Thursday, December 15, 2016

RƯỢU BIA (ALCOHOL)



Lưu ý: Các kiến thức y học dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, không nên được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu, chẩn đoán, hoặc điều trị cho các trường hợp bệnh.  Các trường hợp bệnh nên được chẩn đoán và điều trị bởi bác sĩ y khoa có giấy phép hành nghề.  Hãy gọi cho số điện thoại khẩn cấp ở địa phương (chẳng hạn như 911) cho tất cả các trường hợp cấp cứu y tế.






ĐÁP ÁN CÂU HỎI 1

“Câu nói nghịch lý của người Pháp – French paradox” là gì?

1.   Những người Pháp uống rượu ít bị tử vong do bệnh tim
2.   Những nghiên cứu của các bác sĩ Pháp cho rằng rượu tốt cho sức khỏe hơn bia
3.   Một nghiên cứu của Pháp về rượu đỏ/vang so với rượu trắng
4.   Một nghiên cứu của Đức về các loại rượu Pháp

Câu trả lời: 1, Những người Pháp uống rượu ít bị tử vong do bệnh tim

Câu nói nghịch lý của người Pháp (French paradox) cơ sở lập luận cho rằng người Pháp có tỷ lệ tử vong do bệnh tim thấp hơn so với người Mỹ, cho dù tiêu thụ cùng số lượng thực phẩm giàu chất béo, hút thuốc nhiều hơn, và tập thể dục ít hơn. Nghiên cứu đã cho thấy rằng uống rượu vang giúp giảm nguy cơ tử vong do bệnh tim và bệnh phổi.

Câu nói nghịch lý của người Pháp (French paradox) được các nhà dịch tễ học (epidemiologist) người Pháp đưa ra vào những năm 1980. Pháp thực sự là một quốc gia có tỷ lệ mắc bệnh tim mạch vành và tỷ lệ tử vong do bệnh tim mạch vành thấp. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 2

Nghiện rượu nặng lâu năm có thể dẫn đến:

1.   Viêm tụy (pancreatitis), xơ gan (cirrhosis), và viêm gan do rượu bia (alcoholic hepatitis)
2.   Bệnh tim, nhồi máu cơ tim (heart attack), và ung thư
3.   Cao huyết áp và lạm dụng rượu bia
4.   Tất cả các tình trạng ở trên

Câu trả lời: 4, Tất cả các tình trạng ở trên

Trong khi việc tiêu thụ rượu bia ngắn hạn có thể gây ra nhiều lo ngại về sức khỏe, thì việc tiêu thụ dài hạn có thể gây ra các bệnh mãn tính, bao gồm bệnh gan, nhồi máu cơ tim, ung thư, viêm tụy, và cao huyết áp.

Ước tính lên đến 80% những người nghiện rượu bị thiếu hụt thiamine, và một vài trong số này sẽ tiếp tục phát triển các rối loạn não nghiêm trọng, chẳng hạn như hội chứng Wernicke–Korsakoff (Wernicke–Korsakoff syndrome – WKS). Hội chứng Wernicke–Korsakoff là một chứng bệnh bao giờ hai hội chứng riêng biệt, một dạng nghiêm trọng và ngắn hạn có tên là bệnh não Wernicke (Wernicke’s encephalopathy: làm thay đổi cấu trúc não), và một dạng kéo dài và gây suy nhược có tên là chứng rối loạn tâm thần Korsakoff (Korsakoff’s psychosis).

Thiamine, còn được gọi là vitamin B1, là một chất dinh dưỡng cần thiết cho tất cả các mô, bao gồm não. Thiamine được tìm thấy trong các loại thực phẩm như thịt và thịt gia cầm (poultry); các loại ngũ cốc nguyên hạt (whole grain cereal); các loại quả hạch (nut); và các loại đậu khô (dried bean), đậu hà lan (pea), và đậu nành.

Các triệu chứng của bệnh não Wernicke bao gồm rối loạn tâm thần, liệt dây thần kinh làm chuyển động mắt (oculomotor disturbances), và khó phối hợp cơ. Ví dụ, các bệnh nhân bị bệnh não Wernicke có thể cũng gặp khó khăn khi tìm cách ra khỏi một căn phòng hoặc thậm chí không thể đi bộ. Tuy nhiên, nhiều người bị bệnh não Wernicke không có cả 3 dấu hiệu và triệu chứng này, do đó các bác sĩ lâm sàng đang làm việc với những người nghiện rượu phải lưu ý rằng rối loạn này có thể hiện diện cho dù bệnh nhân chỉ xuất hiện một hoặc hai triệu chứng. Thật vậy, các nghiên cứu được tiến hành sau khi bệnh nhân tử vong chỉ ra rằng nhiều trường hợp bệnh não liên quan đến tình trạng thiếu hụt thiamine có thể không chẩn đoán ra trong lúc còn sống bởi vì không phải tất cả các dấu hiệu và triệu chứng “kinh điển” đều xuất hiện hoặc được phát hiện.

Khoảng 80 – 90% những người nghiện rượu bị bệnh não Wernicke cũng phát triển chứng rối loạn tâm thần Korsakoff, một hội chứng mãn tính gây suy nhược, đặc thù bởi các rối loạn về học hiểu và trí nhớ mãn tính. Các bệnh nhân bị chứng rối loạn tâm thần Korsakoff dễ bị quên và mau thất vọng đồng thời gặp khó khăn trong việc đi bộ và phối hợp vận động. Mặc dù các bệnh nhân này có vấn đề trong việc nhớ lại những thông tin cũ (retrograde amnesia – quên về trước, quên nghịch chiều), nhưng vấn đề nổi bật nhất là họ gặp khó khăn trong việc ghi nhớ những thông tin mới (anterograde amnesia – quên về sau, quên thuận chiều). Ví dụ, những bệnh nhân này có thể kể chi tiết về một sự kiện trong đời sống của họ, nhưng một giờ sau, họ có thể không nhớ đã từng có cuộc nói chuyện này.

