Monday, September 12, 2016

GIẢI ĐÁP GIẢI PHẪU HỌC – ĐẦU VÀ CỔ 1



Lưu ý: Các kiến thức y học dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, không nên được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu, chẩn đoán, hoặc điều trị cho các trường hợp bệnh.  Các trường hợp bệnh nên được chẩn đoán và điều trị bởi bác sĩ y khoa có giấy phép hành nghề.  Hãy gọi cho số điện thoại khẩn cấp ở địa phương (chẳng hạn như 911) cho tất cả các trường hợp cấp cứu y tế.






ĐÁP ÁN CÂU HỎI 1

Một người phụ nữ 30 tuổi, một hôm thức giấc thì bị nhức đầu.  Khi đứng lên, người phụ nữ này có cảm giác căn phòng xoay vòng xung quanh mình.  Bất kỳ chuyển động nào cũng làm cho bệnh nhân này bị buồn nôn.  Cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình) trở nên bị viêm sưng.  Cấu trúc nào sau đây có nhiều khả năng gây ra kết quả phát hiện ở người phụ nữ này?

1.   Ống bán khuyên của tai trong (Semicircular canal)
2.   Xoang chũm (Mastoid air cell)
3.   Dây thần kinh thính giác (Acoustic nerve)
4.   Động mạch cảnh nội (internal carotid artery)
5.   Tuyến mang tai (Parotid gland)

Câu trả lời: 1, Ống bán khuyên của tai trong (Semicircular canal)

Bệnh nhân này bị viêm mê đạo tai trong (labyrinthitis), một bệnh lý do tình trạng viêm các ống bán khuyên của tai trong gây ra.  Các ống bán khuyên này là các cơ quan nhận cảm góp phần vào việc kiểm soát sự thăng bằng và chuyển động.

Các ống bán khuyên (semicricular canal) là một phần của tai trong (inner ear).

Chúng được lót bằng những lông cực nhỏ (cilia) và chứa một chất dịch, được gọi là nội dịch (endolymph). Mỗi khi đầu chuyển động, chất nội dịch làm các lông nhỏ này chuyển động. Cơ chế này đóng vai trò của một loại cảm biến chuyển động (motion sensor), vì các chuyển động của những lông nhỏ này được truyền đến não. Kết quả là, não biết cách để giữ cho cơ thể được thăng bằng, bất chấp tư thế của một người.

Các ống bán khuyên có 3 phần chính: ống ngang, ống sau, và ống trên. Mỗi ống tạo ra một khả năng nhận cảm riêng biệt về sự thăng bằng theo phương hướng (directional balance). Ống trên phát hiện các hướng quay đầu ở trục trước sau (chuyển động bên này sang bên kia, chẳng hạn như nghiêng đầu về phía vai). Ống sau phát hiện các chuyển động quay trong mặt phẳng đối xứng dọc (sagittal plane: hoặc các mặt phẳng song song với mặt phẳng đối xứng dọc) (chuyển động về phía trước và ra phía sau, chẳng hạn như các động tác ngồi lên nằm xuống). Ống ngang cảm nhận chuyển động theo chiều dọc, khi đầu cúi xuống ngẩng lên.

Hủy hoại hoặc tổn thương đến các các ống bán nguyệt có thể tăng gấp đôi. Nếu bất kỳ ống nào trong số này không hoạt động, thì người đó có thể bị mất khả năng duy trì sự thăng bằng. Hủy hoại các ống bán nguyệt này cũng có thể gây suy giảm chức năng nghe. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 2

Một trẻ nam, 12 tuổi, lưu ý bị đau ở mặt và bị sốt trong 3 ngày qua.  Khi kiểm tra tổng quát, cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình) bị sưng và chạm vào gây đau.  Nhiễm sinh vật nào sau đây có nhiều khả năng nhất gây ra các dấu hiệu này?

1.   Escherichia coli
2.   Plasmodium falciparum
3.   Aspergillus fumigates
4.   Virut quai bị
5.   Candida albicans

Câu trả lời: 4, Virut quai bị (mumps virus)

Các tuyến mang tai (parotid glands) có thể bị viêm (parotitis) khi bị nhiễm quai bị, đây là một bệnh nhiễm virut phổ biến ở trẻ em.

