
-      Các vi khuẩn propionibacterium acnes xâm chiếm nang lông
-      Sản sinh quá nhiều mỡ da (dầu) (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 2

Bệnh trứng cá có nhiều loại mụn khác nhau.

1.   Đúng
2.   Sai

Câu trả lời: 1, Đúng

Có nhiều loại mụn. Các loại phổ biến nhất là:

-      Đầu trắng (whitehead): Những mụn này nằm bên dưới bề mặt da
-      Đầu đen (blackhead): Những mụn này nổi trên mặt da và có màu đen
-      Mụn sần (papule): Đây là những nốt nhỏ màu hồng có thể có cảm giác đau khi chạm vào
-      Mụn mủ (pustule): Những mụn này có nền đỏ và có mủ trên ngọn
-      Cục u (nodule): Đây là những mụn lớn, gây đau và cứng, nằm sâu dưới da (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 3

Tại sao bị nổi mụn?

1.   Vệ sinh kém
2.   Bệnh tật
3.   Da chết, dầu, và vi khuẩn
4.   Tất cả trường hợp trên

Câu trả lời: 3, Da chết, dầu, và vi khuẩn

Mụn và mụn trứng cá xảy ra rất phổ biến đến nỗi chúng được xem là một phần bình thường của tuổi dậy thì (puberty). Các nang lông, hoặc lỗ chân lông, ở da chứa các tuyến bã nhờn (sebaceous gland: còn được gọi là tuyến dầu). Các tuyến này sản sinh dầu da (sebum), đây là một loại dầu có tác dụng bôi trơn da lông (tóc) và da. Các lỗ chân lông bị nghẽn nếu có quá nhiều dầu da và quá nhiều tế bào da chết. Rồi vi khuẩn có thể bị kẹt bên trong các lỗ chân lông và sinh sôi nảy nở. Điều này gây ra hiện tượng sưng và mẫn đỏ. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 4

Các loại thức ăn chiên xào, nhiều dầu mỡ càng làm cho mụn trứng cá trở xấu hơn

1.   Đúng
2.   Sai

Câu trả lời: 2, Sai

Cha mẹ thường bảo các trẻ thiếu niên nên tránh ăn bánh pizza, sôcôla, các loại thức ăn chiên (xào) nhiều dầu mỡ và những thức ăn vặt giàu calorie. Mặc dù các loại thực phẩm này không tốt cho sức khỏe chung, nhưng chúng không gây ra mụn trứng cá hoặc làm cho mụn trứng cá trở xấu.

Một số người báo cáo rằng họ thực sự nhận thấy mụn trứng cá trở nên nghiêm trọng hơn khi họ ăn quá nhiều một số loại thực phẩm. Nếu bạn nằm trong số những người này, thì bạn nên cố gắng giảm bớt tiêu thụ các loại thực phẩm đó để xem tình trạng bệnh có trở nên khả quan hơn không. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 5

Báo cáo nào sau đây về dịch tễ học của mụn trứng cá là đúng?

1.   Trong thời kỳ vị thành niên, mụn trứng cá thường xảy ra phổ biến ở nữ giới hơn so với nam giới.
2.   Trong thời kỳ trưởng thành, mụn trứng cá thường xảy ra phổ biến ở nam giới hơn so với nữ giới.
3.   Người Mỹ gốc Châu Phi có tỷ lệ bị mụn trứng cá pomat (pomade acne: mụn trứng cá pomade là một dạng mụn trứng cá mà chúng phát sinh khi sử dụng lặp lại các sản phẩm tóc có tên là pomade)
4.   Mụn trứng cá bẩm sinh (neonatal acne) thường cần được điều trị bằng các loại retinoid dạng thuốc bôi (thoa).

Câu trả lời: 3, Người Mỹ gốc Châu Phi có tỷ lệ bị mụn trứng cá pomat (pomade acne: mụn trứng cá pomade là một dạng mụn trứng cá mà chúng phát sinh khi sử dụng lặp lại các sản phẩm tóc có tên là pomade).