Đa số người nhận ra rằng uống rượu bia nhiều và lâu ngày có thể gây tổn thương cho gan, cơ quan chịu trách nhiệm chính trong việc chuyển hóa rượu bia thành những sản phẩm phụ vô hại và sau đó đào thải nó ra khỏi cơ thể. Nhưng nhiều người không biết rằng gan bị suy giảm chức năng lâu ngày, chẳng hạn như xơ gan (liver cirrhosis) do tiêu thụ quá nhiều rượu bia, có thể gây hại đến não, dẫn đến một rối loạn não nghiêm trọng và có thể gây tử vong có tên là bệnh não gan (hepatic encephalopathy).

Bệnh não gan có thể tạo ra những thay đổi trong các giai đoạn ngủ, tâm trạng và tính cách; các bệnh lý về tâm thần như chứng lo âu (anxiety) và trầm cảm; các tác động nhận thức nghiêm trọng, chẳng hạn như thời gian tập trung tinh thần bị rút ngắn; và các vấn để về phối hợp vận động, chẳng hạn như vỗ tay hoặc bắt tay (asterixis: chứng suy tư thế vận động, loạn giữ tư thế). Trong những trường hợp nghiêm trọng nhất, bệnh nhân có thể rơi vào tình trạng hôn mê (hepatic coma: hôn mê gan), mà nó có thể gây tử vong.

Các phương pháp tạo hình chẩn đoán mới đã giúp cho các nhà khoa học nghiên cứu những vùng não cụ thể ở các bệnh nhân bị bệnh gan do rượu bia (alcoholic liver disease), giúp họ hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh não gan phát triển. Các nghiên cứu này đã chứng thực rằng ít nhất hai chất độc hại, amoniac (ammonia) và mangan (manganese), đóng một vai trò trong sự phát triển của bệnh não gan. Các tế bào gan bị rượu bia hủy hoại cho phép số lượng lớn các sản phẩm phụ này đi vào não, do đó gây hại đến các tế bào não. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 3

Các triệu chứng ngộ độc rượu bia có thể bao gồm các cơn co giật (seizure).

1.   Đúng
2.   Sai

Câu trả lời: 1, Đúng

Ngộ độc rượu bia (alcohol poisoning) xảy ra khi có quá nhiều cồn trong máu, làm cho những khu vực ở não kiểm soát các chức năng hỗ trợ sự sống cơ bản – chẳng hạn như thở, nhịp tim, và kiểm soát thân nhiệt – bắt đầu ngưng hoạt động.

Nôn mửa, ho ra máu, bất tỉnh, khó thở, nhịp tim chậm, da lạnh và ẩm ướt (clammy skin), phản ứng chậm, và các cơn co giật, tất cả đều có thể xảy ra ở những người bị ngộ độc rượu bia. Nếu ai đó có những triệu chứng này do tiêu thụ quá nhiều rượu bia, thì điều quan trọng là người thân hoặc bạn bè phải gọi cho số điện thoại khẩn cấp (chẳng hạn như 911 nếu ở Mỹ, 115 nếu ở Việt Nam) để đưa họ đến khoa cấp cứu ngay tức khắc.

Rất nguy hiểm khi cho rằng một người bị ngộ độc rượu bia sau khi ngủ dậy sẽ không sao. Cồn có tác dụng như một loại thuốc an thần, ngăn cản các tín hiệu ở não có chức năng kiểm soát các phản xạ tự động chẳng hạn như phản xạ họng (gag reflex: phản xạ hầu). Rượu bia cũng gây khó chịu cho dạ dày, gây ra nôn mửa. Nếu không có phản xạ hầu, người uống rượu đến mức không còn biết gì nữa sẽ có nguy cơ bị nghẹt thở khi nôn mửa, sau đó có thể dẫn đến tử vong do bị ngạt thở (asphyxiation). Cho dù người uống rượu có sống sót, thì uống quá nhiều rượu bia có thể dẫn đến tình trạng tổn thương não kéo dài. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 4

Các triệu chứng của rối loạn sử dụng rượu bia (alcohol use disorder hoặc alcoholism) là gì?

1.   Thèm uống, mất kiểm soát, phụ thuộc rượu bia (physical dependence), và tăng đô (tolerance: tăng liều lượng)
2.   Béo phì, nhịp thở chậm, phát ban
3.   Da tái nhợt, lông/tóc và móng giòn, lưỡi trắng
4.   Tất cả các triệu chứng trên

Câu trả lời: 1, Thèm uống, mất kiểm soát, phụ thuộc rượu bia (physical dependence), và tăng đô (tolerance: tăng liều lượng)

Phụ thuộc rượu bia (alcohol dependence) có liên quan đến những cảm giác thèm rượu bia, mất kiểm soát sau khi uống, các triệu chứng ngưng sử dụng (withdrawal symptom) sau khi ngừng uống xảy ra do phụ thuộc vào chất này, và tăng đô (tăng đô [tolerance] là nhu cầu muốn tiêu thụ nhiều rượu bia hơn để đạt được tác dụng tương tự).

Một vài triệu chứng nhẹ, mà bạn có thể không xem là những dấu hiệu có vấn đề, có thể báo hiệu sự phát sinh của rối loạn sử dụng rượu bia. Nó giúp bạn nhận biết các dấu hiệu để bạn có thể thay đổi sớm hơn. Nếu tiếp tục tiêu thụ nhiều rượu bia, thì theo thời gian, con số các triệu chứng và mức độ nghiêm trọng của chúng có thể tăng lên và tạo ra rối loạn sử dụng rượu bia. Các bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị rối loạn sử dụng rượu bia khi việc tiêu thụ rượu bia của họ gây ra những thay đổi và có hại cho cơ thể. Hãy để ý xem bạn có nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào trong số này không. Tuy nhiên, đừng lo lắng, cho dù bạn có những triệu chứng này, thì bạn vẫn có thể từng bước giảm bớt được những nguy cơ mắc bệnh.