Virut này gây nhiễm trùng đường hô hấp trên/dưới, dẫn đến quá tình tái sinh sản cục bộ.  Virut này lây truyền đến mô bạch huyết, từ đó dẫn đến tình trạng virut xuất hiện trong máu (viremia).  Sau đó, virut này lan truyền đến nhiều khu vực, bao gồm tuyến nước bọt, các tuyến khác và những khu vực khác của cơ thể (bao gồm màng não).

Thời gian trung bình để bệnh phát triển ở mức hoàn chỉnh là 2 – 3 tuần nhưng có thể có hiện tượng sốt, chán ăn (anorexia), cảm thấy khó ở trong người (malaise), đau nhức cơ (myalgia) trong giai đoạn tiền triệu (prodromal phase).  Nhiều trường hợp bệnh quai bị (lên đến 20%) không xuất hiện các triệu chứng, và khoảng một nửa trường hợp nhiễm quai bị xuất hiện các triệu chứng hô hấp nguyên phát.

Các triệu chứng của bệnh quai bị (mumps) bao gồm:

-      Sốt
-      Viêm tuyến mang tai (parotitis).  Tình trạng đau do viêm tuyến mang tai kéo dài trong vòng từ 7 – 10 ngày.  Đây là đặc điểm phổ biến nhất của bệnh quai bị và xảy ra trong khoảng 40% số bệnh nhân.  Hiện tượng sưng này có thể xảy ra một bên hoặc cả hai bên tùy thuộc các tuyến nước bọt nào bị nhiễm virut.
-      Viêm màng nãoViêm màng não vô trùng (aseptic meningitis) thường có biểu hiện nhẹ.  Nam giới bị tình trạng này có tỷ lệ cao gấp ba lần so với nữ giới.  Khoảng một nửa số bệnh nhân bị viêm màng não không xuất hiện các triệu chứng.  Trong trường hợp viêm màng não có triệu chứng, xảy ra trong khoảng 15% số bệnh nhân, sẽ có hiện tượng bị đơ cứng cổ và nhức đầu, nhưng thường tiêu biến trong khoảng 10 ngày và không bị thêm vấn đề gì nữa.  Viêm màng não do bệnh quai bị ở người lớn tỏ ra nghiêm trọng hơn.  Trong các trường hợp rất hiếm, bệnh quai bị có thể dẫn đến viêm não (encephalitis).
-      Mất thính lực.  Bệnh quai bị là nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng điếc mắc phải trước khi vắcxin bệnh quai bị ra đời, tuy nhiên tình trạng mất thính lực tỏ ra khá hiếm (1/20000 trường  hợp).  Tình trạng này thường xảy ra ở một bên. Bệnh nhân có thể không bị bệnh quai bị rõ rệt.  Tình trạng điếc có thể cải thiện theo thời gian nhưng thường là lâu dài.
-      Viêm tinh hoàn (Orchitis).  Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng ở trẻ vị thành niên nam và nam giới thành niên, và xảy ra trong khoảng 50% các trường hợp.  Thỉnh thoảng, viêm tinh hoàn xảy ra cùng lúc với viêm tuyến mang tai.  Tình trạng sưng gây đau nhức sẽ giảm bớt sau 7 ngày, nhưng hiện tượng chạm vào đau có thể kéo dài nhiều tuần.  Trong 70% các trường hợp, viêm tinh hoàn thường xảy ra ở một bên và có thể dẫn đến teo tinh hoàn ở một số mức độ.
-      Viêm tuyến tụy (pancreatitis).  Đây là một biến chứng hiếm của bệnh quai bị.  Có hiện tượng bị tăng đường huyết (hyperglycemia) nhưng sẽ tiêu biến.  Tuy nhiên, có rất ít chứng cứ từ các nghiên cứu được kiểm soát (controlled study) cho thấy rằng bệnh quai bị là nguyên nhân gây ra bệnh tiểu đường (đái tháo đường) mặc dù những trường hợp bùng phát bệnh tiểu đường (đái tháo đường) đã được báo cáo sau các đợt bùng phát bệnh quai bị.
-      Viêm cơ tim (myocarditis).  Viêm cơ tim được phát hiện từ biểu đồ điện tim (electrocardiogram: điện tâm đồ) của một số ít các bệnh nhân, nhưng thường không xuất hiện triệu chứng.
-      Các biến chứng hiếm.  Các biến chứng này bao gồm viêm thận (nephritis), đau khớp (arthralgia) và viêm khớp (arthritis).