Mụn trứng cá thường xảy ra ở những người da trắng vùng Bắc Mỹ. Những người Mỹ gốc Châu Phi có tỷ lệ bị mụn trứng cá do pomat (pomade acne) cao hơn, có lẽ bắt nguồn từ việc sử dụng các sản phẩm tóc pomade.

Trong thời kỳ vị thành niên, mụn trứng cá thông thường (acne vulgaris) xảy ra phổ biến ở nam giới hơn nữ giới. Vào thời kỳ thành niên, mụn trứng cá thông thường xảy ra phổ biến ở nữ giới hơn nam giới.

Mụn trứng cá hoặc các thương tổn dạng mụn trứng cá (acneiform lesion), chẳng hạn như chứng mụn mủ đầu ở trẻ sơ sinh (neonatal cephalic pustulosis), có thể xuất hiện trong vài tuần hoặc vài tháng đầu sau khi sinh, khi đó trẻ mới sinh vẫn còn chịu ảnh hưởng của các hooc môn của người mẹ, và khi đó phần sản sinh androgen của tuyến thượng thận có kích thước lớn một cách không cân đối. Mụn trứng cá lúc mới sinh này có xu hướng tự biến mất. Tuy nhiên, một số trẻ mới sinh cần được điều trị, thỉnh thoảng phải sử dụng các loại retinoid dạng bôi (thoa). (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 6

Trường hợp nào sau đây được phát hiện trong quá trình phát sinh mụn trứng cá thông thường?

1.   Giảm đáp ứng gen VCAM-1 (vascular cell adhesion molecule-1)
2.   Sự hiện diện của vi khuẩn Propionibacterium granulosum
3.   Ức chế quá trình sản sinh mỡ da (sebum)
4.   Tăng sản tế bào keratin (keratinocyte) và giảm tróc vảy (desquamation).

Câu trả lời: 4, Tăng sản tế bào keratin (keratinocyte) và giảm tróc vảy (desquamation)

Quá trình phát sinh mụn trứng cá thông thường (acne vulgaris) là do sự tác động của nhiều yếu tố. Yếu tố chính là di truyền. Mụn trứng cá phát sinh là kết quả của sự tác động lẫn nhau giữa bốn yếu tố sau:

-      Sự phóng thích các chất gây viêm vào da
-      Tăng sừng hóa nang lông, với kết quả là làm tắc nghẽn nang lông
-      Các vi khuẩn Propionibacterium acnes xâm lấn nang lông
-      Sản sinh quá nhiều mỡ da

Nghiên cứu đã chứng minh rằng các đáp ứng viêm thực sự xảy ra trước quá trình tăng sừng hóa (hyperkeratinization). Các chất cytokine do các tế bào T CD4+ sản sinh và các đại thực bào sẽ kích hoạt các tế bào màng trong (endothelial cell) cục bộ để làm tăng đáp ứng các yếu tố gây viêm, chẳng hạn như VCAM-1, ICAM-1 (intercellular adhesion molecule 1) và HLA-DR (human leukocyte antigen – DR) trong các mạch xung quanh lỗ chân lông (pilosebaceous follicle).

Tăng sừng hóa nang lông (follicular hyperkeratinization) bao gồm tăng sản tế bào keratin và giảm tróc vảy, sẽ dẫn đến các nhân mụn nhỏ (microcomedone) (bấm vào đây để xem hình) chứa đầy mỡ da và keratin, và chúng là tiền thể của tất cả các mụn trứng cá. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 7

Phần nào của da bị ảnh hưởng bởi mụn trứng cá?