Để đánh giá xem bạn hoặc người thân có thể bị rối loạn sử dụng rượu bia không, thì sau đây là những câu hỏi để kiểm tra. Trong năm qua:

-      Có khi nào bạn đã uống nhiều hơn, hoặc lâu hơn dự tính không?
-      Có bao giờ bạn muốn cắt giảm, ngưng sử dụng rượu bia, hoặc cố gắng ngưng sử dụng, nhưng không thực hiện được không?
-      Bạn có dành nhiều thời gian để uống rượu bia không? Hoặc trở nên bệnh sau khi uống rượu bia không?
-      Bạn có cảm giác thèm hoặc thôi thúc muốn uống rượu bia không?
-      Bạn có nhận thấy rằng việc uống rượu – hoặc trở nên bệnh do uống rượu bia – thường ảnh hưởng đến việc chăm sóc nhà cửa hoặc gia đình không? 
-      Bạn có tiếp tục uống cho dù điều đó gây phiền hà cho gia đình và bạn bè không? 
-      Bạn có bỏ hoặc cắt giảm các hoạt động quan trọng, các hoạt động mà bạn quan tâm, hoặc các hoạt động bạn yêu thích, để uống rượu bia không?
-      Bạn có gặp phải những tình huống, trong khi uống hoặc sau khi uống, làm tăng nguy cơ gây thương tổn (chẳng hạn như lái xe, bơi lội, vận hành máy móc, đi vào một khu vực nguy hiểm, hoặc quan hệ tình dục không an toàn) không?
-      Bạn có tiếp tục uống cho dù nó sẽ làm cho bạn cảm thấy chán nản, lo lắng, hoặc dẫn đến một vấn đề sức khỏe khác không? Hoặc tiếp tục uống sau khi tỉnh dậy do xỉn (không còn biết gì) không? 
-      Bạn có tăng đô không? Hoặc nhận thấy rằng đô thường ngày không đủ không? 
-      Bạn có nhận thấy rằng khi tác dụng của rượu bia không còn, bạn có những triệu chứng ngưng sử dụng, chẳng hạn như khó ngủ, cơ thể bị rung, khó chịu trong người, lo âu, chán nản, tăng động, buồn nôn, hoặc toát mồ hôi không? Hoặc có cảm giác có những thứ xuất hiện mà trên thực tế chúng không ở đó không? 

Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào trên đây, thì việc uống rượu bia của bạn đã có vấn đề. Bạn càng có nhiều các triệu chứng, thì bạn càng cần phải sớm thay đổi. Các chuyên gia y tế có thể tiến hành một cuộc kiểm tra đánh giá các triệu chứng để xem bạn có bị rối loạn sử dụng rượu bia không. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 5

Chất cồn có thể được lưu trữ trong cơ thể và trong não.

1.   Đúng
2.   Sai

Câu trả lời: 2, Sai

Chất cồn được chuyển hóa trong cơ thể nhưng không được lưu trữ. Khi tiêu thụ rượu bia, lên đến 20% chất cồn được hấp thụ trực tiếp ở dạ dày và chuyển thẳng vào máu. Phần còn lại được hấp thụ ở ruột. Chất cồn được chuyển hóa chủ yếu ở gan (liver). Não, tuyến tụy (pancreas), và dạ dày cũng chuyển hóa chất cồn.

Tên hóa học của cồn (alcohol) là ethanol (CH3CH2OH). Cơ thể xử lý và đào thải ethanol theo những bước khác nhau. Các chất hóa học có tên là enzim hay men (enzyme) giúp phân nhỏ phân tử cồn thành những hợp chất khác (còn gọi là chất chuyển hóa [metabolite]), các chất này có thể được cơ thể xử lý dễ dàng hơn. Một số chất chuyển hóa trung gian này có thể có những tác dụng gây hại cho cơ thể.

Phần lớn chất cồn trong cơ thể được phân nhỏ ở gan bởi một men có tên là alcohol dehydrogenase (ADH), men này chuyển hóa ethanol thành một hợp chất độc hại có tên là acetaldehyde (CH3CHO), đây là một chất gây ung thư phổ biến. Tuy nhiên acetaldehyde thường không tồn tại lâu, nó nhanh chóng được phân nhỏ thành một hợp chất ít độc hại hơn được gọi là acetate (CH3COO-) bởi một men khác có tên là aldehyde dehydrogenase (ALDH). Sau đó, acetate được phân nhỏ thành CO2 và nước, chủ yếu ở các mô không thuộc gan, để có thể được đào thải ra ngoài một cách dễ dàng.

Men cytochrome P450 2E1 (CYP2E1) và catalase cũng phân nhỏ chất cồn thành acetaldehyde. Tuy nhiên, CYP2E1 chỉ hoạt động sau khi một người tiêu thụ số lượng lớn rượu bia, và catalase chỉ chuyển hóa một lượng nhỏ chất cồn trong cơ thể. Một lượng nhỏ chất cồn cũng được đào thải bằng cách tương tác với các axit béo (fatty acid) để hình thành những hợp chất có tên là fatty acid ethyl ester (FAEE). Các hợp chất này được chứng minh có vai trò phá hủy gan và tuyến tụy.

Bất kể số lượng rượu bia mà một người tiêu thụ, nhưng cơ thể chỉ có thể chuyển hóa một số lượng rượu bia nhất định trong mỗi giờ. Số lượng chuyển hóa đó thay đổi tùy theo từng cá nhân và phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm kích cỡ của gan và khối lượng cơ thể.