Bệnh quai bị tỏ ra nghiêm trọng hơn ở người lớn và dường như tính năng miễn dịch qua trung gian tế bào (cell-mediated immunity) đóng vai trò quan trọng trong tiến trình hồi phục. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 3

Một thanh niên 22 tuổi đang sử dụng điện thoại di động và sử dụng chức năng của cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình).  Dây thần kinh sọ nào sau đây phân bố cho cấu trúc này?

1.   I
2.   VI
3.   VII
4.   X
5.   XII

Câu trả lời: 5, XII

Dây thần kinh dưới lưỡi (hypoglossal nerve), một loại dây thần kinh vận động và dây thần kinh sọ thứ 12, phân phối thần kinh cho cơ cằm lưỡi (genioglossus muscle) bao gồm lưỡi.

Thuật ngữ hypoglossal nerve bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ “hypo” có nghĩa là dưới, và “glossal” có nghĩa là lưỡi.

Lộ trình của dây thần kinh này bắt đầu ở nhân thần kinh dưới lưỡi (hypoglossal nucleus) của thân não (brainstem), nằm gần đường giữa của hành não (medulla oblongata), sau đó di chuyển giữa động mạch cảnh (carotid artery) và tĩnh mạch cổ (jugular vein) và rồi dừng lại ở dưới lưỡi.

Nếu có vấn đề xảy ra với dây thần kinh dưới lưỡi, thì lưỡi có thể bị liệt. Để kiểm tra chức năng của dây thần kinh này, bệnh nhân sẽ được yêu cầu đưa (lè) lưỡi ra. Nếu có hiện tượng bị tê liệt, lưỡi sẽ hướng về phía bị ảnh hưởng. Một kiểm tra khác theo dõi sức lưỡi bằng cách yêu cầu bệnh nhân ấn lưỡi vào thành (cheek). Sau đó, bác sĩ có thể biết được sức đè lưỡi của bệnh nhân. Cuối cùng, lưỡi sẽ bắt đầu bị teo nếu dây thần kinh dưới lưỡi bị hủy hoại hoàn toàn.

Dây thần kinh dưới lưỡi có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, chẳng hạn như các khối u ở đáy não, đột quỵ (tai biến mạch máu não), hoặc tổn thương ở cổ. Bất kỳ yếu tố nào trong số này cũng có thể gây khó khăn cho việc nói, nhai, hoặc nuốt. Một khi nguyên nhân được xác định, thì bác sĩ có thể tìm kiếm những phương pháp điều trị thích hợp để khôi phục chức năng của dây thần kinh này. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 4

Một người đàn ông 57 tuổi bị giảm thị lực.  Khối u nào sau đây có nhiều khả năng phát sinh trong cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình)?

1.   U tuyến ác tính (Adenocarcinoma)
2.   U bào hắc tố da (Melanoma)
3.   U mô thần kinh hình sao (Astrocytoma)
4.   U lympho không Hodgkin (Non-Hodgkin's Lymphoma)
5.   U ác tính tế bào mỡ của tủy xương (Liposarcoma)

Câu trả lời: 2, U bào hắc tố da (Melanoma)

Khối u trong mắt (intra-ocular tumor) phổ biến nhất ở người thành niên là u bào hắc tố da (melanoma), mặc dù nói chung các khối u trong mắt thường hiếm thấy.  U tế bào hắc tố da có thể phát sinh ở lớp biểu mô chứa sắc tố của màng mạch nho (uvea: tầng giữa của mắt chứa tròng đen và thể mi).