1.   Biểu bì (Epidermis)
2.   Nội bị (Endodermis)
3.   Các nang lông/tóc (Hair follicles)
4.   Sợi/cọng/thân lông/tóc (Hair shaft)

Câu trả lời: 3, Các nang lông/tóc (Hair follicles)

Các tuyến ở đáy các nang lông sản sinh dầu (mỡ da). Dầu di chuyển lên thân/cọng tóc/lông. Dầu bị kẹt lại trong các nang lông sẽ gây ra mụn trứng cá.

Nang lông/tóc (hair follicle) là một cấu trúc phức tạp, và các chuyên gia vẫn đang tìm hiểu về kết cấu tóc và sự phát triển của nó. Nang lông có thể được chia thành 3 vùng: đoạn dưới (chân tóc [hair bulb] và trên chân tóc [hair suprabulb]), đoạn giữa (eo tóc [isthmus]), và đoạn trên (phễu tóc [infundibulum]). Đoạn dưới kéo dài từ đáy nang lông/tóc đến chỗ đi vào của cơ dựng lông (erector pili muscle: còn được gọi là arrector pili muscle). Đoạn giữa là một đoạn ngắn, kéo dài từ chỗ kết bám của cơ dựng lông đến miệng ống tuyến bã nhờn (sebaceous gland duct). Đoạn trên kéo dài từ miệng ống tuyến bã nhờn đến lỗ chân lông (follicular orifice). (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 8

Đâu là các đặc điểm của mụn trứng cá dạng nang cục (nodulocystic acne)?

1.   Các nhân mụn (comedone) mở và đóng, không có các nốt sần viêm và các cục u (nodule)
2.   Các nhân mụn, các nốt sần viêm, và các mụn mủ (pustule)
3.   Các nhân mụn, và một vài mụn mủ sần (papulopustule)
4.   Các nhân mụn, các thương tổn bị viêm, và các cục u lớn (đường kính lớn hơn 5 mm)

Câu trả lời: 4, Các nhân mụn, các thương tổn bị viêm, và các cục u lớn (đường kính lớn hơn 5 mm)

Trong trường hợp mụn trứng cá có nhân/đầu (comedonal acne), các bệnh nhân phát sinh các nhân mụn mở và đóng, nhưng có thể không phát sinh các nốt sần viêm hoặc các cục u nhỏ. Trường hợp bị mụn trứng cá nhẹ có các đặc điểm là các nhân mụn (comedone) và một vài mụn mủ sần (papulopustule). Trường hợp bị mụn trứng cá ở mức trung có các nhân mụn, các nốt sần viêm, và các mụn mủ. Trường hợp bị mụn trứng cá viêm nhẹ hơn sẽ xuất hiện nhiều thương tổn hơn. Mụn trứng cá dạng nang cục có các đặc điểm là các nhân mụn, các thương tổn bị viêm, và các cục u có đường kính lớn hơn 5 mm. Thường hình thành sẹo. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 9

Đâu được xem là trị liệu ban đầu (first-line therapy) cho hầu như tất cả những bệnh nhân bị mụn trứng cá?

1.   Trị liệu đơn bằng thuốc bôi/thoa retinoid (Topic retinoid monotherapy)
2.   Trị liệu đơn bằng thuốc kháng vi sinh vật (Antimicrobial therapy monotherapy)
3.   Trị liệu phối hợp thuốc bôi/thoa retinoid và hooc môn (Topic retinoid and hormonal cotherapy)
4.   Trị liệu phối hợp thuốc bôi/thoa retinoid và thuốc kháng vi sinh vật (Topic retinoid and antimicrobial cotherapy)

Câu trả lời: 4, Trị liệu phối hợp thuốc bôi/thoa retinoid và thuốc kháng vi sinh vật (Topic retinoid and antimicrobial cotherapy)

Phương pháp điều trị phải nhắm đến các yếu tố gây bệnh được biết đến liên quan đến mụn trứng cá. Những yếu tố này bao gồm tăng sản biểu bì nang lông (follicular hyperproliferation), thừa mỡ (dầu) da, nhiễm khuẩn Propionibacteriumacnes, và viêm. Cấp độ và mức độ nghiêm trọng của bệnh trứng cá giúp ích cho việc xác định phương pháp điều trị, trị liệu đơn hoặc phối hợp, thích hợp nhất.