Ngoài ra, nghiên cứu cho thấy rằng mỗi người có các men ADH và ALDH khác nhau. Sự khác biệt này có thể liên quan đến những biến thể ở cùng một loại gen. Một số biến thể men này hoạt động nhiều hơn hoặc hiệu quả hơn những biến thể men khác; điều này có nghĩa là một số người có thể phân nhỏ chất cồn thành acetaldehyde, hoặc acetaldehyde thành acetate, nhanh hơn so với những người khác. Men ADH hoạt động nhanh hoặc men ALDH hoạt động chậm có thể làm cho hợp chất acetaldehyde độc hại tích tụ trong cơ thể, tạo nên các tác dụng nguy hiểm hoặc không dễ chịu mà chúng cũng có thể ảnh hưởng đến nguy cơ một người gặp phải những vấn đề liên quan đến rượu bia – chẳng hạn như phát triển chứng rối loạn sử dụng rượu bia (alcoholism). (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 6

Ở đa số tiểu bang ở Hoa Kỳ, theo luật giao thông, bạn không được phép lái xe với nồng độ cồn trong máu là:

a.   0,05% (0.05%)
b.   0,06% (0.06%)
c.   0,07% (0.07%)
d.   0,08% (0.08%)

Câu trả lời: d, 0,08% (0.08%)

Ở tất cả các tiểu bang Hoa Kỳ, lái xe với nồng độ cồn trong máu (blood alcohol concentration – BAC) từ 0,08% (0.08%) trở lên được xem là trái luật. Hình phạt và luật định về việc lái xe trong tình trạng say xỉn thay đổi tùy theo từng tiểu bang.

Ví dụ, theo luật giao thông của tiểu bang California, Hoa Kỳ, điều khiển xe với nồng độ cồn trong máu sau đây được xem là trái luật:

-      0,08% (0.08%) hoặc cao hơn đối với những người điều khiển xe chở hành khách thông thường (regular passenger vehicle: chở không quá 9 người bao gồm tài xế) từ 21 tuổi trở lên.
-      0,04% (0.04%) hoặc cao hơn đối với những người điều khiển xe dùng cho thương mại (commercial vehicle: xe chở hàng hoặc chở hành khách trả tiền)
-      0,01% (0.01%) hoặc cao hơn đối với những người điều khiển xe dưới 21 tuổi.

Theo luật giao thông của tiểu bang Texas, Hoa Kỳ, điều khiển xe với nồng độ cồn trong máu sau đây được xem là trái luật:

-      0,08% (0.08%) đối với những người điều khiển xe từ 21 tuổi trở lên
-      0,04% (0.04%) đối với những người điều khiển xe dùng cho thương mại
-      Bất kỳ nồng độ nào đối với những người điều khiển xe dưới 21 tuổi.

Nếu bạn đang sống và làm việc tại Hoa Kỳ, bạn có thể bấm vào đây để tham khảo về luật DUI (driving under the influence) hoặc DWI ở tiểu bang bạn đang sống. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 7

Cần bao nhiêu thời gian để có đủ nồng độ cồn trong máu để đo?

a.   5 phút
b.   30 phút
c.   45 phút
d.   1 giờ

Câu trả lời: 1, 5 phút

Chất cồn được hấp thụ nhanh chóng vào trong máu và có thể đo được trong vòng 5 phút sau khi uống rượu bia. Số lượng cồn trong máu đạt đến mức cao nhất trong vòng 1 giờ sau khi uống.

Dạ dày hấp thụ một số chất cồn được tiêu thụ, cho phép nó di chuyển nhanh vào máu. Phần còn lại của chất cồn được hấp thụ trong ruột. Nếu không có đủ thức ăn trong dạ dày, quá trình này sẽ xảy nhanh hơn so với khi dạ dày đã chứa đầy thức ăn. Khoảng 90% chất cồn được phân nhỏ ở gan. Phần còn lại được đào thải ra khỏi cơ thể qua đường tiểu và khi bạn thở ra.

Ví dụ, bạn uống một chai/lon bia Heneiken hoặc Budweiser có dung tích (oz. of drink comsumed) là 12 oz (355 ml), nồng độ cồn (% of alcohol in drink) là 5%, cân nặng của bạn (your weight) là 140 lbs (64 kg), và thời gian uống (hours spent drinking) là 2 giờ, thì nồng độ cồn trong máu (BAC percentage) của bạn là 0,002% (0.002%).

Để đo nồng độ cồn trong máu của bạn sau khi uống rượu bia, hãy bấm vào đây và điền vào các thông tin cần thiết, rồi bấm vào ô “calculate”, thì bạn sẽ biết được kết quả. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 8

Rượu bia có ảnh hưởng gì đến thực phẩm?

1.   Rượu bia làm cho thức ăn có vị ngon hơn
2.   Rượu bia làm cho người ta ăn nhiều hơn
3.   Rượu bia làm giảm khả năng nếm muối trong thức ăn
4.   Tất cả các trường hợp trên

Câu trả lời: 2, Rượu bia làm cho người ta ăn nhiều hơn

Việc tiêu thụ rượu bia dẫn đến tình trạng tăng sản sinh insulin để chống lại mức đường huyết tăng cao do uống rượu bia. Insulin tiếp tục loại đường ra khỏi máu, dẫn đến hiện tượng mức đường huyết xuống thấp. Điều này tạo ra một cảm giác đói, và đó là lý do tại sao rất nhiều người cảm thấy đói và muốn ăn nhiều sau khi uống rượu bia. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 9

Nếu một người phụ nữ và một người đàn ông có cùng cân nặng, thì người phụ nữ sẽ có nồng độ cồn trong máu (blood alcohol concentration) cao hơn, bởi vì:

1.   Phụ nữ có khung cơ thể nhỏ hơn nam giới
2.   Phụ nữ có nhiều mỡ trong cơ thể hơn
3.   Phụ nữ có nhiều nước trong cơ thể hơn
4.   Phụ nữ có nhiều kali trong cơ thể hơn

Câu trả lời: 2, Phụ nữ có nhiều mỡ trong cơ thể hơn

Phụ nữ và nam giới bị ảnh hưởng ở mức độ khác nhau khi uống vào một lượng rượu bia giống nhau. Nồng độ cồn trong máu của phụ nữ thường cao hơn so với nam giới sau khi tiêu thụ cùng một lượng rượu bia, có nghĩa là phụ nữ thường dễ bị say hơn nam giới khi cả hai uống cùng một lượng rượu bia. Điều này là do, nam giới thường nặng hơn, cơ thể chứa nhiều nước hơn nhưng lại ít mỡ hơn so với phụ nữ.