Các Ý Chính

-      U bào hắc tố da trong mắt (intraocular melanoma) là một chứng bệnh, trong đó các tế bào ung thư hình thành trong các mô mắt.
-      Cao tuổi và có màu da sáng có thể làm tăng nguy cơ bị u bào hắc tố da trong mắt.
-      Các dấu hiệu bị u bào hắc tố da trong mắt bao gồm thị lực bị nhòe hoặc một điểm đen trên mống mắt (tròng đen).
-      Các kiểm tra mắt được dùng để giúp phát hiện và chẩn đoán u bào hắc tố da trong mắt.
-      Sinh thiết khối u hiếm khi được sử dụng để chẩn đoán u bào hắc tố da trong mắt.
-      Một số yếu tố ảnh hưởng đến cơ hội hồi phục và các chọn lựa điều trị.

U bào hắc tố da trong mắt là một chứng bệnh, trong đó các tế bào ung thư hình thành trong các mô mắt

U bào hắc tố da trong mắt bắt đầu ở tầng giữa của ba lớp cấu tạo nên thành mắt. Lớp ngoài cùng bao gồm tròng trắng (white sclera) và giác mạc (cornea) trong suốt ở phía trước của mắt. Lớp trong cùng được lót bằng mô thần kinh, được gọi là võng mạc (retina: màng lưới), nhận cảm ánh sáng và gửi các hình ảnh qua dây thần kinh thị giác đến não.

Lớp giữa, nơi u bào hắc tố da hình thành, được gọi là màng bồ đào (uveal tract or uvea), và có ba bộ phận chính:

Mống mắt

Mống mắt (iris: tròng đen) là khu vực có màu ở phía trước của mắt. Có thể nhìn thấy nó qua giác mạc trong suốt. Đồng tử (pupil: con ngươi) nằm ở trung tâm của mống mắt và nó thay đổi kích thước để điều chỉnh ánh sáng đi vào mắt. U bào hắc tố da ở mống mắt thường là một khối u nhỏ, phát triển chậm và hiếm khi lan đến các bộ phận khác của cơ thể.

Thể mi

Thể mi (ciliary body) là một vòng mô (ring of tissue) với các sợi cơ làm thay đổi kích thước của đồng tử và hình dạng của thấu kính (lens). Thể mi cư trú ở phía sau mống mắt. Những thay đổi về hình dạng của thấu kính giúp mắt tập trung vào một điểm. Thể mi còn tạo ra dịch trong suốt đổ đầy khoảng không giữa giác mạc và mống mắt. U bào hắc tố da ở thể mi thường lớn hơn và có nhiều khả năng lan đến các bộ phận khác của cơ thể hơn so với u bào hắc tố da ở mống mắt.

Màng trạch

Màng trạch (choroid) là một lớp gồm các mạch máu đưa khí oxy và chất dinh dưỡng đến mắt. Đa số các u bào hắc tố da trong mắt bắt đầu ở màng trạch. U bào hắc tố da ở màng trạch thường lớn hơn và có nhiều khả năng lan đến các bộ phận khác của cơ thể hơn so với u bào hắc tố da ở mống mắt.

U bào hắc tố da trong mắt là một dạng bệnh ung thư hiếm, hình thành từ các tế bào tạo hắc tố da (melanin) ở mống mắt, thể mi, và màng trạch. Đây là một dạng bệnh ung thư mắt phổ biến nhất ở người thành niên.

Cao tuổi và có màu da sáng có thể làm tăng nguy cơ bị u bào hắc tố da trong mắt.

Bất cứ vấn đề gì làm cho bạn có nhiều nguy cơ mắc phải một chứng bệnh thì được gọi là yếu tố nguy cơ. Có một yếu tố nguy cơ không có nghĩa là bạn sẽ bị ung thư; không có các yếu tố nguy cơ không có nghĩa là bạn sẽ không bị ung thư. Hãy nói chuyện với bác sĩ của bạn nếu bạn nghĩ rằng mình có thể có nguy cơ.