Hiện tại, các chuyên gia đề xuất trị liệu phối hợp giữa thuốc bôi/thoa topical và thuốc kháng vi sinh vật là trị liệu ban đầu cho đa số tất cả các bệnh nhân bị mụn trứng cá. Tính hiệu quả vượt trội của sự phối hợp này, khi được so sánh với trị liệu đơn của từng loại thuốc, bắt nguồn từ các cơ chế hoạt động bổ sung nhắm đến các yếu tố gây bệnh khác nhau. Các loại thuốc retinoid có tác dụng giảm tróc vảy (desquamation) bất thường, ức chế quá trình hình thành nhân mụn (comedolytic), và có một số tác dụng kháng viêm, trong khi đó benzoyl peroxide là một loại thuốc kháng vi sinh vật với một số tác dụng giảm sừng hóa (keratolytic: làm mỏng da ở khu vực thương tổn) và các loại thuốc kháng sinh có các tác dụng kháng viêm và kháng vi sinh vật. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 10

Trị liệu nào sau đây phải được sử dụng một cách thận trọng ở những trẻ thiếu niên được nghi ngờ bị chứng trầm cảm hoặc có những tư tưởng muốn tự tử?

1.   Spironolactone
2.   Isotretinoin
3.   Trị liệu phối hợp trimethoprim và azithromycin
4.   Phẫu thuật

Câu trả lời: 2, Isotretinoin

Mụn trứng cá có thể là một tình huống gây buồn phiền. Nó có thể làm thay đổi sự phát triển tính cách ở giai đoạn vị thành niên (adolescent stage) và có thể tạo ra hành vi thù địch, hung dữ, và khó gần. Những thay đổi về tâm trạng và trầm cảm cũng được báo cáo trong quá trình điều trị. Thuốc isotretinoin có thể làm tăng cảm giác trầm cảm và những ý nghĩ tự tử. Mặc dù người ta vẫn chưa thành lập được mối liên hệ nhân quả, nhưng các bệnh nhân phải được thông báo về tác dụng phụ có thể xảy ra này và phải ký tên vào một bản đồng ý để thừa nhận rằng họ biết được nguy cơ tiềm tàng này. Thuốc isotretinoin cũng ảnh hưởng không tốt đến vấn đề sinh sản ở phụ nữ (trẻ sinh ra có thể bị dị tật) và được đưa vào Danh Mục Thuốc X (Category X: Các nghiên cứu ở động vật hoặc ở người đã cho thấy những bất thường ở thai nhi và/hoặc có chứng cứ rõ rệt về nguy cơ ở thai nhi dựa trên những dữ liệu về phản ứng có hại từ kinh nghiệm điều tra hoặc tiếp thị, và các rủi ro sử dụng loại thuốc này ở những phụ nữ mang thai vượt trội hoàn toàn những lợi ích tiềm năng), và không được chỉ định sử dụng trong thời gian mang thai. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 11

Yếu tố nào sau đây làm cho các mụn đầu đen (blackhead) có nhiều khả năng hình thành?

1.   Vi khuẩn (Bacteria)
2.   Sô cô la (Chocolate)
3.   Các nang lông/tóc bị bít kín (Clogged follicles)
4.   Da bẩn (Dirty skin)

Câu trả lời: 3, Các nang lông/tóc bị bít kín (Clogged follicles)

Các tế bào da chết xảy ra mau chóng bên trong các nang lông/tóc trong những năm của tuổi thiếu niên. Các tế bào chết này trộn lẫn với dầu trong các tuyến sẽ bít kín các nang lông/tóc. Điều này tạo ra một nốt u nhỏ. Nếu lớp da trên nốt u này đóng lại, thì mụn này được gọi là mụn đầu trắng (whitehead). Khi lớp da trên nốt u mở ra, sự tiếp xúc với không khí làm cho nó có màu đen và hình thành mụn đầu đen hay còn gọi là mụn nhọt (pimple). (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 12

Hooc môn nào sau đây kích thích gây nên mụn trứng cá ở các trẻ vị thành niên?