Ví dụ, một người phụ nữ nặng 120 lbs (54 kg) uống 5 ly trong vòng 3 giờ sẽ bị say gấp hai lần so với một người đàn ông nặng 160 lbs (73 kg) uống cùng lượng rượu bia này.

Có 4 lý do chính về những khác biệt giới tính ảnh hưởng đến nồng độ cồn trong cơ thể

-      Tổng số lượng nước trong cơ thể của người phụ nữ thấp hơn trong cơ thể của nam giới, vì thế nồng độ cồn trong cơ thể của người phụ nữ trở nên cao hơn.
-      Nam giới có nhiều men alcohol dehydrogenase hơn, đây là một loại men giúp chuyển hóa chất cồn.
-      Nồng độ hooc môn của phụ nữ dao động theo chu kỳ kinh nguyệt hằng tháng. Chất cồn phản ứng với một số hooc môn, chẳng hạn như estrogen, làm cho người phụ nữ dễ bị say hơn.
-      Những khác biệt về nồng độ mỡ trong cơ thể giữa phụ nữ và nam giới tạo ra những hiệu ứng khác nhau. Do cấu tạo sinh học và khả năng mang thai, phụ nữ có tỷ lệ mỡ cơ thể cao hơn so với nam giới có cùng kích cỡ và cân nặng.

Thể Tích Chất Lỏng Khác Nhau

Cơ thể của một người phụ nữ bao gồm khoảng 45% đến 50% nước, trong khi đó cơ thể của một người đàn ông bao gồm khoảng 55% đến 65% nước. Thể tích chất lỏng thấp hơn trong cơ thể của người phụ nữ dẫn đến nồng độ cồn cao hơn trong máu khi được so sánh với nam giới.

Hàm Lượng Men Khác Nhau

Men/enzim (enzyme) alcohol dehydrogenase trong dạ dày, men này khởi đầu quá trình chuyển hóa chất cồn trong dạ dày, được tìm thấy có nồng độ cao hơn nhiều ở nam giới (khoảng hơn 50%) so với ở phụ nữ. Men này chuyển hóa khoảng 15% lượng cồn được tiêu thụ. Điều này có nghĩa là số lượng chất cồn đi vào ruột non của người đàn ông để được hấp thụ thêm sẽ ít hơn số lượng cồn đi vào ruột non của người phụ nữ. Do đó, có nhiều lượng cồn đi vào ruột non của người phụ nữ để được hấp thụ hơn. Điều này làm tăng nồng độ cồn trong máu của người phụ nữ lên khoảng 7% so với người đàn ông có cùng cân nặng, uống cùng lượng rượu bia trong khoảng thời gian bằng nhau.

Hàm Lượng Hooc Môn Khác Nhau

Chất cồn tương tác với hàm lượng hooc môn trong cơ thể. Khi một người phụ nữ uống rượu bia, sự dao động của mức hooc môn trong suốt chu kỳ kinh nguyệt sẽ làm tăng mức độ và thời gian say trong giai đoạn hoàng thể (luteal phase). Trong suốt tuần trước khi chu kỳ kinh nguyệt bắt đầu, người phụ nữ sẽ dễ bị say hơn và bị say lâu hơn. Điều này cũng xảy ra với những phụ nữ sử dụng thuốc tránh thai uống bằng miệng.

Các loại thuốc tránh thai uống bằng miệng tạo ra hiệu ứng tương tự như giai đoạn hoàng thể bằng cách làm chậm lại tốc độ chất cồn bị đào thải ra khỏi cơ thể, do đó có xu hướng làm cho phụ nữ trở nên nhạy cảm hơn với các tác động của chất cồn. Một người phụ sử dụng các loại thuốc tránh thai uống bằng miệng có thể cảm thấy các tác dụng an thần xảy ra nhanh hơn và kéo dài lâu hơn so với một người phụ nữ không sử dụng thuốc tránh thai uống bằng miệng.

Kích Cỡ và Thành Phần Cơ Thể Khác Nhau

-      Thông thường, những nam giới ở tuổi đại học có khuynh hướng to lớn hơn (kích cỡ và cân nặng toàn diện) so với phụ nữ ở tuổi đại học.
-      Nam giới có tỷ lệ cơ/mỡ cao hơn so với phụ nữ. Cơ có một số lượng máu lớn chảy qua mô cơ. Mỡ có lượng máu ít hơn nhiều. Sự khác biệt về chức năng này cho thấy chất cồn được hòa tan nhiều hơn trong cơ thể của người đàn ông, do thể tích máu lớn này.
-      Phụ nữ có thành phần mỡ cơ thể tự nhiên cao hơn nam giới. Do đó, nồng độ cồn trong máu của người phụ nữ trở nên cao hơn mỗi khi uống một ly, làm cho mức cồn trong máu của người phụ nữ cao hơn so với nam giới.

Các Tác Động về Tâm Lý và Xã Hội

Tất cả chúng ta đều đã biết về rượu bia và tác động của nó. Nghiên cứu đã chứng minh rằng những người đàn ông nào càng tin rằng việc uống rượu bia sẽ dẫn đến sự thỏa mãn về xã hội và thể lý cũng như sự gia tăng về ham muốn tình dục, thì họ càng có khuynh hướng uống nhiều hơn. Nhưng ngược lại, những người phụ nữ có khuynh hướng uống nhiều lại thường là những người tin rằng rượu bia giúp giảm bớt căng thẳng.