Các yếu tố nguy cơ bị u bào hắc tố da trong mắt bao gồm:

-      Có màu da sáng, bao gồm:
-      Da có màu sáng, dễ bị tàn nhan và phỏng nắng, không làm rám nắng, hoặc làm rám nắng quá nhiều.
-      Mắt màu xanh dương, xanh lá cây, hoặc màu nhạt
-      Cao tuổi
-      Người da trắng

Các dấu hiệu bị u bào hắc tố da trong mắt bao gồm thị lực bị nhòe (nhòa) hoặc một điểm đen ở mống mắt

U bào hắc tố da trong mắt có thể không tạo ra các dấu hiệu hoặc các triệu chứng ban đầu. Thỉnh thoảng u này được phát hiện trong một cuộc kiểm tra mắt định kỳ khi bác sĩ làm giãn đồng tử để nhìn vào trong mắt. Các dấu hiệu và các triệu chứng có thể do u bào hắc tố da trong mắt hoặc các bệnh lý khác gây ra. Hãy kiểm tra với bác sĩ của bạn xem bạn có bất kỳ vấn đề nào sau đây:

-      Thị lực bị nhòe (nhòa) hoặc bị thay đổi.
-      Các điểm trôi nổi trong thị trường (floater) hoặc các tia lóe sáng.
-      Một điểm tối ở mống mắt.
-      Đồng tử thay đổi kích thước hoặc hình dạng
-      Nhãn cầu trong hốc mắc bị dời chỗ.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hồi phục và các chọn lựa điều trị

Cơ hội hồi phục và các chọn lựa điều trị phụ thuộc vào:

-      Hình dạng của các tế bào u bào hắc tố da qua kính hiển vi.
-      Kích thước và độ dày của khối u.
-      Phần nào của mắt xuất hiện khối u (mống mắt, thể mi, hay màng trạch).
-      Khối u chỉ giới hạn bên trong mắt hay lan đến những nơi khác trong cơ thể.
-      Có những thay đổi gì ở các gen liên quan đến u bào hắc tố da trong mắt.
-      Độ tuổi và tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân

U Hắc Tố Da ở Mống Mắt

Phương pháp điều trị u bào hắc tố da ở mống mắt có thể bao gồm:

-      Theo dõi chờ đợi.
-      Phẫu thuật
-      Xạ trị bản (kim loại), cho các khối u không thể cắt bỏ bằng phẫu thuật.

U Bào Hắc Tố Da ở Thể Mi

Phương pháp điều trị các khối u ở thể mi và màng trạch có thể bao gồm:

-      Xạ trị bản (plaque radiation therapy).
-      Xạ trị tia ngoài hạt tích điện (charge-particle external-beam radiation therapy)
-      Phẫu thuật

U Bào Hắc Tố Da ở Màng Trạch

Phương pháp điều trị cho u bào hắc tố nhỏ ở màng trạch có thể bao gồm:

-      Quan sát chờ đợi.
-      Xạ trị bản (kim loại).
-      Xạ trị tia ngoài hạt tích điện.
-      Trị Liệu Tia Gamma (Gamma Knife therapy).
-      Trị liệu nhiệt (Thermotherapy).
-      Phẫu thuật.

Phương pháp điều trị u bào hắc tố trung ở màng trạch có thể bao gồm:

-      Xạ trị bản với tia laze hoặc không cần tia laze hoặc trị liệu nhiệt.
-      Xạ trị tia ngoài hạt tích điện.
-      Phẫu thuật.

Phương pháp điều trị u bào hắc tố lớn ở màng trạch có thể bao gồm:

-      Phẫu thuật khi khối u quá lớn và không thể điều trị để giữ lại mắt. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 5

Một vài giây sau khi lên lưng cưỡi bò, chàng chăn bò đã bị ngã về phía trước và mặt bên trái của người này đập vào sừng con bò tót được đặt tên là “Táo Bạo”.  Cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình) bị tổn thương.  Cấu trúc nào sau đây có nhiều khả năng nhất bị tổn thương?

1.   Xương trán (Frontal bone)
2.   Cơ nhai (Masseter muscle: cơ cắn)
3.   Tuyến mang tai (Parotid gland)
4.   Vòm miệng cứng (Hard palate: ngạc cứng)
5.   Cung gò má (Zygomatic arch)

Câu trả lời: 5, Cung gò má (Zygomatic arch)

Đây là “xương gò má” có chức năng hình thành đường nét của gương mặt.

Gãy xương gò má (zygoma fracture) thường do chấn thương va chạm mạnh gây ra. Các nguyên nhân phổ biến gây gãy xương má bao gồm: bị tấn công, tai nạn xe hơi và xe gắn máy, thương tổn do chơi các môn thể thao, và té ngã.