1.   Androgen
2.   Estrogen
3.   Endorphin
4.   Norepinephrine

Câu trả lời: 1, Androgen

Một số hooc môn, có tên là androgen, là một yếu tố gây ra mụn trứng cá ở trẻ vị thành niên. Androgen là loại hooc môn nam (male androgen), hiện diện ở cả nam và nữ, nhưng có hàm lượng cao hơn ở nam. Androgen có hai chức năng: Đầu tiên, androgen làm to các tuyến dầu (oil gland hoặc sebaceous gland) ở đáy nang lông/tóc. Sau đó, nó làm cho các tuyến này sản sinh nhiều dầu hơn. Số lượng dầu/mỡ da gia tăng làm cho nang lông/tóc càng bị bít kín và như thế tạo ra nhiều “thực phẩm” cho các vi khuẩn. Androgen tăng đột biến trong thời kỳ dậy thì (puberty), đó là lý do tại sao trẻ vị thành niên phát triển lông nách (armpit hair) và lông mu (pubic hair), đồng thời trẻ nam phát triển lông mặt/râu và giọng trầm hơn. Hiện tượng androgen tăng đột biến cũng góp phần vào tiến trình phát sinh mụn trứng cá ở các trẻ vị thành niên. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 13

Một số mỹ phẩm (cosmetic) và sản phẩm chăm sóc da (skin product) có thể làm cho mụn trứng cá trở xấu hơn. Loại mỹ phẩm nào ít ảnh hưởng đến mụn trứng cá nhất?

1.   Loại không dầu (Oil-free – noncomedogenic: sản phẩm không bít các lỗ chân lông)
2.   Các sản phẩm bôi/thoa môi có các chất tạo độ ẩm (Lip products with moisturizers)
3.   Các sản phẩm gel chải tóc (Gel hair products)
4.   Không có loại sản phẩm nào ở trên (None of the above)

Câu trả lời: 1, Loại không dầu (Oil-free – noncomedogenic: sản phẩm không bít các lỗ chân lông)

Bạn phải đảm bảo rằng tất cả những mỹ phẩm bạn đang sử dụng là loại không có dầu (oil-free), bao gồm mọi thứ từ phấn kẻ mắt (eye shadow) đến các sản phẩm chăm sóc tóc. Hãy chọn những sản phẩm với chữ noncomedogenic (sản phẩm không bít kín các lỗ chân lông) được in trên nhãn sản phẩm. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 14

Ánh nắng mặt trời ảnh hưởng như thế nào đến mụn trứng cá?

1.   Chữa khỏi mụn
2.   Tăng sản sinh dầu/mỡ da
3.   Làm cho các sẹo mất dần
4.   Tất cả các trường hợp trên

Câu trả lời: 2, Tăng sản sinh dầu/mỡ da

Khi da của bạn tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, nó có thể bị khô và trở nên mẫn cảm. Điều này có thể kích thích da bạn sản sinh nhiều dầu/mỡ da hơn. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời cũng làm tăng nguy cơ hình thành sẹo mụn trứng cá. Nhiều phương pháp điều trị mụn trứng cá cũng có thể làm cho da dễ bị hủy hoại bởi tia cực tím (ultraviolet). Bạn nên tránh phơi nắng (tiếp xúc với ánh nắng mặt trời) lâu. Khi bạn phải tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, thì phải nhớ sử dụng kem chống nắng không chứa dầu (oil-free sunscreen). (Trở về đầu trang)