Các Tác Động đến Sức khỏe

Phụ nữ có nguy cơ cao hơn bị tổn thương gan và tuyến tụy do rượu bia. Nam giới cũng phát sinh các vấn đề sức khỏe liên quan đến rượu bia, nhưng do nhiều yếu tố, tỷ lệ sức khỏe bị ảnh hưởng lại tăng cao ở phụ nữ. Phụ nữ có nhiều khả năng bị tăng huyết áp do uống rượu bia hơn so với nam giới. Đối với phụ nữ, chỉ cần một lượng rượu bia vừa phải cũng có thể làm tăng đáng kể nguy cơ bị tăng huyết áp. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 10

Với nồng độ cồn trong máu (BAC) là 0,39% (0.39%), chúng ta có thể kết luận rằng:

1.   Khả năng phán đoán của một người bị suy giảm
2.   Một người có thể bị suy giảm khả năng lý luận
3.   Một người có khả năng bị tử vong
4.   Tất cả các khả năng trên

Câu trả lời: 4, Tất cả các khả năng trên

Suy giảm khả năng phán đoán mức độ nhẹ có thể xảy ra khi nồng độ cồn trong máu chỉ ở mức 0,05% (0.05%). Khả năng phán đoán và lý luận hoàn toàn bị suy giảm khi nồng độ cồn trong máu là 0,08% (0.08%). Với nồng độ cồn trong máu là 0,29% (0.29%), thì chức năng thần kinh vận động bị suy giảm nghiêm trọng và nhịp thở trở nên không đều đặn. Tử vong có thể xảy ra do huyết áp xuống thấp và ngưng thở khi nồng độ cồn trong máu cao hơn mức 0,39% (0.39%). (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 11

Caffeine và các loại thức uống có cồn kết hợp với caffeine giúp làm say chậm và làm tỉnh táo nhanh

1.   Đúng
2.   Sai

Câu trả lời: 2, Sai

Chỉ có thời gian mới cho phép chất cồn được chuyển hóa và được đào thải ra khỏi cơ thể, còn caffeine không thể làm cho một người tỉnh táo trở lại sau khi bị say xỉn do rượu bia. Caffeine có thể làm cho một người say rượu không buồn ngủ, nhưng họ vẫn bị say xỉn và bị suy giảm khả năng phán đoán và lý luận khi sử dụng hoặc không sử dụng caffeine. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 12

Khi nói về rượu bia, chúng ta thường ám chỉ đến:

1.   Methanol
2.   Ethanol
3.   Ethylene glycol
4.   Isopropanol

Câu trả lời: 2, Ethanol

Khi chúng ta nói về rượu bia, chúng ta thường ám chỉ đến ethanol. Ethanol là một loại chất cồn và là một loại thuốc làm thay đổi tâm trí được sử dụng phổ biến nhất ở Hoa Kỳ. Hơn nữa, nó là một trong số những loại thuốc bị làm dụng phổ biến nhất trên thế giới.

Có nhiều loại cồn khác nhau. Ethyl alcohol (ethanol), là loại cồn duy nhất được sử dụng trong các thức uống, được tạo ra bởi quá trình lên men các loại ngũ cốc và trái cây (hoa quả). Lên men là một quá trình hóa học, nhờ đó men bia (yeast) tác động lên một số thành phần trong thực phẩm, tạo nên chất cồn trong rượu bia.

Lên men là quá trình trong đó men bia phân nhỏ đường (sugar) thành chất cồn và CO2. Men bia là các loại nấm đơn bào chứa những loại men (enzyme) đặc biệt dành cho phản ứng này.

Glucose + men bia (yeast) http://www.alcoholandyou.org.uk/facts/images/right-arrow.gif cồn (alcohol) + CO2 (carbon dioxide)

Khí CO2 bốc hơi khỏi dung dịch lên men, để lại một hỗn hợp bao gồm cồn và nước. Điều quan trọng là quá trình lên men phải được thực hiện trong môi trường chân không (không có không khí), nếu không thì men bia sẽ tạo ra axit ethanoic  (ethanoic acid: CH3COOH), chất này được tìm thấy trong dấm.

Ví dụ, rượu vang (wine) được làm từ đường trong nho (grape), bia được làm từ đường trong lúa mạch được ủ mạch nha (malted barley), rượu táo (cider) được làm từ đường trong táo, rượu vodka được làm từ đường trong khoai tây, củ cải đường hoặc các loại thực vật khác.

Các loại thức uống được lên men, chẳng hạn như rượu bia, chứa khoảng 2% đến 20% nồng độ cồn. Các loại thức uống được chưng cất (distilled drink), hoặc rượu mạnh (liquor), chứa từ 40% nồng độ cồn trở lên. Sau đây là một số nồng độ cồn cho mỗi loại:

Bia 2–6% cồn
Rượu táo 4–8% cồn
Rượu vang 8–20% cồn
Rượu Tequila 40% cồn
Rượu Rum từ 40% cồn trở lên
Rượu Brandy từu 40% cồn trở lên
Rượu Gin 40–47% cồn
Rượu Whiskey 40–50% cồn
Rượu Vodka 40–50% cồn
Rượu ngọt (Liqueur: rượu mùi) 15–60% cồn 
(Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 13

“Chuyển hóa” chất cồn có nghĩa là gì?

1.   Chuyển hóa cồn thành hợp chất hydro từ quá trình hô hấp
2.   Phương pháp xử lý chất cồn của cơ thể khi dạ dày trống rỗng
3.   Tiêu thụ chất cồn nhanh
4.   Đào thải chất cồn ra khỏi cơ thể

Câu trả lời: 4, Đào thải chất cồn ra khỏi cơ thể

Sự chuyển hóa (metabolism) là quá trình xử lý và đào thải bất kỳ hợp chất nào ra khỏi cơ thể. Chất cồn được chuyển hóa chủ yếu bởi gan, ở đó các men chuyên biệt sẽ phân hủy chất cồn. Cần thời gian để chuyển hóa một số lượng cồn nhất định trong cơ thể, và số lượng cồn còn lại sẽ tuần hoàn trong máu cho đến khi nó có thể được chuyển hóa. (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 14

Xơ gan là gì?