Gãy xương gò má có thể dẫn đến chứng co cứng hàm (trismus: co cứng các cơ nhai), làm phẳng mặt giữa, mất cân đối các vùng má (malar region), hoặc giảm độ mở của miệng (oral aperture).

Phẫu thuật thăm dò (surgical exploration) và chỉnh xương (fracture repair) được chỉ định cho trường hợp xương bị dời chỗ hoặc gãy vụn (comminuted fracture), co cứng hàm, hoặc biến dạng thẩm mỹ (aesthetic deformity) nghiêm trọng. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 6

Một bé nam 10 tuổi bị tắc nghẽn ở cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình).  Trường hợp nào sau đây có nhiều khả năng nhất gây ra tình trạng tắc nghẽn này?

1.   Huyết khối (Blood clot)
2.   Kẹo cao su (Bubble gum)
3.   Chứng dày xương (Hyperostosis)
4.   Nhiễm trùng (Infection)
5.   Ráy tai (Wax)

Câu trả lời: 5, Ráy tai (Ear wax)

Các tuyến tạo ráy tai (ceruminous gland) của ống thính ngoài (external auditory canal), ở một số người, sản sinh quá nhiều ráy tai (ráy tai đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ ống tai khỏi những sự hủy hoại hoặc vi sinh vật xâm nhập), do đó bít kín ống này và làm giảm thính lực.  Rửa nhẹ bằng nước ấm là một cách thích hợp để loại bỏ ráy tai (ear wax). (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 7

Một thanh niên 25 tuổi bị đau ở cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình), càng trở nên trầm trọng hơn trong tháng vừa qua.  Các cơn đau này có thể phòng tránh được bằng cách bổ sung vào chế độ ăn uống loại chất nào sau đây?

1.   Florua (Fluoride)
2.   Cholesterol
3.   Canxi (Calcium)
4.   Cobalamin
5.   Axit ascorbic (Ascorbic acid: một dạng vitamin C)

Câu trả lời: 1, Florua (Fluoride)

Có thể giảm bớt tình trạng sâu răng bằng cách sử dụng một lượng nhỏ florua trong nước uống.  Giảm tiêu thụ đường trong chế độ ăn uống và thường xuyên đánh/chải răng cũng có thể giúp tránh được tình trạng sâu răng.

Vệ sinh răng miệng tốt có thể giúp bạn tránh được tình trạng sâu răng. Dưới đây là một số hướng dẫn giúp ngăn ngừa sâu răng. Hãy hỏi bác sĩ nha khoa của bạn xem phương pháp nào là thích hợp nhất cho bạn.

-      Đánh/chải răng bằng kem đánh răng có chất florua (flouride) sau khi ăn hoặc uống. Đánh/chải răng mỗi ngày ít nhất 2 lần và lý tưởng nhất là sau khi ăn, sử dụng loại kem đánh răng có chứa chất florua (flouride). Để làm sạch các khe răng, hãy dùng chỉ nha khoa hoặc dụng cụ làm sạch khe răng (interdental cleaner). Nếu bạn không thể đánh/chải răng sau khi ăn, thì ít nhất phải cố gắng xúc miệng bằng nước. Nếu bạn có con nhỏ, hãy hỏi bác sĩ nha khoa số lượng kem đánh răng có chất florua (flouride) dành cho trẻ nhỏ để con trẻ của bạn không bị sâu răng mà không phải sử dụng quá nhiều chất florua (flouride).
-      Xúc miệng. Nếu bác sĩ nha khoa của bạn cảm thấy bạn có nhiều nguy cơ bị sâu răng, họ có thể đề xuất bạn sử dụng một loại nước xúc miệng (mouth rinse) có chứa chất florua (flouride).
-      Đi khám bác sĩ nha khoa định kỳ. Hãy đến phòng khám bác sĩ nha khoa để được làm sạch răng (teeth cleaning) và kiểm tra miệng định kỳ, điều này có thể giúp phòng tránh các vấn đề về răng miệng hoặc phát hiện chúng sớm hơn. Bác sĩ nha khoa của bạn có thể đưa ra lịch khám răng thích hợp cho bạn.
-      Cân nhắc phương pháp trám bít hố rãnh răng bằng sealant. Sealant là một lớp nhựa bảo vệ, được trám lên bề mặt nhai của các răng hàm (back teeth), giúp bít kín các hố rãnh răng có xu hướng tích tụ thức ăn. Lớp sealant giúp bảo vệ men răng (enamel) khỏi cao răng và axit. Lớp sealant có thể có lợi cho cả người lớn và trẻ em. Trung Tâm Kiểm Soát và Phòng Ngừa Dịch Bệnh Hoa Kỳ (CDC) đề xuất sử dụng sealant cho tất cả trẻ em ở tuổi đến trường (school-age children). Sealant có thể kéo dài đến 10 năm trước khi được thay thế, tuy nhiên, chúng cần được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo rằng chúng không bị hư hại.
-      Uống nước vòi. Đa số nguồn nước công cộng ở Hoa Kỳ được bổ sung thêm chất florua (flouride), điều này giúp giảm sâu răng đáng kể. Nếu bạn chỉ uống nước đóng chai (bottled water) mà không chứa chất florua (flouride), bạn sẽ mất đi cơ hội tiêu thụ florua (flouride).
-      Tránh ăn vặt và uống nước ngọt thường xuyên. Bất cứ khi nào bạn ăn hoặc uống những thức uống không phải là nước (water), thì bạn đang giúp cho các vi khuẩn trong miệng của bạn tạo ra axit có khả năng phá hủy men răng. Nếu bạn ăn vặt và uống nước ngọt cả ngày, thì răng của bạn liên tục bị vi khuẩn tấn công.
-      Tiêu thụ những thực phẩm có lợi cho răng. Một số loại thức ăn và thức uống có lợi cho răng hơn những loại khác. Tránh những loại thực phẩm bị kẹt vào các hố rãnh răng khá lâu, chẳng hạn như bánh khoai tây chiên giòn (potato chip/chip), kẹo hoặc bánh quy (cookies), hoặc đánh/chải răng ngay sau khi ăn. Tuy nhiên, các loại thực phẩm như trái cây/hoa quả và rau củ tươi làm tăng nước bọt/nước miếng, và cà phê không đường, trà và kẹo cao su không đường (sugar-free gum) giúp làm sạch các mảnh vụn của thức ăn còn xót lại trong miệng.
-      Cân nhắc những trị liệu florua (flouride). Bác sĩ nha khoa của bạn có thể đề xuất việc điều trị bằng florua (flouride) định kỳ, đặc biệt trong trường hợp bạn không có đủ chất florua (flouride) trong nước uống hoặc các nguồn khác.
-      Hãy hỏi về những trị liệu kháng khuẩn. Nếu bạn đặc biệt dễ bị sâu răng – ví dụ, do một chứng bệnh – thì bác sĩ nha khoa của bạn có thể đề xuất những loại nước xúc miệng kháng khuẩn đặc biệt hoặc các phương pháp điều trị khác để giúp cắt giảm những loại vi khuẩn có hại trong miệng của bạn. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 8

Một người đàn ông 43 tuổi thường bị nhức đầu trong 2 tháng qua.  Thị trường (visual field) bị thay đổi làm hạn chế khả năng nhìn bên (lateral vision). Hình chụp MRI cho thấy bị thương tổn ở cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình).  Kết quả xét nghiệm nào sau đây có nhiều khả năng phù hợp với tình trạng của người đàn ông này?

1.   Tăng prolactin huyết (Hyperprolactinemia)
2.   Tăng natri huyết (Hypernatremia)
3.   Tăng triglyceride huyết (Hypertriglyceridemia)
4.   Tăng gamma globulin huyết (Hypergammaglobulinemia)
5.   Tăng canxi huyết (Hypercalcemia)

Câu trả lời: 1, Tăng prolactin huyết (Hyperprolactinemia)

Thùy trước tuyến yên (anterior pituitary gland) ở yên bướm (sella turcica) có thể có các u tuyến (adenoma) phát sinh trong đó.  Các u tuyến này có thể có các tác động về áp lực (lên cấu trúc xương bao quanh để gây nhức đầu và lên điểm giao thoa thị giác [optic chiasm] để gây ra tình trạng bán manh hai thái dương [bitemporal hemianopsia]) do sưng to và các tác động của hooc môn.  Sự sản sinh hooc môn phổ biến là prolactin. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 9

Một người đàn ông 51 tuổi đang theo đuổi việc lấy lại tuổi xuân đã mất. Loại thuốc nào sau đây có nhiều khả năng tạo ra hiệu ứng được mong ước lên cấu trúc được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình)?