1.   Tạo sẹo vĩnh viễn ở gan (Permanent scarring of the liver)
2.   Sưng gan (Swelling of the liver)
3.   Cả 1 và 2
4.   Không phải 1 và 2

Câu trả lời: 3, Cả 1 và 2

Xơ gan (cirrhosis) là một tình trạng hình thành sẹo ở gan, phát sinh sau khi các tế bào gan bị tổn thương thường xuyên và kéo dài. Mô sẹo hình thành ở gan ảnh hưởng đến các chức năng của cơ quan này, và phần nào còn có thể ngăn chặn máu chảy quả gan. Gan bị xơ hóa thường teo nhỏ và chứa các u nhỏ được bao quanh bởi các băng mô sẹo.

Gan là cơ quan nội tạng lớn nhất của cơ thể. Gan được gọi là nhà máy chuyển hóa (metabolic factory) của cơ thể bởi vì nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa – cách thức các tế bào biến thức ăn thành năng lượng sau khi thức ăn được tiêu hóa và hấp thụ vào máu. Gan có nhiều chức năng, bao gồm:

-      hấp thụ, dự trữ, và chuyển hóa chất dinh dưỡng từ thức ăn – bao gồm chất béo, đường, và protein – rồi vận chuyển chúng đến phần còn lại của cơ thể khi cần đến
-      tạo ra các protein mới, chẳng hạn như các yếu tố gây đông máu và các yếu tố miễn dịch
-      sản sinh mật, để giúp cơ thể hấp thụ chất béo (mỡ), cholesterol, và các vitamin tan trong mỡ
-      loại bỏ các sản phẩm thải mà thận không làm được, chẳng hạn như các chất béo, cholesterol, các độc tố, và các loại thuốc.

Một lá gan khỏe mạnh là yếu tố cần thiết cho sự sống còn của một người. Gan có thể tái tạo hầu hết các tế bào của nó khi chúng bị hủy hoại. Tuy nhiên, nếu gan bị tổn thương quá nghiêm trọng hoặc bị tổn thương trong một thời gian dài, thì quá trình tái tạo sẽ không hoàn chỉnh, và do đó gan tạo ra mô sẹo. Sự hình thành sẹo ở gan, còn được gọi là xơ hóa (fibrosis), có thể dẫn đến xơ gan.

Sự tích lũy mô sẹo gây xơ gan thường xảy ra chậm và từng bước. Trong các giai đoạn đầu của bệnh xơ gan, gan vẫn tiếp tục hoạt động. Tuy nhiên, khi bệnh xơ gan bắt đầu trở xấu và mô sẹo thay thế nhiều mô khỏe mạnh, thì chức năng gan bắt đầu bị suy giảm. Suy gan mãn tính (chronic liver failure), còn được gọi là bệnh gan giai đoạn cuối (end-stage liver disease), tiến triển trong nhiều tháng, nhiều năm, hoặc thập chí nhiều thập niên. Trong trường hợp bệnh gan giai đoạn cuối, gan không còn khả năng thực hiện các chức năng quan trọng hoặc thay thế các tế bào bị hủy hoại một cách hiệu quả.

Xơ gan là căn bệnh gây tử vong đứng thứ 12 ở Hoa Kỳ, là nguyên nhân gây ra khoảng 32 000 trường hợp tử vong mỗi năm. Nam giới tử vong vì xơ gan nhiều hơn so với nữ giới.

Các Nguyên Nhân Gây Xơ Gan Phổ Biến Nhất

Viêm gan C mãn tính. Viêm gan C là do nhiễm virut gây viêm, hoặc sưng, và tổn thương gan. Virut viêm gan C lây nhiễm qua sự tiếp xúc với máu bị nhiễm, chẳng hạn như từ kim tiêm, sử dụng thuốc tiêm, hoặc tiếp nhận truyền máu trước năm 1992. Trong trường hợp hiếm, virut viêm gan C có thể bị lây nhiễm do quan hệ tình dục với người bị nhiễm hoặc vào lúc sinh nở từ người mẹ truyền cho đứa con mới sinh.

Bệnh viêm gan C thường trở thành mãn tính do tình trạng nhiễm virut kéo dài. Viêm gan C mãn tính gây tổn thương cho gan, và nếu kéo dài trong nhiều năm hoặc nhiều thập niên, có thể dẫn đến xơ gan. Hiện có những phương pháp trị liệu tiên tiến cho bệnh viêm gan C, và các chuyên gia y tế cần điều trị cho những người bị viêm gan C trước khi phát triển thành bệnh xơ gan. Tuy nhiên, nhiều người bắt đầu phát hiện ra họ bị viêm gan C mãn tính sau khi họ gặp phải các triệu chứng của bệnh xơ gan.

Bệnh gan liên quan đến rượu bia. Rối loạn sử dụng rượu bia là nguyên nhân đứng thứ hai gây xơ gan ở Hoa Kỳ. Đa số những người tiêu thụ rượu bia không bị tổn thương gan. Tuy nhiên, sử dụng quá nhiều rượu bia trong vòng vài năm sẽ làm cho một người có nhiều khả năng phát sinh bệnh gan liên quan đến rượu bia. Số lượng rượu bia có thể làm tổn thương gan thay đổi tùy theo từng cá nhân. Nghiên cứu đề xuất rằng phụ nữ uống từ 2 ly trở xuống mỗi ngày và nam giới uống từ 3 ly trở xuống mỗi ngày có thể không gây tổn thương gan. Tiêu thụ nhiều hơn các số lượng trên có thể gây ra tình trạng gan nhiễm mỡ và sưng gan, và nếu kéo dài từ 10 – 12 năm thì có thể dẫn đến bệnh xơ gan do rượu bia.

Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu bia (nonalcoholic fatty liver disease – NAFLD hoặc nonalcoholic steatohepatitis - NASH) là tình trạng viêm gan và tổn thương gan do mỡ tích lũy trong gan. Hiện tượng viêm và tổn thương gan có thể gây xơ hóa (fibrosis), mà sau đó có thể dẫn đến xơ gan.