1.   Tetracycline
2.   Nortriptylene
3.   Lovastatin
4.   Minoxidil
5.   Vitamin E

Câu trả lời: 4, Minoxidil

Da đầu là vị trí mà thuốc này tác động lên để điều trị chứng rụng tóc. Trong một số trường hợp, tóc đã mọc lại, trong những trường hợp khác hiện tượng rụng tóc bị chậm lại, và trong một số trường hợp loại thuốc này không có tác dụng.

Minoxidil được sử dụng để kích thích quá trình mọc tóc và làm chậm quá trình hói. Nó có hiệu quả cao nhất ở những người dưới 40 tuổi và mới bị rụng tóc. Minoxidil không có tác dụng đối với những trường hợp tóc ở trán bị mất dần (receding hairline: đường viền tóc bị trượt lên). Nó không có tác dụng chữa khỏi chứng hói đầu; phần lớn tóc mới mọc sẽ bị rụng trong vòng vài tháng sau khi ngưng sử dụng thuốc này.

Sử dụng quá liều được chỉ định sẽ không làm cho tóc mọc nhiều hơn hoặc nhanh hơn nhưng có thể làm tăng các tác dụng phụ. Bạn phải sử dụng thuốc minoxidil trong vòng ít nhất là 4 tháng, và có thể lên đến 1 năm, để có thể thấy được tác dụng của nó.

Chỉ bôi (thoa) thuốc minoxidil lên tóc và da đầu khô ráo. Đừng bôi (thoa) thuốc này lên các khu vực khác trên cơ thể, và tránh để thuốc tiếp xúc với mắt và da mẫn cảm. Nếu nó vô tình tiếp xúc với các khu vực này, hãy rửa kỹ bằng nước mát; hãy thông báo cho bác sĩ của bạn biết nếu những chỗ tiếp xúc này bị rát (ngứa).

Thuốc minoxidil có thể gây ra các tác dụng phụ:

Ngứa da đầu, khô da, tạo vảy, gàu, khó chịu, hoặc rát. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 10

Một thanh niên 21 tuổi bị dị ứng với các triệu chứng trở xấu vào mỗi mùa Xuân.  Tiến trình viêm nào sau đây có nhiều khả năng nhất liên quan đến khu vực được xác định trong hình (bấm vào đây để xem hình)?

1.   Sự hình thành u hạt (Granuloma formation)
2.   Sự bồi tích phức chất miễn dịch (Immune complex deposition: phức chất miễn dịch được hình thành do kháng thể kết bám vào kháng nguyên hòa tan)
3.   Sự phóng thích hạt tế bào lớn (Mast cell degranulation)
4.   Sự bồi tích collagen (Collagen deposition)
5.   Sự rò rỉ bạch cầu trung tính (Neurophilic exudation)

Câu trả lời: 3, Sự phóng thích hạt tế bào lớn (Mast cell degranulation)

Ở mũi, các tế bào lớn (mast cell) trong các mô dưới màng nhầy (submucosal tissue) được bọc một lớp kháng thể IgE, dẫn đến sự phóng thích hạt (degranulation: quá trình phóng thích các phân tử kháng vi sinh vật độc hại tế bào hoặc các phân tử khác từ các hạt trong một số tế bào) khi chạm trán với các kháng nguyên, chẳng hạn như phấn hoa.  Các hạt nhỏ này chứa các chất trung gian chẳng hạn như histamine, mà nó dẫn đến hiện tượng sưng.  Đây là một dạng tăng mẫn cảm loại I (type I hypersensitivity), và quá trình này càng trở nên nghiêm trọng ở những cá nhân bị dị ứng, các cá nhân này chiếm khoảng 10% dân số. (Trở về đầu trang)