Tình trạng thừa mỡ trong gan có nhiều nguyên nhân gây ra và thường thấy ở những người:

-      Thừa cân hoặc béo phì.
-      Có bệnh tiểu đường (đái tháo đường).
-      Cao cholesterol và triglyceride, được gọi là tăng lipit huyết (hyperlipidermia).
-      Cao huyết áp (high blood pressure).
-      Bị hội chứng chuyển hóa – một nhóm các chứng bệnh liên quan đến thừa cân và béo phì, làm cho bệnh nhân có nhiều khả năng phát sinh bệnh tim mạch và bệnh tiểu đường (đái tháo đường) loại 2. Hội chứng chuyển hóa được định nghĩa là sự hiện diện của bất kỳ yếu tố nào sau đây: vòng eo lớn, cao triglyceride trong máu, mức cholesterol trong máu cao bất thường, cao huyết áp, và mức đường trong máu cao hơn bình thường.

Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu bia được xem là nguyên nhân phổ biến thứ 3 gây bệnh xơ gan ở Hoa Kỳ.

Viêm gan B mãn tính. Viêm gan B, cũng giống viêm gan C, là do tình trạng nhiễm virut gây viêm và tổn thương gan gây ra. Nhiễm virut mãn tính có thể gây tổn thương và viêm, xơ hóa, và xơ gan. Virut viêm gan B lây nhiễm qua sự tiếp xúc với máu bị nhiễm, chẳng hạn như kim tiêm, sử dụng thuốc tiêm, hoặc tiếp nhận truyền máu trước những năm 80. Viêm gan B cũng lây nhiễm do quan hệ tình dục với người bị nhiễm và từ một người mẹ bị nhiễm truyền cho đứa con trong lúc sinh.

Các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh xơ gan

Nhiều người bị xơ gan không xuất hiện triệu chứng trong những giai đoạn đầu của căn bệnh. Tuy nhiên, khi căn bệnh tiến triển, bệnh nhân có thể gặp phải các triệu chứng sau đây:

-      mệt mỏi
-      nhược cơ
-      ngứa
-      mất khẩu vị
-      xuống cân
-      buồn nôn
-      trương bụng do xưng cổ trướng (ascites)
-      phù bàn chân, mắt cá chân, hoặc cẳng chân
-      u mạch hình nhện (spider angioma) ở da
-      vàng da (vàng tròng trắng) (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 15

Phụ nữ mang thai uống 2 ly rượu vang, mỗi tuần 2 lần, được chứng minh là an toàn cho thai nhi đang phát triển.

1.   Đúng
2.   Sai

Câu trả lời: 2, Sai

Không có số lượng tiêu thụ rượu bia nào được chứng minh là an toàn cho những phụ nữ mang thai. Cũng không có thời điểm an toàn nào trong thời gian mang thai để người phụ nữ có thể uống rượu bia. Tất cả các loại rượu bia đều có mức tác hại giống nhau, bao gồm tất cả các loại rượu và bia. Khi người phụ nữ mang thai uống rượu bia, thì thai nhi của họ cũng uống.

Phụ nữ thường xuyên quan hệ tình dục và không sử dụng các biện pháp tránh thai cũng không nên uống rượu bia. Bởi vì họ có thể mang thai và làm cho thai nhi có nguy cơ tiếp xúc với rượu bia trước khi người phụ nữ biết được họ mang thai. Khoảng một nửa các trường hợp mang thai ở Hoa Kỳ đều không được kế hoạch trước. Đa số phụ nữ sẽ không biết được họ mang thai cho đến tuần thứ 4 hoặc tuần thứ 6.

Vì sao rượu bia lại nguy hiểm

Chất cồn trong máu của người mẹ sẽ truyền qua thai nhi thông qua cuống rốn (umbilical cord). Uống rượu bia trong thời gian mang thai có thể gây sẩy thai (miscarriage), sinh thai chết (stillbirth), và một loạt các dị tật suốt đời về thể chất, hành vi, và trí thông minh. Những dị tật này được gọi là các rối loạn ngộ độc rượu bia ở thai nhi (fetal alcohol spectrum disorders – FASDs). Các trẻ em bị các rối loạn ngộ độc rượu bia (FASD) có thể có các đặc điểm và các hành vi sau đây:

-      Nét mặt khác thường, chẳng hạn như một ngấn rãnh bằng phẳng giữa mũi và môi trên (ngấn rãnh này được gọi là nhân trung [philtrum])
-      Đầu nhỏ
-      Thấp (lùn) hơn bình thường
-      Nhẹ cân
-      Phối hợp vận động kém
-      Hành vi tăng động
-      Khó tập trung
-      Trí nhớ kém
-      Học kém (đặc biệt môn toán)
-      Rối loạn kỹ năng học
-      Nói chậm
-      Nhược trí hoặc chỉ số IQ thấp
-      Khả năng lý luận và phán đoán kém
-      Rối loạn thị lực hoặc thính lực
-      Các vấn đề về tim, thận, hoặc xương (Trở về đầu trang)



ĐÁP ÁN CÂU HỎI 16

Mỗi năm, có khoảng bao nhiêu người chết vì lạm dụng rượu bia ở Hoa Kỳ?

a.   10 000
b.   50 000
c.   88 000
d.   100 000

Câu trả lời: c, 88 000

Ở Hoa Kỳ, mỗi năm có gần 88 000 ca tử vong (khoảng 62 000 nam giới và 26 000 nữ giới) ở Hoa Kỳ do lạm dụng rượu bia, làm cho rượu bia trở thành nguyên nhân gây tử vong (có thể ngăn ngừa được) đứng thứ 4 ở Hoa Kỳ. Tiêu thụ rượu bia cũng đóng một vai trò trong các trường hợp tử vong do giết người (homicide), tai nạn giao thông, và tự tử (suicide).

Vào năm 2014, có khoảng 9967 người chết trong các tai nạn giao thông do rượu bia gây ra (chiếm khoảng 31% trong tổng số người chết trong các tai nạn giao thông).

Vào năm 2010, các vấn đề do lạm dụng rượu bia đã gây tổn thất cho Hoa Kỳ khoảng 249 tỷ đô la. (Trở về đầu trang)